3W Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 682 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 3W LOGISTICS
0
进口笔数
682
出口笔数
$0
进口金额
$7.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316297646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J2Y79M |
| 成立日期 | 2020-05-29 |
| 联系地址 | 34 Bạch Đằng, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS |
| 企业英文名称 | 3W LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842835350087 |
| 邮箱 | info@3w-logistics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 681 | $7.4K |
| 中国 | 1 | $297 |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIP House, LLC | 美国 | 11 | $5.3K | 烘焙咖啡、脱因咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 682)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 烘焙咖啡 | SIP House, LLC | 美国 | $240 |
| 2026-01-27 | 烘焙咖啡 | SIP House, LLC | 美国 | $240 |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | — | 美国 | $250 |
| 2025-12-05 | 瓷餐具 | SHELLSTONE CHAOZHOU OFFICE | 中国 | $297 |
| 2025-10-11 | 烘焙咖啡 | SIP House, LLC | 美国 | $320 |
| 2025-10-11 | 非玻璃化转印纸 | SIP House, LLC | 美国 | $1 |
| 2025-10-11 | 烘焙咖啡 | SIP House, LLC | 美国 | $320 |
| 2025-09-16 | 其他塑料制品 | — | 美国 | $450 |
| 2025-09-15 | 其他塑料制品 | — | 美国 | $450 |
| 2025-09-13 | 烘焙咖啡 | HANH NGUYEN | 美国 | $6 |