Hung Phat Petroleum Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 流量压力检测零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị XăNG DầU HùNG PHáT
44
进口笔数
0
出口笔数
$669.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314719691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89HQH34 |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | Số 25 đường số 1, Khu dân cư cao cấp Dương Hồng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XĂNG DẦU HÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT PETROLEUM EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 đường số 1, Khu dân cư cao cấp Dương Hồng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84918582829 |
| 邮箱 | info@hupeco.com |
| 官网 | www.hupeco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 842420 | 喷枪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 854320 | 信号发生器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $578.0K |
| 韩国 | 3 | $58.2K |
| 美国 | 2 | $25.6K |
| 日本 | 1 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Beyond Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $157.4K | 燃油分配泵、流量压力检测零件 |
| Twincrown (Wenzhou) Control System Co., Ltd. | 中国 | 4 | $107.8K | 流量压力检测零件、燃油分配泵 |
| Wenzhou Jiayou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.0K | 燃油分配泵、液体流量计 |
| Zhejiang Aile Petroleum Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Hefei Bright Universe International Corporation | 中国 | 6 | $64.0K | 不锈钢管配件、铝制管件 |
| Samwha M Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $58.2K | 单相交流电机、液压发动机 |
| Changzhou BFC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.9K | 轴承零件、圆锥滚子轴承 |
| Qingdao Renato Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.8K | 其他塑料管材、纺织增强橡胶管 |
| Kolor Kut Products Co., Ltd. | 美国 | 2 | $25.6K | 其他胶粘剂、其他化学制剂 |
| Zhejiang Datian Machine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.6K | 泵零件、燃油分配泵 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 单相交流电机 | SAMWHA M TECH CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 单相交流电机 | SAMWHA M TECH CO LTD | 韩国 | $11.9K |
| 2026-04-14 | 单相交流电机 | SAMWHA M TECH CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 单相交流电机 | SAMWHA M TECH CO LTD | 韩国 | $11.9K |
| 2026-01-29 | 铝制管件 | ZHEJIANG AILE PETROLEUM EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-29 | 铝制管件 | ZHEJIANG AILE PETROLEUM EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-01-29 | 铝制管件 | ZHEJIANG AILE PETROLEUM EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-20 | 燃油分配泵 | TWINCROWN (WENZHOU) CONTROL SYSTEM CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-20 | 燃油分配泵 | TWINCROWN (WENZHOU) CONTROL SYSTEM CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-01-20 | 燃油分配泵 | TWINCROWN (WENZHOU) CONTROL SYSTEM CO LTD | 中国 | $400 |