Golden Transport Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 棉窄幅布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Vàng

14
进口笔数
156
出口笔数
$62.4K
进口金额
$412.4K
出口金额
2024-12-09
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2023-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2023-12进口 $132 · 1 笔出口 $20.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 7 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 9 笔2024-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $14.9K · 8 笔2024-05进口 $12.4K · 3 笔出口 $115.3K · 5 笔2024-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 10 笔2024-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $24.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $812 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2023-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2023-12进口 $132 · 1 笔出口 $20.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 7 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 9 笔2024-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $14.9K · 8 笔2024-05进口 $12.4K · 3 笔出口 $115.3K · 5 笔2024-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 10 笔2024-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $24.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $812 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312056382
企查查编码QVNW825M7J
成立日期2012-11-17
联系地址Phòng 5.20, Lầu 5, Tòa Nhà Gardengate Residence,08 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀNG
企业英文名称GOLDEN TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P5.20, Lầu 5, TN Gardengate Residence,08 Hoàng Minh Giám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842862897358
邮箱kevin@goldentransports.com
官网www.goldentransports.com
传真+842862897371
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560312人造纤维无纺布
590390塑料涂层织物
560313人造纤维无纺布70-150克
540752染色聚酯布
540761聚酯长丝织物
56039225-70克非织造布
960719其他拉链
961800裁缝模型及展示品

出口

HS 编码产品
580631棉窄幅布
580710机织标签
392690其他塑料制品
540490合成纤维扁条
392329非乙烯塑料袋
392620塑料衣着附件
580620窄幅弹性织物
540110合成纤维缝纫线
960719其他拉链
621710其他服装配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$62.3K
中国台湾1$132

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸48$172.4K
马来西亚1$110.0K
孟加拉国100$109.4K
越南6$11.9K
柬埔寨4$8.4K
中国1$384

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kufner Hong Kong Ltd.中国4$32.2K塑料涂层织物、25-70克非织造布
Kufner Textile Mfg. (Shanghai) Co., Ltd.中国6$25.1K塑料涂层织物、人造纤维无纺布
ALVANON HK LTD中国香港1$2.8K裁缝模型及展示品、其他钢铁制品
Hua Thai Manufacturing Public Co., Ltd.泰国1$1.8K非织造标签、其他塑料片材
CHING TAI CLOTH INDUSTRIAL CO LTD中国香港1$342涤棉机织布、涤棉机织布
YKK Danmark A/S1$132金属拉链、其他拉链

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Musung Garment Co., Ltd.缅甸48$172.4K聚酯粘胶混纺布、机织标签
c931adbbbd5e1a3e06ae94a3f6d329fc1$110.0K
Ted Bernhardtz Textile Industry Ltd.孟加拉国93$107.1K聚酯粘胶混纺布、聚酯长丝织物
Premier Tech Garment (Cambodia) Co., Ltd.越南4$16.7K羊毛混纺布、聚酯粘胶混纺布
Musung Garment Co., Ltd.越南3$2.7K机织标签、其他化学制剂
S2L Fashions (Pvt.) Ltd.孟加拉国7$2.4K其他拉链、聚酯长丝织物
Ted Bernhardtz Textile Industry Ltd.越南1$764其他非金属氧化合物、合成纤维扁条
Kufner Textile Mfg. (Shanghai) Co., Ltd.中国1$384未漂白全棉平纹布>200g/m2、聚酯短纤织物
Vietthu Garment Co., Ltd.越南1$100其他化学制剂、棉混纺机织物

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-09人造纤维无纺布KUFNER HONG KONG LTD中国$1.4K
2024-12-09人造纤维无纺布70-150克KUFNER HONG KONG LTD中国$1.5K
2024-12-09人造纤维无纺布KUFNER HONG KONG LTD中国$3.5K
2024-11-14人造纤维无纺布KUFNER HONG KONG LTD中国$1.9K
2024-11-14人造纤维无纺布KUFNER HONG KONG LTD中国$1.1K
2024-11-14人造纤维无纺布KUFNER HONG KONG LTD中国$3.1K
2024-06-24人造纤维无纺布70-150克KUFNER HONG KONG LTD中国$374
2024-06-24人造纤维无纺布KUFNER HONG KONG LTD中国$1.1K
2024-06-24人造纤维无纺布KUFNER HONG KONG LTD中国$1.4K
2024-06-24人造纤维无纺布KUFNER HONG KONG LTD中国$1.2K

出口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22棉窄幅布MUSUNG GARMENT CO.,LTD缅甸$26
2026-04-22合成纤维扁条MUSUNG GARMENT CO.,LTD缅甸$1.2K
2026-04-22窄幅弹性织物MUSUNG GARMENT CO.,LTD缅甸$80
2026-04-21其他塑料制品MUSUNG GARMENT CO.,LTD缅甸$20
2026-03-25合成纤维扁条MUSUNG GARMENT CO.,LTD缅甸$1.2K
2026-03-25其他塑料制品MUSUNG GARMENT CO.,LTD缅甸$20
2026-03-25棉窄幅布MUSUNG GARMENT CO.,LTD缅甸$26
2026-03-14机织标签MUSUNG GARMENT CO.,LTD缅甸$93
2026-03-14机织标签MUSUNG GARMENT CO.,LTD缅甸$372
2026-03-14机织标签MUSUNG GARMENT CO.,LTD缅甸$23

相关企业 · 同类产品

Golden Transport Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →