Pavico Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,202 笔 · 主营 塑料容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PAVICO VIệT NAM

148
进口笔数
1,202
出口笔数
$3.62M
进口金额
$9.51M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-08-21
最近出口
63
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $807.9K20232024202520262023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2023-10进口 $36.6K · 1 笔出口 $30.8K · 6 笔2023-11进口 $82.1K · 2 笔出口 $77.5K · 8 笔2023-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $77.3K · 14 笔2024-01进口 $101.0K · 4 笔出口 $181.6K · 29 笔2024-02进口 $20.5K · 1 笔出口 $108.0K · 11 笔2024-03进口 $51.8K · 2 笔出口 $100.3K · 22 笔2024-04进口 $135.8K · 4 笔出口 $158.8K · 15 笔2024-05进口 $101.2K · 2 笔出口 $156.2K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 19 笔2024-07进口 $99.9K · 1 笔出口 $96.3K · 16 笔2024-08进口 $25.8K · 3 笔出口 $39.8K · 6 笔2024-09进口 $150.6K · 2 笔出口 $36.2K · 6 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $120.0K · 13 笔2024-11进口 $117.1K · 3 笔出口 $47.9K · 10 笔2024-12进口 $53.6K · 2 笔出口 $87.1K · 9 笔2025-01进口 $103.9K · 2 笔出口 $118.1K · 13 笔2025-02进口 $31 · 2 笔出口 $115.2K · 20 笔2025-03进口 $100 · 1 笔出口 $119.2K · 20 笔2025-04进口 $107 · 4 笔出口 $204.2K · 22 笔2025-05进口 $20.8K · 6 笔出口 $186.5K · 33 笔2025-06进口 $200.5K · 6 笔出口 $344.9K · 43 笔2025-07进口 $408.6K · 18 笔出口 $406.0K · 41 笔2025-08进口 $81.9K · 9 笔出口 $673.6K · 57 笔2025-09进口 $439.8K · 9 笔出口 $742.6K · 75 笔2025-10进口 $243.4K · 7 笔出口 $793.0K · 113 笔2025-11进口 $120.1K · 4 笔出口 $571.4K · 84 笔2025-12进口 $162.5K · 8 笔出口 $596.7K · 83 笔2026-01进口 $70.9K · 5 笔出口 $807.9K · 75 笔2026-02进口 $59.5K · 3 笔出口 $442.8K · 41 笔2026-03进口 $23.9K · 4 笔出口 $535.5K · 78 笔2026-04进口 $124.9K · 3 笔出口 $325.0K · 48 笔2026-05进口 $21.6K · 7 笔出口 $268.1K · 36 笔2026-06进口 $19.4K · 5 笔出口 $567.6K · 59 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11320232024202520262023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2023-10进口 $36.6K · 1 笔出口 $30.8K · 6 笔2023-11进口 $82.1K · 2 笔出口 $77.5K · 8 笔2023-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $77.3K · 14 笔2024-01进口 $101.0K · 4 笔出口 $181.6K · 29 笔2024-02进口 $20.5K · 1 笔出口 $108.0K · 11 笔2024-03进口 $51.8K · 2 笔出口 $100.3K · 22 笔2024-04进口 $135.8K · 4 笔出口 $158.8K · 15 笔2024-05进口 $101.2K · 2 笔出口 $156.2K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 19 笔2024-07进口 $99.9K · 1 笔出口 $96.3K · 16 笔2024-08进口 $25.8K · 3 笔出口 $39.8K · 6 笔2024-09进口 $150.6K · 2 笔出口 $36.2K · 6 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $120.0K · 13 笔2024-11进口 $117.1K · 3 笔出口 $47.9K · 10 笔2024-12进口 $53.6K · 2 笔出口 $87.1K · 9 笔2025-01进口 $103.9K · 2 笔出口 $118.1K · 13 笔2025-02进口 $31 · 2 笔出口 $115.2K · 20 笔2025-03进口 $100 · 1 笔出口 $119.2K · 20 笔2025-04进口 $107 · 4 笔出口 $204.2K · 22 笔2025-05进口 $20.8K · 6 笔出口 $186.5K · 33 笔2025-06进口 $200.5K · 6 笔出口 $344.9K · 43 笔2025-07进口 $408.6K · 18 笔出口 $406.0K · 41 笔2025-08进口 $81.9K · 9 笔出口 $673.6K · 57 笔2025-09进口 $439.8K · 9 笔出口 $742.6K · 75 笔2025-10进口 $243.4K · 7 笔出口 $793.0K · 113 笔2025-11进口 $120.1K · 4 笔出口 $571.4K · 84 笔2025-12进口 $162.5K · 8 笔出口 $596.7K · 83 笔2026-01进口 $70.9K · 5 笔出口 $807.9K · 75 笔2026-02进口 $59.5K · 3 笔出口 $442.8K · 41 笔2026-03进口 $23.9K · 4 笔出口 $535.5K · 78 笔2026-04进口 $124.9K · 3 笔出口 $325.0K · 48 笔2026-05进口 $21.6K · 7 笔出口 $268.1K · 36 笔2026-06进口 $19.4K · 5 笔出口 $567.6K · 59 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔

工商档案

企业注册号2601030066
企查查编码QVN77389J7
成立日期2019-07-30
联系地址Lô E1, Khu công nghiệp Trung Hà, Xã Dân Quyền, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PAVICO VIỆT NAM
企业英文名称PAVICO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô E1, Khu công nghiệp Trung Hà, Xã Tam Nông, Phú Thọ
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话+84963229843
邮箱marketing@pavicovietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392330塑料容器
390761初级形态PET
390210聚丙烯聚合物
760720衬背铝箔
847730吹塑机
847710注塑机
392690其他塑料制品
830990贱金属盖
848071橡塑模具
961610化妆喷雾器

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
961610化妆喷雾器
841320手动计量泵
830990贱金属盖
390210聚丙烯聚合物
392490塑料家用制品
848079非注塑模具
390120高密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国125$3.38M
中国台湾5$191.6K
越南5$16.4K
韩国1$16.1K
荷兰1$6.2K
德国1$5.4K
美国6$216
中国香港2$103
马来西亚2$31

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国914$6.97M
新加坡91$1.09M
越南125$642.4K
智利21$387.5K
日本35$305.6K
法国8$62.2K
中国香港5$40.6K
泰国1$1.8K
德国1$735
阿尔及利亚1$212

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tainan Spinning Co., Ltd.越南8$548.0K聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g)
Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国5$399.9K初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
Powerjet Precision Machinery Pte. Ltd.新加坡3$380.4K皮带输送机、吹塑机
Ningbo Yuxiao Plastic Industry Technology Co., Ltd.中国12$213.2K塑料封口件、玻璃容器
Glory Charm International Ltd.中国8$113.3K衬背铝箔、苯乙烯泡沫塑料板
Huizhou Pengqiangzili Machinery Equipment Co., Ltd.中国5$109.6K其他制冷设备、混合机
Taizhou Huangyan Super Mould Co., Ltd.中国6$74.0K橡塑模具、非注塑模具
Giant Come Ltd.中国12$36.4K塑料封口件、塑料容器
Shanghai Huaqi Industry Co., Ltd.中国5$20.3K其他铝制品、其他塑料制品
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南4$12.9KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THE RTCO PAK PTE. LTD.新加坡266$3.08M塑料容器、塑料封口件
E2Global Inc.美国272$2.00M塑料容器、塑料封口件
SOURCEM, LLC美国96$954.9K塑料容器、塑料封口件
Stout Stuff LLC越南27$604.1K动物鞍具、塑料衣着附件
Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd.越南36$202.2K印刷标签、瓦楞纸箱
Giant Come Ltd.越南31$144.5K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Global Tone Co., Ltd.越南31$144.5K塑料封口件、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26聚丙烯聚合物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-18橡塑模具Taizhou Huangyan Super Mould Co., Ltd.中国$4.1K
2026-06-08非农用喷雾器具Ningbo Yuxiao Plastic Industry Technology Co., Ltd.中国$11.8K
2026-06-02塑料容器NATIONAL PEN中国$1
2026-06-02塑料容器NATIONAL PEN中国$1
2026-06-02塑料容器NATIONAL PEN中国$1
2026-06-02塑料容器NATIONAL PEN中国$1
2026-06-02塑料容器NATIONAL PEN中国$1
2026-06-02塑料容器NATIONAL PEN中国$1
2026-06-02塑料容器NATIONAL PEN中国$1

出口(共 1,202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-21PLASTIC JARCOMPLETE PACKING LLC, DBA COMPAX美国$0
2026-08-20塑料封口件MORERIVER INC美国$0
2026-08-16PLASTIC BOTTLENEWORDER INTERNATIONAL TRADING CO.,美国$0
2026-08-08PLASTIC JAR PLASTIC BLUE CAP PLASTIC CAP PLASTIC BLACK CAPCOMPLETE PACKING LLC, DBA COMPAX美国$0
2026-08-06PLASTIC BOTTLENEWORDER INTERNATIONAL TRADING CO.,美国$0
2026-08-0428MM PLASTIC CAPE2Global Inc.美国$0
2026-08-03贱金属盖LEOBEN COMPANY美国$0
2026-07-30塑料容器RNA CORPORATION美国$0
2026-07-26塑料容器US PHARMATECH INC (NV)美国$0
2026-07-20塑料封口件FLEXIPACK INC美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Pavico Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →