Golden Transport Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 棉窄幅布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Vàng
14
进口笔数
156
出口笔数
$62.4K
进口金额
$412.4K
出口金额
2024-12-09
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312056382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW825M7J |
| 成立日期 | 2012-11-17 |
| 联系地址 | Phòng 5.20, Lầu 5, Tòa Nhà Gardengate Residence,08 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P5.20, Lầu 5, TN Gardengate Residence,08 Hoàng Minh Giám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842862897358 |
| 邮箱 | kevin@goldentransports.com |
| 官网 | www.goldentransports.com |
| 传真 | +842862897371 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 961800 | 裁缝模型及展示品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540490 | 合成纤维扁条 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $62.3K |
| 中国台湾 | 1 | $132 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 48 | $172.4K |
| 马来西亚 | 1 | $110.0K |
| 孟加拉国 | 100 | $109.4K |
| 越南 | 6 | $11.9K |
| 柬埔寨 | 4 | $8.4K |
| 中国 | 1 | $384 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kufner Hong Kong Ltd. | 中国 | 4 | $32.2K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Kufner Textile Mfg. (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.1K | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
| ALVANON HK LTD | 中国香港 | 1 | $2.8K | 裁缝模型及展示品、其他钢铁制品 |
| Hua Thai Manufacturing Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.8K | 非织造标签、其他塑料片材 |
| CHING TAI CLOTH INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $342 | 涤棉机织布、涤棉机织布 |
| YKK Danmark A/S | 1 | $132 | 金属拉链、其他拉链 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Musung Garment Co., Ltd. | 缅甸 | 48 | $172.4K | 聚酯粘胶混纺布、机织标签 |
| c931adbbbd5e1a3e06ae94a3f6d329fc | 1 | $110.0K | ||
| Ted Bernhardtz Textile Industry Ltd. | 孟加拉国 | 93 | $107.1K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯长丝织物 |
| Premier Tech Garment (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.7K | 羊毛混纺布、聚酯粘胶混纺布 |
| Musung Garment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 机织标签、其他化学制剂 |
| S2L Fashions (Pvt.) Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $2.4K | 其他拉链、聚酯长丝织物 |
| Ted Bernhardtz Textile Industry Ltd. | 越南 | 1 | $764 | 其他非金属氧化合物、合成纤维扁条 |
| Kufner Textile Mfg. (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $384 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2、聚酯短纤织物 |
| Vietthu Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $100 | 其他化学制剂、棉混纺机织物 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 人造纤维无纺布 | KUFNER HONG KONG LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-09 | 人造纤维无纺布70-150克 | KUFNER HONG KONG LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-09 | 人造纤维无纺布 | KUFNER HONG KONG LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-11-14 | 人造纤维无纺布 | KUFNER HONG KONG LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-14 | 人造纤维无纺布 | KUFNER HONG KONG LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-14 | 人造纤维无纺布 | KUFNER HONG KONG LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-06-24 | 人造纤维无纺布70-150克 | KUFNER HONG KONG LTD | 中国 | $374 |
| 2024-06-24 | 人造纤维无纺布 | KUFNER HONG KONG LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-24 | 人造纤维无纺布 | KUFNER HONG KONG LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-06-24 | 人造纤维无纺布 | KUFNER HONG KONG LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 棉窄幅布 | MUSUNG GARMENT CO.,LTD | 缅甸 | $26 |
| 2026-04-22 | 合成纤维扁条 | MUSUNG GARMENT CO.,LTD | 缅甸 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 窄幅弹性织物 | MUSUNG GARMENT CO.,LTD | 缅甸 | $80 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | MUSUNG GARMENT CO.,LTD | 缅甸 | $20 |
| 2026-03-25 | 合成纤维扁条 | MUSUNG GARMENT CO.,LTD | 缅甸 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | MUSUNG GARMENT CO.,LTD | 缅甸 | $20 |
| 2026-03-25 | 棉窄幅布 | MUSUNG GARMENT CO.,LTD | 缅甸 | $26 |
| 2026-03-14 | 机织标签 | MUSUNG GARMENT CO.,LTD | 缅甸 | $93 |
| 2026-03-14 | 机织标签 | MUSUNG GARMENT CO.,LTD | 缅甸 | $372 |
| 2026-03-14 | 机织标签 | MUSUNG GARMENT CO.,LTD | 缅甸 | $23 |