MNF Vietnam Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHN GROUP
18
进口笔数
0
出口笔数
$275.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106335655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVBW199 |
| 成立日期 | 2013-10-15 |
| 联系地址 | Số NO10F-LK14 phố Nông Quốc Chấn, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHN GROUP |
| 企业英文名称 | KHN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số NO10F-LK14 phố Nông Quốc Chấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02433512121 |
| 邮箱 | khngroup289@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $228.1K |
| 日本 | 12 | $46.9K |
| 德国 | 1 | $387 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thuan Thien Investment & Development JSC | 越南 | 8 | $154.0K | 非泡沫橡胶密封件、钢制锁紧垫圈 |
| Shanghai Han Zhen Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.3K | 非泡沫橡胶密封件、钢制锁紧垫圈 |
| Thuan Thien Investment & Development JSC | 日本 | 2 | $9.3K | 1kg以下胶粘剂 |
| Thuan Thien Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 铜垫圈、其他镍制品 |
| Okazaki Mfg Co. | 日本 | 1 | $2.4K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Henan Armagh Machine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 电磁装置 |
| Tame Tech International Co., Ltd. | 德国 | 1 | $387 | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Shenyang Juli Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $367 | 塑料包装箱、其他电气开关 |
| Shanghai Han Zhen Power Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $331 | 其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 泵零件 | TAME TECH INTERNATIONAL CO LTD | 德国 | $83 |
| 2024-06-07 | 泵零件 | TAME TECH INTERNATIONAL CO LTD | 德国 | $304 |
| 2023-11-30 | 其他塑料制品 | THUAN THIEN INVESTMENT & DEVELOPMENT JSC | 中国 | $195 |
| 2023-11-30 | 其他塑料管材 | THUAN THIEN INVESTMENT & DEVELOPMENT JSC | 中国 | $365 |
| 2023-11-30 | 钢制锁紧垫圈 | THUAN THIEN INVESTMENT & DEVELOPMENT JSC | 中国 | $354 |
| 2023-11-30 | 钢铁螺钉螺栓 | THUAN THIEN INVESTMENT & DEVELOPMENT JSC | 中国 | $93 |
| 2023-11-30 | 其他塑料制品 | Thuan Thien Investment & Development JSC | 中国 | $195 |
| 2023-11-30 | 其他塑料管材 | THUAN THIEN INVESTMENT & DEVELOPMENT JSC | 中国 | $818 |
| 2023-11-30 | 其他塑料管材 | THUAN THIEN INVESTMENT & DEVELOPMENT JSC | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-30 | 其他塑料管材 | THUAN THIEN INVESTMENT & DEVELOPMENT JSC | 中国 | $234 |