EV Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN EV GROUP

311
进口笔数
58
出口笔数
$4.00M
进口金额
$566.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
88
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $409.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.8K · 4 笔出口 $38.3K · 3 笔2023-10进口 $39.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.1K · 11 笔出口 $15.1K · 4 笔2023-12进口 $145.7K · 9 笔出口 $102.7K · 3 笔2024-01进口 $55.1K · 6 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-03进口 $81.2K · 8 笔出口 $22.6K · 3 笔2024-04进口 $61.3K · 8 笔出口 $359 · 1 笔2024-05进口 $67.9K · 11 笔出口 $64.9K · 2 笔2024-06进口 $102.3K · 8 笔出口 $29.8K · 2 笔2024-07进口 $115.3K · 13 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-08进口 $35.8K · 7 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-09进口 $106.4K · 9 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-10进口 $93.3K · 5 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-11进口 $36.4K · 6 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-12进口 $125.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.8K · 3 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-02进口 $10.5K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $125.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $295.7K · 11 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-07进口 $90.6K · 11 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-08进口 $148.5K · 8 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-09进口 $51.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $369.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $409.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $216.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.6K · 6 笔出口 $746 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.8K · 4 笔出口 $38.3K · 3 笔2023-10进口 $39.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.1K · 11 笔出口 $15.1K · 4 笔2023-12进口 $145.7K · 9 笔出口 $102.7K · 3 笔2024-01进口 $55.1K · 6 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-03进口 $81.2K · 8 笔出口 $22.6K · 3 笔2024-04进口 $61.3K · 8 笔出口 $359 · 1 笔2024-05进口 $67.9K · 11 笔出口 $64.9K · 2 笔2024-06进口 $102.3K · 8 笔出口 $29.8K · 2 笔2024-07进口 $115.3K · 13 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-08进口 $35.8K · 7 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-09进口 $106.4K · 9 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-10进口 $93.3K · 5 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-11进口 $36.4K · 6 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-12进口 $125.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.8K · 3 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-02进口 $10.5K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $125.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $295.7K · 11 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-07进口 $90.6K · 11 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-08进口 $148.5K · 8 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-09进口 $51.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $369.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $409.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $216.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.6K · 6 笔出口 $746 · 1 笔

工商档案

企业注册号0101238337
企查查编码QVNE9X5FRN
成立日期2002-04-29
联系地址BT28 La Casa, 25 Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN EV GROUP
企业英文名称EV GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址BT28 La Casa, 25 Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84918556789
邮箱support@evgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
853710电力控制板
850440静止变流器
851762通信设备
851822多扬声器箱体
851821单个扬声器
851840音频放大器
901060摄影实验室设备
851850电声扩音机组
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
850440静止变流器
854449绝缘电线
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
851821单个扬声器
854370其他电气设备
391723硬质PVC管
830249贱金属配件
854470绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国175$1.68M
日本14$384.5K
马来西亚34$374.3K
菲律宾15$374.1K
德国18$242.0K
墨西哥29$236.1K
美国16$139.4K
泰国17$105.7K
加拿大14$76.2K
韩国17$70.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝14$386.0K
美国42$179.5K
爱尔兰2$1.1K
越南1$170
中国香港1$60

贸易伙伴

上游供应商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Christie Digital Systems USA, Inc.中国11$650.1K通信设备零件、其他投影仪
90d4d59385d6f07aa4fd290e3add61f729$379.4K
Ushio Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡8$273.9K放电灯、弧光灯
CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA INC.,中国香港42$241.6K通信设备零件、静止变流器
Harman Professional Inc.美国28$237.6K多扬声器箱体、音频设备零件
Harman (China) Technologies Co., Ltd.中国13$201.7K单个扬声器、多扬声器箱体
Christie Digital Systems, Inc.美国33$161.6K通信设备零件、已装配物镜
Affluence Infinity Pte. Ltd.新加坡10$114.4K通信设备、未装壳扬声器
Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd.中国7$103.7K麦克风及支架、音频放大器
Eugenetek Corp.韩国10$60.3K弧光灯、摄影实验室设备

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝14$386.0K其他木家具、铝制结构体及部件
Christie Digital Systems, Inc.美国36$151.6K通信设备零件、静止变流器
90d4d59385d6f07aa4fd290e3add61f72$22.1K
Affluence Infinity Pte. Ltd.新加坡2$5.2K通信设备
Harman Professional美国1$1.1K通信设备、贱金属帽架
Chauvet & Sons, LLC美国1$492非LED电灯装置、非玻塑灯具零件
Vientiane Investment & Development Co., Ltd.越南1$170普通石膏制品、聚合物基油漆
GDC Technology Ltd.美国1$80通信设备零件
GDC Technology Pte. Ltd.新加坡1$608471机器零件、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电力控制板HARMAN PROFESSIONAL INC墨西哥$557
2026-04-28电力控制板HARMAN PROFESSIONAL INC马来西亚$1.6K
2026-04-28电力控制板HARMAN PROFESSIONAL INC马来西亚$1.6K
2026-04-28电力控制板HARMAN PROFESSIONAL INC墨西哥$557
2026-04-24其他投影仪CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC.中国$14.4K
2026-04-24其他投影仪CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC.中国$16.9K
2026-04-24其他投影仪CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC.中国$16.9K
2026-04-24其他投影仪CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC.中国$14.4K
2026-04-23已装配物镜CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC.日本$6.0K
2026-04-23带接头绝缘电线CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC.中国$50

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他录音设备零件DOLBY INTERNATIONAL AB爱尔兰$746
2025-08-06通信设备零件DOLBY INTERNATIONAL AB美国$20.7K
2025-08-06带接头绝缘电线DOLBY INTERNATIONAL AB美国$401
2025-08-06其他钢铁制品DOLBY INTERNATIONAL AB爱尔兰$310
2025-07-05硬质PVC管Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$4.6K
2025-06-19通信设备AFFLUENCE INFINITY PTE LTD美国$2.2K
2025-06-18绝缘电线Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$2.0K
2025-06-18绝缘电线Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$151
2025-02-03通信设备零件Christie Digital Systems, Inc.美国$1.0K
2025-01-12含CPU和I/O的ADP设备Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$909

相关企业 · 同类产品

EV Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →