HB Green Mfg Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HB-GREEN
5
进口笔数
1
出口笔数
$20.4K
进口金额
$200
出口金额
2024-10-09
最近进口
2026-04-14
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315816264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEEVW0X |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | 3A,Đường số 9,Khu Phố 4, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HB-GREEN |
| 企业英文名称 | HB-GREEN MANUFACTURING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3A,Đường số 9,Khu Phố 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84938989941 |
| 邮箱 | binhnguyenhbtv@gmail.com |
| 官网 | bgreen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840510 | 气体发生器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $18.6K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Mingwei Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.7K | 静止变流器 |
| Ningbo Aibo Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 焊接机零件、加工玻璃 |
| Beck Sensortechnik GmbH | 德国 | 1 | $1.8K | 压力测量仪、其他自动控制仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREENVIZE SPC TECHNO PVT LTD | 印度 | 1 | $200 | 气体发生器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 气体焊接机 | NINGBO AIBO TOOLS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-09-18 | 静止变流器 | SHENZHEN MINGWEI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-09-18 | 静止变流器 | SHENZHEN MINGWEI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-09-09 | 其他电气开关 | BECK SENSORTECHNIK GMBH | 德国 | $892 |
| 2024-09-09 | 其他电气开关 | BECK SENSORTECHNIK GMBH | 德国 | $892 |
| 2024-07-24 | 静止变流器 | SHENZHEN MINGWEI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-11 | 静止变流器 | SHENZHEN MINGWEI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 气体发生器 | GREENVIZE SPC TECHNO PVT LTD | 印度 | $200 |