World Star International Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 318 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế WORLD STAR

27
进口笔数
318
出口笔数
$367.0K
进口金额
$61.37M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
12
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $340.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $479 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $844 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-08进口 $422 · 1 笔出口 $10.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 8 笔2024-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $18.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-01进口 $1 · 1 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $265.2K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $9.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.0K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-03进口 $37.6K · 3 笔出口 $15.1K · 8 笔2026-04进口 $56.6K · 1 笔出口 $340.0K · 22 笔2026-05进口 $31.5K · 2 笔出口 $9.2K · 4 笔2026-06进口 $49.0K · 2 笔出口 $51.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $479 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $844 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-08进口 $422 · 1 笔出口 $10.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 8 笔2024-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $18.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-01进口 $1 · 1 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $265.2K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $9.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.0K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-03进口 $37.6K · 3 笔出口 $15.1K · 8 笔2026-04进口 $56.6K · 1 笔出口 $340.0K · 22 笔2026-05进口 $31.5K · 2 笔出口 $9.2K · 4 笔2026-06进口 $49.0K · 2 笔出口 $51.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号0102629206
企查查编码QVNSVC7S47
成立日期2008-01-21
联系地址Số 14 ngõ 294 phố Đội Cấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ WORLD STAR
企业英文名称WORLD STAR INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn 31, Dự án nhà ở thấp tầng, lô C9, Khu đô thị mới Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围CẤP LẠI MÃ SỐ DOANH NGHIỆP TỪ ĐKKD SỐ: 0103022041 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 21/01/2008 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842473068338
邮箱info@wsivn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
844332单功能打印机
847141含CPU和I/O的ADP设备
490890非玻璃化转印纸
860800铁路配件及信号设备
903289其他自动控制仪
830249贱金属配件
847990功能机器零件
850440静止变流器
850490变压器零件

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
851762通信设备
391729其他硬塑料管
853690其他电路开关装置
391910自粘塑料卷
847170存储单元
853810电气装置零件
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国25$317.8K
中国2$49.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南312$61.29M
韩国5$70.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HM Powernet Co., Ltd.韩国2$133.5K贱金属配件、静止变流器
Securehitec Inc韩国4$65.9K含CPU和I/O的ADP设备
SOOSAN INT CO., LTD韩国1$56.6K通信设备
Shenzhen MacroSafe Technology Co., Ltd.中国2$49.2K其他功能机器、交通控制设备
Tootech Co., Ltd.韩国6$20.6K未印刷标签、非玻璃化转印纸
AhnLab, Inc.韩国4$14.9K通信设备、其他食品制剂
Tootech Co.韩国2$13.6K单功能打印机
HANVIT SI., INC韩国1$8.1K通信设备
Addpac Technology Co., Ltd.韩国2$3.8K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Webgate Inc.韩国1$418非磁带视频设备、其他电视摄像机

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南48$59.53M其他塑料制品、通信设备零件
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南20$373.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
JMT VN Co., Ltd.越南9$108.2K其他电子IC、其他铝制品
DKT Vina Co., Ltd.越南23$65.1K印刷电路、自粘塑料片
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南30$64.6K集成电路零件、印刷电路
Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd.越南25$46.5K电力控制板、其他塑料制品
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南19$44.8K自粘塑料片、PET塑料片材
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南16$39.2K印刷电路、其他钢铁制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南34$20.9K印刷电路、其他塑料制品
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南11$7.9K热轧合金钢、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23含CPU和I/O的ADP设备Securehitec Inc韩国$14.0K
2026-06-11含CPU和I/O的ADP设备Securehitec Inc韩国$10.3K
2026-06-11含CPU和I/O的ADP设备Securehitec Inc韩国$10.6K
2026-06-11含CPU和I/O的ADP设备Securehitec Inc韩国$14.0K
2026-05-22铁路配件及信号设备Shenzhen MacroSafe Technology Co., Ltd.中国$13.4K
2026-05-22铁路配件及信号设备Shenzhen MacroSafe Technology Co., Ltd.中国$16.4K
2026-05-22功能机器零件Shenzhen MacroSafe Technology Co., Ltd.中国$0
2026-05-22其他自动控制仪Shenzhen MacroSafe Technology Co., Ltd.中国$182
2026-05-12其他电话机Addpac Technology Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-04-01通信设备SOOSAN INT CO., LTD韩国$28.3K

出口(共 318)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30绝缘电线Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$58
2026-06-30绝缘电线DKT Vina Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-30电气装置零件Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$50
2026-06-30绝缘电线Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$4
2026-06-30电气装置零件Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-06-30其他塑料管材DKT Vina Co., Ltd.越南$938
2026-06-30通信设备Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-06-30未印刷标签DKT Vina Co., Ltd.越南$34
2026-06-30绝缘电线Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$62
2026-06-30通信设备Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$517

相关企业 · 同类产品

World Star International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →