Piso Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PISO SàI GòN
18
进口笔数
0
出口笔数
$102.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317781144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8XHQBM |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | Số 5/52 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PISO SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON PISO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/52 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986930302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $102.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Andbao Enclosure Co., Ltd. | 中国 | 8 | $41.6K | 塑料包装箱、塑纺容器 |
| Foshan Nanhai Jinsha Faisheng Metal Product Factory | 中国 | 3 | $22.7K | 贱金属扣件、金属钩环 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Ningbo Everest Enclosure Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.1K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Julyr Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他气动发动机、其他金属成型机 |
| Julyr Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 包装机械、其他金属成型机 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他金属成型机 | JULYR INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他金属成型机 | JULYR INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | NINGBO ANDBAO ENCLOSURE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | NINGBO ANDBAO ENCLOSURE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | NINGBO ANDBAO ENCLOSURE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | NINGBO ANDBAO ENCLOSURE CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | NINGBO ANDBAO ENCLOSURE CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | NINGBO ANDBAO ENCLOSURE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | NINGBO ANDBAO ENCLOSURE CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | NINGBO ANDBAO ENCLOSURE CO LTD | 中国 | $285 |