EV Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EV GROUP
311
进口笔数
58
出口笔数
$4.00M
进口金额
$566.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
88
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101238337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9X5FRN |
| 成立日期 | 2002-04-29 |
| 联系地址 | BT28 La Casa, 25 Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EV GROUP |
| 企业英文名称 | EV GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT28 La Casa, 25 Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84918556789 |
| 邮箱 | support@evgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 901060 | 摄影实验室设备 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 175 | $1.68M |
| 日本 | 14 | $384.5K |
| 马来西亚 | 34 | $374.3K |
| 菲律宾 | 15 | $374.1K |
| 德国 | 18 | $242.0K |
| 墨西哥 | 29 | $236.1K |
| 美国 | 16 | $139.4K |
| 泰国 | 17 | $105.7K |
| 加拿大 | 14 | $76.2K |
| 韩国 | 17 | $70.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 14 | $386.0K |
| 美国 | 42 | $179.5K |
| 爱尔兰 | 2 | $1.1K |
| 越南 | 1 | $170 |
| 中国香港 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Christie Digital Systems USA, Inc. | 中国 | 11 | $650.1K | 通信设备零件、其他投影仪 |
| 90d4d59385d6f07aa4fd290e3add61f7 | 29 | $379.4K | ||
| Ushio Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $273.9K | 放电灯、弧光灯 |
| CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA INC., | 中国香港 | 42 | $241.6K | 通信设备零件、静止变流器 |
| Harman Professional Inc. | 美国 | 28 | $237.6K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| Harman (China) Technologies Co., Ltd. | 中国 | 13 | $201.7K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Christie Digital Systems, Inc. | 美国 | 33 | $161.6K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| Affluence Infinity Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $114.4K | 通信设备、未装壳扬声器 |
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $103.7K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Eugenetek Corp. | 韩国 | 10 | $60.3K | 弧光灯、摄影实验室设备 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $386.0K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| Christie Digital Systems, Inc. | 美国 | 36 | $151.6K | 通信设备零件、静止变流器 |
| 90d4d59385d6f07aa4fd290e3add61f7 | 2 | $22.1K | ||
| Affluence Infinity Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.2K | 通信设备 |
| Harman Professional | 美国 | 1 | $1.1K | 通信设备、贱金属帽架 |
| Chauvet & Sons, LLC | 美国 | 1 | $492 | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $170 | 普通石膏制品、聚合物基油漆 |
| GDC Technology Ltd. | 美国 | 1 | $80 | 通信设备零件 |
| GDC Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $60 | 8471机器零件、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电力控制板 | HARMAN PROFESSIONAL INC | 墨西哥 | $557 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | HARMAN PROFESSIONAL INC | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | HARMAN PROFESSIONAL INC | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | HARMAN PROFESSIONAL INC | 墨西哥 | $557 |
| 2026-04-24 | 其他投影仪 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC. | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-24 | 其他投影仪 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC. | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-24 | 其他投影仪 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC. | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-24 | 其他投影仪 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC. | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-23 | 已装配物镜 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC. | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC. | 中国 | $50 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他录音设备零件 | DOLBY INTERNATIONAL AB | 爱尔兰 | $746 |
| 2025-08-06 | 通信设备零件 | DOLBY INTERNATIONAL AB | 美国 | $20.7K |
| 2025-08-06 | 带接头绝缘电线 | DOLBY INTERNATIONAL AB | 美国 | $401 |
| 2025-08-06 | 其他钢铁制品 | DOLBY INTERNATIONAL AB | 爱尔兰 | $310 |
| 2025-07-05 | 硬质PVC管 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $4.6K |
| 2025-06-19 | 通信设备 | AFFLUENCE INFINITY PTE LTD | 美国 | $2.2K |
| 2025-06-18 | 绝缘电线 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $2.0K |
| 2025-06-18 | 绝缘电线 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $151 |
| 2025-02-03 | 通信设备零件 | Christie Digital Systems, Inc. | 美国 | $1.0K |
| 2025-01-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $909 |