Golden Label Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 棉窄幅布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN LABEL VIệT NAM
58
进口笔数
87
出口笔数
$687.5K
进口金额
$842.7K
出口金额
2025-11-01
最近进口
2025-10-06
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314279391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXD87QDD |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | 48/10A đường Song Hành Quốc Lộ 22, Khu phố 3, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN LABEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLDEN LABEL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 5, Đường số 5, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84975868080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844630 | 无梭织机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580610 | 机织绒布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $407.1K |
| 中国 | 3 | $278.4K |
| 法国 | 1 | $1.9K |
| 中国香港 | 2 | $93 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $784.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $407.1K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Zhejiang Julibao Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $278.1K | 无梭织机、纺织物处理机 |
| Staubli Faverges S.A.S. | 法国 | 1 | $1.9K | 织机零件附件、阀门龙头 |
| AMC AUTOMATION CO. | 中国香港 | 4 | $381 | 其他机器刀具、750W以下直流电机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $659.5K | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
| Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $173.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd. | 1 | $9.7K | 机织标签、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 电力控制板 | AMC AUTOMATION CO | 中国香港 | $10 |
| 2025-11-01 | 电力控制板 | AMC AUTOMATION CO | 中国香港 | $20 |
| 2025-11-01 | 纺织纤维预处理机零件 | AMC AUTOMATION CO | 中国香港 | $3 |
| 2025-10-02 | 棉窄幅布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $641 |
| 2025-10-02 | 棉窄幅布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $641 |
| 2025-08-19 | 电力控制板 | Staubli Faverges S.A.S. | 法国 | $1.9K |
| 2025-08-09 | 棉窄幅布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-08-08 | 棉窄幅布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-08-04 | 棉窄幅布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-08-04 | 棉窄幅布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 棉窄幅布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-11 | 棉窄幅布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-08-09 | 棉窄幅布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-08-06 | 棉窄幅布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-08-06 | 棉窄幅布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-08-06 | 棉窄幅布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-08-06 | 棉窄幅布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-07-25 | 棉窄幅布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-07-25 | 棉窄幅布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2025-07-25 | 棉窄幅布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $489 |