Thinh Phat New Technology One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 碳酸氢钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CôNG NGHệ MớI THịNH PHáT
110
进口笔数
0
出口笔数
$5.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311529318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7MC58Q |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | 16 đường 12, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ MỚI THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT NEW TECHNOLOGY ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 đường 12, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84941197568 |
| 邮箱 | info@thinhphatco.com.vn |
| 传真 | +842862826257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 568亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $3.97M |
| 新加坡 | 20 | $611.2K |
| 泰国 | 11 | $292.4K |
| 比利时 | 6 | $207.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Ensign Industry Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.09M | 柠檬酸、柠檬酸衍生物 |
| Guangzhou Yunmei Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $821.6K | 其他多磷酸盐、三聚磷酸钠 |
| Behn Meyer Specialties (M) Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $611.2K | 润滑油添加剂、碳酸氢钠 |
| Reephos (Chongqing) Food Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 9 | $564.4K | 三聚磷酸钠、其他多磷酸盐 |
| Ensign Industry (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $467.8K | 柠檬酸、柠檬酸衍生物 |
| TTCA Co., Ltd. | 中国 | 8 | $326.6K | 柠檬酸、柠檬酸衍生物 |
| Solvay Chemicals International S.A. | 泰国 | 11 | $292.4K | 碳酸氢钠、过氧化氢 |
| Hengyang Aijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $229.9K | 碳酸氢钠、猫狗饲料 |
| DKSH Performance Materials Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $174.0K | 橡胶促进剂、改性淀粉 |
| Beluckey & Wengfu Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $123.6K | 三聚磷酸钠、磷酸钾 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他多磷酸盐 | Prayon S.A. | 比利时 | $16.5K |
| 2026-04-16 | 其他多磷酸盐 | Prayon S.A. | 比利时 | $16.5K |
| 2026-04-08 | 柠檬酸 | ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-08 | 柠檬酸衍生物 | ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD | 中国 | $74.5K |
| 2026-04-08 | 柠檬酸衍生物 | ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD | 中国 | $74.5K |
| 2026-04-08 | 柠檬酸 | ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-03-31 | 碳酸氢钠 | HENGYANG AIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-03-31 | 三聚磷酸钠 | GUANGZHOU YUNMEI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58.6K |
| 2026-03-31 | 碳酸氢钠 | HENGYANG AIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-03-24 | 三聚磷酸钠 | DKSH PERFORMANCE MATERIALS SINGAPORE PTE. LTD | 比利时 | $33.8K |