LA TIA TO RESTAURANNT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHà HàNG Lá TíA Tô
1
进口笔数
0
出口笔数
$150
进口金额
$0
出口金额
2025-06-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303049149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU903A3 |
| 成立日期 | 2009-04-18 |
| 联系地址 | 23 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG LÁ TÍA TÔ |
| 企业英文名称 | LA TIA TO RESTAURANNT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902404616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210310 | 酱油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $94 |
| 英国 | 1 | $32 |
| 奥地利 | 1 | $8 |
| 意大利 | 1 | $8 |
| 荷兰 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLEARSPRING LTD | 日本 | 1 | $94 | 酱油、混合调味料 |
| CLEARSPRING LTD | 英国 | 1 | $32 | 3公斤内绿茶 |
| CLEARSPRING LTD | 意大利 | 1 | $8 | 其他植物油、醋代用品 |
| CLEARSPRING LTD | 荷兰 | 1 | $8 | 非醋制豌豆制品、粗制葵花/红花油 |
| CLEARSPRING LTD | 奥地利 | 1 | $8 | 其他植物油、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 其他蔬菜制品 | CLEARSPRING LTD | 荷兰 | $4 |
| 2025-06-20 | 混合调味料 | CLEARSPRING LTD | 日本 | $5 |
| 2025-06-20 | 其他植物油 | CLEARSPRING LTD | 意大利 | $8 |
| 2025-06-20 | 3公斤内绿茶 | CLEARSPRING LTD | 英国 | $4 |
| 2025-06-20 | 保藏豌豆 | CLEARSPRING LTD | 荷兰 | $4 |
| 2025-06-20 | 醋代用品 | CLEARSPRING LTD | 日本 | $3 |
| 2025-06-20 | 混合调味料 | CLEARSPRING LTD | 日本 | $5 |
| 2025-06-20 | 其他加工水果 | CLEARSPRING LTD | 日本 | $8 |
| 2025-06-20 | 其他加工水果 | CLEARSPRING LTD | 日本 | $8 |
| 2025-06-20 | 3公斤内绿茶 | CLEARSPRING LTD | 英国 | $4 |