Elmar Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 414 笔 · 主营 碎肉桂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ELMAR

5
进口笔数
414
出口笔数
$247.8K
进口金额
$22.85M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-02-04
最近出口
4
供应商数
147
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $606.7K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $466.4K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $542.6K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $834.2K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $606.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $324.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $598.3K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $688.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $827.9K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $664.3K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $716.4K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $735.7K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $847.5K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $554.9K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $948.4K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $518.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $662.5K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $708.7K · 10 笔2025-05进口 $28.7K · 1 笔出口 $859.6K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $784.8K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $477.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $328.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.8K · 7 笔2025-10进口 $130.5K · 2 笔出口 $113.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $330.0K · 7 笔2025-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $84.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $606.7K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $466.4K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $542.6K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $834.2K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $606.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $324.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $598.3K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $688.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $827.9K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $664.3K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $716.4K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $735.7K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $847.5K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $554.9K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $948.4K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $518.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $662.5K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $708.7K · 10 笔2025-05进口 $28.7K · 1 笔出口 $859.6K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $784.8K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $477.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $328.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.8K · 7 笔2025-10进口 $130.5K · 2 笔出口 $113.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $330.0K · 7 笔2025-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $84.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108350923
企查查编码QVN5S2HQS0
成立日期2018-07-05
联系地址Số 1 ngõ 180/11 đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ELMAR
企业英文名称ELMAR TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 ngõ 180/11 đường Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84982138857
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090620碎肉桂
090422辣椒粉
090720丁香香料

出口

HS 编码产品
090620碎肉桂
090619其他肉桂花
090412胡椒粉
090961未碾磨香料籽
090411整粒胡椒
030617冷冻虾
091030姜黄
091012碎姜
090611未磨肉桂
080111干椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$206.7K
印度2$41.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥74$5.63M
哥伦比亚70$2.66M
越南44$2.19M
冈比亚26$1.92M
海地30$1.55M
巴西31$1.31M
英国17$1.01M
美国11$918.8K
多米尼加10$688.4K
利比亚7$599.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.R.W.A.D.越南2$130.5K其他肉桂花、碎肉桂
F T IMPORT EXPORT INC越南1$76.3K其他肉桂花、碎肉桂
Mehta Exports印度1$28.7K药用植物、姜黄
CV Surya Mas印度1$12.4K丁香香料

下游采购商(共 147)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMDESA DE CV墨西哥13$1.40M胡椒粉、未碾磨香料籽
B T冈比亚18$1.40M胡椒粉、辣椒粉
T H S海地25$1.32M冷冻虾
Productos de Calidad del Bajio, S.A. de C.V.墨西哥21$1.17M干辣椒、药用植物
Importadora Mexicana de Especias, S.A. de C.V.墨西哥9$1.11M干辣椒、药用植物
FIL英国12$745.3K碎肉桂、未碾磨香料籽
Productos D.C.D.B., S.A. de C.V.墨西哥9$626.3K胡椒粉、其他肉桂花
JSC俄罗斯10$422.5K电力控制板、碎肉桂
Sisniegas Cayetano Juan Carlos哥伦比亚11$382.2K药用植物、其他香料
ECD C Ltda.巴西9$296.8K碎肉桂、其他肉桂花

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18碎肉桂F T IMPORT EXPORT INC越南$9.1K
2026-04-18其他肉桂花F T IMPORT EXPORT INC越南$29.0K
2026-04-18其他肉桂花F T IMPORT EXPORT INC越南$29.0K
2026-04-18碎肉桂F T IMPORT EXPORT INC越南$9.1K
2025-12-01丁香香料CV SURYA MAS印度$12.4K
2025-10-15其他肉桂花S R W A D越南$42.4K
2025-10-15碎肉桂S R W A D越南$22.8K
2025-10-02其他肉桂花S R W A D越南$42.4K
2025-10-02碎肉桂S R W A D越南$22.8K
2025-05-07辣椒粉MEHTA EXPORTS印度$28.7K

出口(共 414)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04胡椒粉PRODUCTOS DE CALIDAD DEL BAJIO SA DE CV墨西哥$100.3K
2026-01-31碎姜UIC$52.5K
2026-01-13胡椒粉G S A D$71.8K
2026-01-13碎姜G S A D$23.9K
2025-12-26干椰子VFL加拿大$10.2K
2025-12-26其他肉桂花PRODUCTOS 3 A LTDA哥伦比亚$29.0K
2025-12-26未碾磨香料籽PRODUCTOS 3 A LTDA哥伦比亚$17.2K
2025-12-26胡椒粉VFL加拿大$13.2K
2025-12-26整粒胡椒VFL加拿大$6.9K
2025-12-26其他肉桂花VFL加拿大$2.9K

相关企业 · 同类产品

Elmar Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →