Viet Nutrition Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,251 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Việt
1,251
进口笔数
44
出口笔数
$94.34M
进口金额
$2.14M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-12
最近出口
51
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313573697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8H9FNH |
| 成立日期 | 2015-12-11 |
| 联系地址 | 16-18 Đường số 57, Khu phố 9, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 153-155 Đường số 5, Khu phố 10, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02836202370 |
| 邮箱 | hanhchanhddviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 300420 | 抗生素药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,251 | $94.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $1.25M |
| 柬埔寨 | 14 | $325.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eppen Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 216 | $15.84M | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Kunming Chuanjinnuo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 104 | $9.90M | 其他磷酸钙、磷酸二钙 |
| Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 81 | $7.33M | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| Jinhe Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 112 | $6.74M | 猫狗饲料、氨基酸及酯类 |
| Plum Biotechnology Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 72 | $6.35M | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Aollen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 111 | $6.09M | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Heilongjiang Jinxiang Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 51 | $5.03M | 葡萄糖浆、含氧氨基化合物 |
| Union East Ltd. | 中国 | 54 | $3.87M | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Yunnan Phosphorus Chemicals Group Corp., Ltd. | 中国 | 41 | $3.33M | 其他磷酸钙、其他化学制剂 |
| Inner Mongolia Ihjuchem Industrial Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.50M | 碳酸氢钠、碳酸钠 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a55d18805c0558ddd9738a1ea5307439 | 4 | $870.0K | ||
| Ant Feed Co., Ltd. | 越南 | 37 | $860.2K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| Thriving Shine Holdings Ltd. | 越南 | 1 | $291.2K | 蛋氨酸化合物 |
| Menon Production Trading (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $115.2K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 1,251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 含氧氨基化合物 | PLUM BIOTECHNOLOGY GROUP PTE. LTD. | 中国 | $77.3K |
| 2026-04-29 | 含氧氨基化合物 | PLUM BIOTECHNOLOGY GROUP PTE. LTD. | 中国 | $77.3K |
| 2026-04-29 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $69.2K |
| 2026-04-29 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $69.2K |
| 2026-04-28 | 氨基酸及酯类 | UNION EAST LTD | 中国 | $92.4K |
| 2026-04-28 | 氨基酸及酯类 | UNION EAST LTD | 中国 | $92.4K |
| 2026-04-28 | 氨基酸及酯类 | APELOA HONGKONG LTD | 中国 | $71.3K |
| 2026-04-28 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $65.0K |
| 2026-04-28 | 其他维生素 | AOLLEN BIOTECH CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-04-28 | 抗生素药品 | JINHE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.0K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 磷酸二钙 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $24.8K |
| 2026-02-12 | 碳酸氢钠 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $925 |
| 2026-01-06 | 氨基酸及酯类 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $26.7K |
| 2026-01-06 | 其他氨基酸 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-01-06 | 碳酸氢钠 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $570 |
| 2025-12-15 | 其他氨基酸 | ANT FEED CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-15 | 磷酸二钙 | ANT FEED CO LTD | 越南 | $22.5K |
| 2025-12-15 | 碳酸氢钠 | ANT FEED CO LTD | 越南 | $180 |
| 2025-11-17 | 碳酸氢钠 | ANT FEED CO LTD | 越南 | $540 |
| 2025-11-17 | 磷酸二钙 | ANT FEED CO LTD | 越南 | $18.4K |