Elmar Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 414 笔 · 主营 碎肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ELMAR
5
进口笔数
414
出口笔数
$247.8K
进口金额
$22.85M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-02-04
最近出口
4
供应商数
147
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108350923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S2HQS0 |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 180/11 đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ELMAR |
| 企业英文名称 | ELMAR TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 180/11 đường Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982138857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 090720 | 丁香香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 091030 | 姜黄 |
| 091012 | 碎姜 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $206.7K |
| 印度 | 2 | $41.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 74 | $5.63M |
| 哥伦比亚 | 70 | $2.66M |
| 越南 | 44 | $2.19M |
| 冈比亚 | 26 | $1.92M |
| 海地 | 30 | $1.55M |
| 巴西 | 31 | $1.31M |
| 英国 | 17 | $1.01M |
| 美国 | 11 | $918.8K |
| 多米尼加 | 10 | $688.4K |
| 利比亚 | 7 | $599.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.R.W.A.D. | 越南 | 2 | $130.5K | 其他肉桂花、碎肉桂 |
| F T IMPORT EXPORT INC | 越南 | 1 | $76.3K | 其他肉桂花、碎肉桂 |
| Mehta Exports | 印度 | 1 | $28.7K | 药用植物、姜黄 |
| CV Surya Mas | 印度 | 1 | $12.4K | 丁香香料 |
下游采购商(共 147)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMDESA DE CV | 墨西哥 | 13 | $1.40M | 胡椒粉、未碾磨香料籽 |
| B T | 冈比亚 | 18 | $1.40M | 胡椒粉、辣椒粉 |
| T H S | 海地 | 25 | $1.32M | 冷冻虾 |
| Productos de Calidad del Bajio, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 21 | $1.17M | 干辣椒、药用植物 |
| Importadora Mexicana de Especias, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 9 | $1.11M | 干辣椒、药用植物 |
| FIL | 英国 | 12 | $745.3K | 碎肉桂、未碾磨香料籽 |
| Productos D.C.D.B., S.A. de C.V. | 墨西哥 | 9 | $626.3K | 胡椒粉、其他肉桂花 |
| JSC | 俄罗斯 | 10 | $422.5K | 电力控制板、碎肉桂 |
| Sisniegas Cayetano Juan Carlos | 哥伦比亚 | 11 | $382.2K | 药用植物、其他香料 |
| ECD C Ltda. | 巴西 | 9 | $296.8K | 碎肉桂、其他肉桂花 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 碎肉桂 | F T IMPORT EXPORT INC | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-18 | 其他肉桂花 | F T IMPORT EXPORT INC | 越南 | $29.0K |
| 2026-04-18 | 其他肉桂花 | F T IMPORT EXPORT INC | 越南 | $29.0K |
| 2026-04-18 | 碎肉桂 | F T IMPORT EXPORT INC | 越南 | $9.1K |
| 2025-12-01 | 丁香香料 | CV SURYA MAS | 印度 | $12.4K |
| 2025-10-15 | 其他肉桂花 | S R W A D | 越南 | $42.4K |
| 2025-10-15 | 碎肉桂 | S R W A D | 越南 | $22.8K |
| 2025-10-02 | 其他肉桂花 | S R W A D | 越南 | $42.4K |
| 2025-10-02 | 碎肉桂 | S R W A D | 越南 | $22.8K |
| 2025-05-07 | 辣椒粉 | MEHTA EXPORTS | 印度 | $28.7K |
出口(共 414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 胡椒粉 | PRODUCTOS DE CALIDAD DEL BAJIO SA DE CV | 墨西哥 | $100.3K |
| 2026-01-31 | 碎姜 | UIC | — | $52.5K |
| 2026-01-13 | 胡椒粉 | G S A D | — | $71.8K |
| 2026-01-13 | 碎姜 | G S A D | — | $23.9K |
| 2025-12-26 | 干椰子 | VFL | 加拿大 | $10.2K |
| 2025-12-26 | 其他肉桂花 | PRODUCTOS 3 A LTDA | 哥伦比亚 | $29.0K |
| 2025-12-26 | 未碾磨香料籽 | PRODUCTOS 3 A LTDA | 哥伦比亚 | $17.2K |
| 2025-12-26 | 胡椒粉 | VFL | 加拿大 | $13.2K |
| 2025-12-26 | 整粒胡椒 | VFL | 加拿大 | $6.9K |
| 2025-12-26 | 其他肉桂花 | VFL | 加拿大 | $2.9K |