Plantika Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PLANTIKA

2
进口笔数
24
出口笔数
$27.5K
进口金额
$1.20M
出口金额
2023-06-17
最近进口
2024-11-05
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.9K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号5801342597
企查查编码QVNRWX0UMD
成立日期2017-05-17
联系地址Số 517 đường Trần Phú, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PLANTIKA
企业英文名称PLANTIKA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 517 đường Trần Phú, Phường B'Lao, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
电话+84769365498
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
0902203公斤以上绿茶
121190药用植物
0902403公斤以上红茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$27.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯22$1.09M
越南1$86.8K
阿富汗1$23.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hokusen & Co., Ltd.日本2$27.5K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SLON俄罗斯6$472.7K其他餐桌厨房玻璃器皿、3公斤以上绿茶
Kovalevsky Vikenty Stanislavovich俄罗斯11$467.2K其他餐桌厨房玻璃器皿、3公斤以上红茶
Kovalevskii Vikentii Stanislavovich俄罗斯4$97.7K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Kovalevskii Vikentii Stanislavovich越南1$86.8K3公斤以上红茶、未焙炒咖啡
CH.K. SLON俄罗斯1$49.0K3公斤以上绿茶、其他餐桌厨房玻璃器皿
Sardar Qayum Ltd.阿富汗1$23.5K3公斤以上绿茶

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-173公斤以上绿茶HOKUSAN & CO LTD日本$24.9K
2023-04-213公斤以上绿茶HOKUSAN & CO LTD日本$2.2K
2023-04-213公斤以上绿茶HOKUSAN & CO LTD日本$389

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-053公斤以上红茶SLON俄罗斯$26.6K
2024-09-183公斤以上红茶SLON俄罗斯$135.6K
2024-09-183公斤以上绿茶SLON俄罗斯$20.2K
2024-07-193公斤以上红茶SLON俄罗斯$118.6K
2024-05-053公斤以上红茶SLON俄罗斯$30.4K
2024-03-223公斤以上红茶SLON俄罗斯$9.3K
2024-03-203公斤以上红茶SLON俄罗斯$132.0K
2023-12-053公斤以上红茶IP KOVALEVSKY VIKENTY STANISLAVOVICH俄罗斯$126.3K
2023-11-133公斤以上红茶IP KOVALEVSKY VIKENTY STANISLAVOVICH俄罗斯$19.0K
2023-10-213公斤以上红茶IP KOVALEVSKY VIKENTY STANISLAVOVICH俄罗斯$18.6K

相关企业 · 同类产品

Plantika Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →