SALAGENE BIOTECHNOLOGY MTV CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CôNG NGHệ SINH HọC SALAGENE
1
进口笔数
0
出口笔数
$629
进口金额
$0
出口金额
2024-09-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316949972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10HHX4A |
| 成立日期 | 2021-08-08 |
| 联系地址 | 139/6E Đặng Văn Bi, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CÔNG NGHỆ SINH HỌC SALAGENE |
| 企业英文名称 | SALAGENE BIOTECHNOLOGY MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | MPN 139/6 Đặng Văn Bi, Khu phố 5, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0966494498 |
| 邮箱 | sales@salagene.com |
| 官网 | www.salagene.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $629 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI CORBITION MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $629 | 其他塑料制品、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 塑料容器 | SHANGHAI CORBITION MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-09-11 | 其他塑料制品 | SHANGHAI CORBITION MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-09-11 | 其他塑料制品 | SHANGHAI CORBITION MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $475 |
| 2024-09-11 | 塑料容器 | SHANGHAI CORBITION MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-09-11 | 塑料容器 | SHANGHAI CORBITION MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |