Pavico Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 696 笔 · 主营 塑料容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PAVICO VIệT NAM

134
进口笔数
696
出口笔数
$3.57M
进口金额
$8.67M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
62
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $807.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.9K · 2 笔出口 $80.5K · 4 笔2023-10进口 $36.6K · 1 笔出口 $30.8K · 4 笔2023-11进口 $82.1K · 2 笔出口 $77.5K · 7 笔2023-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $77.3K · 11 笔2024-01进口 $101.0K · 4 笔出口 $181.6K · 20 笔2024-02进口 $20.5K · 1 笔出口 $108.0K · 7 笔2024-03进口 $51.8K · 2 笔出口 $100.3K · 13 笔2024-04进口 $135.8K · 4 笔出口 $158.8K · 13 笔2024-05进口 $101.2K · 2 笔出口 $156.2K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 12 笔2024-07进口 $99.9K · 1 笔出口 $96.3K · 11 笔2024-08进口 $25.8K · 3 笔出口 $39.8K · 5 笔2024-09进口 $150.6K · 2 笔出口 $36.2K · 4 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $120.0K · 9 笔2024-11进口 $117.1K · 3 笔出口 $47.9K · 7 笔2024-12进口 $53.6K · 2 笔出口 $87.1K · 6 笔2025-01进口 $103.9K · 2 笔出口 $118.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 11 笔2025-03进口 $100 · 1 笔出口 $119.2K · 13 笔2025-04进口 $107 · 4 笔出口 $204.2K · 15 笔2025-05进口 $20.8K · 6 笔出口 $186.5K · 28 笔2025-06进口 $200.5K · 6 笔出口 $344.9K · 32 笔2025-07进口 $408.6K · 18 笔出口 $406.0K · 32 笔2025-08进口 $81.9K · 9 笔出口 $673.6K · 36 笔2025-09进口 $439.8K · 9 笔出口 $742.6K · 49 笔2025-10进口 $243.4K · 7 笔出口 $793.0K · 65 笔2025-11进口 $120.1K · 4 笔出口 $571.4K · 52 笔2025-12进口 $162.5K · 8 笔出口 $596.7K · 45 笔2026-01进口 $70.9K · 5 笔出口 $807.9K · 43 笔2026-02进口 $59.5K · 3 笔出口 $442.0K · 25 笔2026-03进口 $23.9K · 4 笔出口 $535.5K · 43 笔2026-04进口 $124.9K · 3 笔出口 $325.0K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.9K · 2 笔出口 $80.5K · 4 笔2023-10进口 $36.6K · 1 笔出口 $30.8K · 4 笔2023-11进口 $82.1K · 2 笔出口 $77.5K · 7 笔2023-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $77.3K · 11 笔2024-01进口 $101.0K · 4 笔出口 $181.6K · 20 笔2024-02进口 $20.5K · 1 笔出口 $108.0K · 7 笔2024-03进口 $51.8K · 2 笔出口 $100.3K · 13 笔2024-04进口 $135.8K · 4 笔出口 $158.8K · 13 笔2024-05进口 $101.2K · 2 笔出口 $156.2K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 12 笔2024-07进口 $99.9K · 1 笔出口 $96.3K · 11 笔2024-08进口 $25.8K · 3 笔出口 $39.8K · 5 笔2024-09进口 $150.6K · 2 笔出口 $36.2K · 4 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $120.0K · 9 笔2024-11进口 $117.1K · 3 笔出口 $47.9K · 7 笔2024-12进口 $53.6K · 2 笔出口 $87.1K · 6 笔2025-01进口 $103.9K · 2 笔出口 $118.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 11 笔2025-03进口 $100 · 1 笔出口 $119.2K · 13 笔2025-04进口 $107 · 4 笔出口 $204.2K · 15 笔2025-05进口 $20.8K · 6 笔出口 $186.5K · 28 笔2025-06进口 $200.5K · 6 笔出口 $344.9K · 32 笔2025-07进口 $408.6K · 18 笔出口 $406.0K · 32 笔2025-08进口 $81.9K · 9 笔出口 $673.6K · 36 笔2025-09进口 $439.8K · 9 笔出口 $742.6K · 49 笔2025-10进口 $243.4K · 7 笔出口 $793.0K · 65 笔2025-11进口 $120.1K · 4 笔出口 $571.4K · 52 笔2025-12进口 $162.5K · 8 笔出口 $596.7K · 45 笔2026-01进口 $70.9K · 5 笔出口 $807.9K · 43 笔2026-02进口 $59.5K · 3 笔出口 $442.0K · 25 笔2026-03进口 $23.9K · 4 笔出口 $535.5K · 43 笔2026-04进口 $124.9K · 3 笔出口 $325.0K · 27 笔

工商档案

企业注册号2601030066
企查查编码QVN77389J7
成立日期2019-07-30
联系地址Lô E1, Khu công nghiệp Trung Hà, Xã Dân Quyền, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PAVICO VIỆT NAM
企业英文名称PAVICO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô E1, Khu công nghiệp Trung Hà, Xã Tam Nông, Phú Thọ
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话+84963229843
邮箱marketing@pavicovietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392330塑料容器
390761初级形态PET
760720衬背铝箔
847730吹塑机
847710注塑机
390210聚丙烯聚合物
961610化妆喷雾器
830990贱金属盖
848071橡塑模具
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
961610化妆喷雾器
841320手动计量泵
830990贱金属盖
392490塑料家用制品
390210聚丙烯聚合物
848079非注塑模具
390120高密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国118$3.34M
中国台湾5$191.6K
韩国1$16.1K
越南3$11.0K
荷兰1$6.2K
德国1$5.4K
美国3$120
中国香港2$103

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国445$6.54M
新加坡63$760.2K
越南118$590.9K
智利21$387.5K
日本35$305.6K
法国8$62.2K
中国香港3$22.5K
泰国1$1.8K
德国1$735
阿尔及利亚1$212

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tainan Spinning Co., Ltd.越南8$548.0K聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g)
Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国5$399.9K初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
Powerjet Precision Machinery Pte. Ltd.新加坡3$380.4K皮带输送机、吹塑机
Foshan Powerroc Precision Machinery Co., Ltd.中国3$189.6K吹塑机、可调扳手
Ningbo Yuxiao Plastic Industry Technology Co., Ltd.中国9$176.0K塑料封口件、玻璃容器
Glory Charm International Ltd.中国8$113.3K衬背铝箔
Huizhou Pengqiangzili Machinery Equipment Co., Ltd.中国4$86.1K其他制冷设备、混合机
Taizhou Huangyan Super Mould Co., Ltd.中国4$62.5K橡塑模具、非注塑模具
Giant Come Ltd.中国12$36.4K塑料封口件、塑料容器
Shanghai Huaqi Industry Co., Ltd.中国4$15.4K其他铝制品、衬背铝箔

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THE RTCO PAK PTE. LTD.新加坡238$2.75M塑料容器、塑料封口件
E2Global Inc.美国138$1.85M塑料容器、塑料封口件
Sourcem LLC美国51$954.9K塑料容器、塑料封口件
Stout Stuff LLC越南25$560.1K动物鞍具、塑料衣着附件
E2Global Inc.智利21$387.5K塑料容器、塑料封口件
Cosmobeauty Co., Ltd.日本19$256.3K洗发剂、其他护发品
Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd.越南36$202.2K印刷标签、瓦楞纸箱
Giant Come Ltd.越南31$144.5K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Global Tone Co., Ltd.越南31$144.5K塑料封口件、塑料容器
Vina Cosmo Co., Ltd.越南18$65.9K塑料容器、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20贱金属盖FOSHAN GLORY BEST NEW MATERIAL CO LTD中国$16
2026-04-20贱金属盖FOSHAN GLORY BEST NEW MATERIAL CO LTD中国$11
2026-04-20贱金属盖FOSHAN GLORY BEST NEW MATERIAL CO LTD中国$16
2026-04-20贱金属盖FOSHAN GLORY BEST NEW MATERIAL CO LTD中国$11
2026-04-16高密度聚乙烯NINGBO HYSEAS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$42.0K
2026-04-16高密度聚乙烯NINGBO HYSEAS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$42.0K
2026-04-01贱金属盖GLORY CHARM INTERNATIONALLTD中国$5.4K
2026-04-01贱金属盖GLORY CHARM INTERNATIONALLTD中国$5.4K
2026-04-01贱金属盖GLORY CHARM INTERNATIONALLTD中国$4.0K
2026-04-01贱金属盖GLORY CHARM INTERNATIONALLTD中国$11.0K

出口(共 696)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料容器THE RTCO PAK PTE. LTD.新加坡$384
2026-04-28塑料容器THE RTCO PAK PTE. LTD.新加坡$6.6K
2026-04-28塑料容器E2GLOBAL INC美国$14.7K
2026-04-28塑料封口件THE RTCO PAK PTE. LTD.新加坡$3.2K
2026-04-27塑料容器THE RTCO PAK PTE. LTD.新加坡$7.0K
2026-04-27塑料容器THE RTCO PAK PTE. LTD.新加坡$911
2026-04-27塑料封口件COMPLETE PACKING LLC, DBA COMPAX美国$1.4K
2026-04-27塑料容器COMPLETE PACKING LLC, DBA COMPAX美国$3.4K
2026-04-27塑料封口件COMPLETE PACKING LLC, DBA COMPAX美国$771
2026-04-27塑料容器COMPLETE PACKING LLC, DBA COMPAX美国$942

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Pavico Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →