Duchuonganh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 贱金属装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đức Hương Anh
21
进口笔数
0
出口笔数
$127.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102563058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5S49E7 |
| 成立日期 | 2007-12-10 |
| 联系地址 | Tầng 5, Trung tâm thương mại V+, số 505 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC HƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | DUCHUONGANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Trung tâm thương mại V+, số 505 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9319 - Hoạt động thể thao khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02438242626 |
| 邮箱 | info@dhavietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 790700 | 其他锌制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $127.2K |
| 中国香港 | 1 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hongkong BEJ Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $48.9K | 贱金属装饰品、仿制首饰 |
| Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.1K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 电力控制板、印刷标签 |
| ELECROAD CO LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 其他计时装置 |
| Maxspeed Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 塑料容器、餐具套装 |
| Always Advancing Asia | 中国 | 3 | $1.0K | 贱金属装饰品、仿制首饰 |
| Sinotrans Air Freight Co., Ltd. Ningbo Branch | 中国 | 1 | $350 | 980720、可互换金属模具 |
| Always Advancing | 中国 | 1 | $100 | 仿制首饰 |
| Always Advancing | 美国 | 1 | $100 | 化纤男衬衫、980710 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他计时装置 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 其他计时装置 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 其他计时装置 | ELECROAD CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 其他计时装置 | ELECROAD CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-19 | 贱金属装饰品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-19 | 贱金属装饰品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-11-19 | 贱金属装饰品 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $14.1K |
| 2025-10-15 | 贱金属装饰品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2024-12-18 | 贱金属装饰品 | HONGKONG BEJ TRADING CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-12-18 | 贱金属装饰品 | Hongkong BEJ Trading Co., Ltd. | 中国 | $521 |