Molica Global Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 手动计量泵
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI TOàN CầU MOLICA
22
进口笔数
0
出口笔数
$116.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109502294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2XJ8CW |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | Số 32 phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TOÀN CẦU MOLICA |
| 企业英文名称 | MOLICA GLOBAL DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 phố Chùa Thông, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974486360 |
| 邮箱 | thutrang@molica.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841320 | 手动计量泵 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 851020 | 电动理发剪 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 960321 | 牙刷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $116.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingyuan Wan Cheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.4K | 电力控制板、非瓦楞折叠盒 |
| Jiangshan Jingyuan Mother & Baby Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.4K | 其他纺织制品 |
| Yongkang Donglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.5K | 钢铁门窗、链锯零件 |
| Zhejiang Carebao Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.4K | 手动气泵、电动理发剪 |
| Changzhou Dailys Care Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 卫生用品、非瓦楞折叠盒 |
| Dongguan OK Packaging Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Guangdong Roro Baby Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 塑料餐具、硫化橡胶医疗用品 |
| Henan NCY I&E Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 金属建筑配件、牙刷 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Foshan Yongjianxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 塑料餐具、牙刷 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 塑料容器 | GUANGDONG RORO BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-10-30 | 卫生用品 | CHANGZHOU DAILYS CARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-10-28 | 其他纺织制品 | JIANGSHAN JINGYUAN MOTHER & BABY | 中国 | $7.1K |
| 2024-10-24 | 牙刷 | HENAN NCY I & E CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-10-03 | 手动计量泵 | QINGYUAN WAN CHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-06-07 | 其他家用电动热器 | YONGKANG DONGLONG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-06-04 | 手动计量泵 | QINGYUAN WAN CHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-05-31 | 牙刷 | HENAN NCY I & E CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-13 | 电动理发剪 | ZHEJIANG CAREBAO CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-04-19 | 聚乙烯袋 | DONGGUAN OK PACKAGING MFG CO LTD | 中国 | $2.8K |