3W Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13,204 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 3W LOGISTICS

1
进口笔数
13,204
出口笔数
$0
进口金额
$7.9K
出口金额
2023-10-18
最近进口
2026-10-08
最近出口
1
供应商数
146
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.3K20232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 250 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 277 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $359 · 270 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 175 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 213 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 243 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 249 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 341 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 270 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 241 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 213 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 316 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $493 · 392 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 343 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 330 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 189 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 333 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 411 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 387 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $218 · 339 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 362 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 280 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 210 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $641 · 272 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 290 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $547 · 344 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 373 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 250 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 262 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 248 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 276 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 226 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 242 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 155 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 64 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 41120232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 250 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 277 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $359 · 270 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 175 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 213 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 243 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 249 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 341 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 270 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 241 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 213 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 316 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $493 · 392 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 343 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 330 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 189 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 333 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 411 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 387 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $218 · 339 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 362 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 280 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 210 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $641 · 272 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 290 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $547 · 344 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 373 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 250 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 262 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 248 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 276 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 226 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 242 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 155 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 64 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔

工商档案

企业注册号0316297646
企查查编码QVN2J2Y79M
成立日期2020-05-29
联系地址34 Bạch Đằng, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
企业英文名称3W LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842835350087
邮箱info@3w-logistics.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物

出口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
190590其他食品制剂
200989其他单一果蔬汁
220299其他非酒精饮料
940360其他木家具
190230制备面食
940340木制厨房家具
940350卧室木家具
030462冻鲶鱼片
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国13,203$7.6K
中国1$297

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CARGO LINK USA LLC美国1$0鲜苹果、冷冻虾

下游采购商(共 146)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CARGO LINK USA LLC美国9,414$0PVC地板/墙覆盖物、其他单一果蔬汁
DNA SUPPLY CHAIN SOLUTIONS INC美国580$0立式冷冻柜≤900升、带框玻璃镜
GREATING SHIPPING COMPANY美国311$0其他木家具、PVC地板/墙覆盖物
I-LOGIX CUSTOMS INC.美国309$0非办公金属家具、可调转椅
CANWORLD LOGISTICS INC.加拿大300$0碾磨大米、制备面食
United Cargo Management Inc.美国262$0车身零件、玩具模型
COSMIC EXPRESS CORP.美国256$0圆锥滚子轴承、其他食品制剂
UCM CANADA INC.加拿大176$0卧室木家具、铝制结构体及部件
SKYTRANS EXPRESS, INC.美国127$0指甲护理制剂、纺织面料鞋
CTS Global Supply Chain Solutions美国127$0其他木家具、纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-18PVC地板/墙覆盖物CARGO LINK USA LLC—$0
2023-10-18PVC地板/墙覆盖物CARGO LINK USA LLC—$0

出口(共 13,204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-08衬背铝箔CARGO LINK USA LLC美国$0
2026-10-06非乙烯塑料袋American Shipping Line美国$0
2026-10-06其他寝具CARGO LINK USA LLC美国$0
2026-10-05其他非酒精饮料CARGO LINK USA LLC美国$0
2026-10-02混合调味料COSMIC EXPRESS CORP.美国$0
2026-10-01制备面食CARGO LINK USA LLC美国$0
2026-09-30焊接方钢管UCM CANADA INC.美国$0
2026-09-30焊接方钢管UCM CANADA INC.美国$0
2026-09-30冻鲶鱼片UCM CANADA INC.美国$0
2026-09-30碾磨大米UCM CANADA INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

3W Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →