Kewpie Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,140 笔 · 主营 精制豆油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEWPIE VIệT NAM
- 邮箱14
1,140
进口笔数
566
出口笔数
$35.45M
进口金额
$57.41M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
58
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701802769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98UK1MH |
| 成立日期 | 2010-11-06 |
| 联系地址 | Số 11 VSIP II-A đường số 14, KCN Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEWPIE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KEWPIE VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 VSIP II-A đường số 14, KCN Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +842839209788 |
| 邮箱 | info@kewpie.com.vn |
| 官网 | www.kewpie.com.vn |
| 传真 | +842839209789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,622.9335亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150790 | 精制豆油 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 040819 | 加工蛋制品 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 210310 | 酱油 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210330 | 芥子制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 330129 | 其他精油 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 503 | $16.53M |
| 印度 | 77 | $5.44M |
| 马来西亚 | 101 | $4.63M |
| 日本 | 327 | $4.06M |
| 美国 | 38 | $2.76M |
| 俄罗斯 | 8 | $655.7K |
| 中国 | 18 | $493.7K |
| 越南 | 74 | $444.0K |
| 加拿大 | 14 | $176.0K |
| 斯里兰卡 | 62 | $107.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 453 | $52.14M |
| 柬埔寨 | 84 | $3.64M |
| 越南 | 20 | $1.36M |
| 日本 | 2 | $40.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | 212 | $10.81M | 精制豆油、粗制大豆油 |
| SKM Egg Products Export India Ltd. | 印度 | 77 | $5.44M | 干蛋黄、鲜鸡蛋 |
| Toyo Seikan (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 174 | $3.93M | 塑料容器、其他非酒精饮料 |
| S.Y. Promotion Co., Ltd. | 日本 | 171 | $3.34M | 醋代用品、坚果及种子 |
| CANZO SDN. BHD. | 马来西亚 | 36 | $2.55M | 铁钢罐<50升、塑料容器 |
| GABAN SPICE MANUFACTURING (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 39 | $1.79M | 其他食品制剂、胡椒粉 |
| Yamasa Asia Oceania Co., Ltd. | 泰国 | 58 | $1.49M | 酱油、混合调味料 |
| Kewpie (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 81 | $857.3K | 混合调味料、酱油 |
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 30 | $228.0K | 非乙烯塑料袋、自粘塑料片 |
| HJS Condiments Ltd. | 斯里兰卡 | 32 | $44.2K | 醋渍黄瓜、醋制蔬菜 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kewpie Philippines Inc. | 菲律宾 | 465 | $53.23M | 混合调味料、酱油 |
| LSH CAMBODIA PTE LTD | 新加坡 | 37 | $2.89M | 混合调味料、冷冻虾 |
| LSH (Cambodia) Pte. Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $584.0K | 制备面食、混合调味料 |
| CSPB (Cambodia) | 柬埔寨 | 14 | $459.9K | 混合调味料 |
| Daishin Trading (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $191.9K | 混合调味料、碾磨大米 |
| Vox Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $40.0K | 酿造废料、其他冷冻水果坚果 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| SHGL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $7.3K | 番茄调味汁、加工菠萝 |
| Nippon Automatic Fine Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $176 | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1,140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 芥子制品 | S.Y. Promotion Co., Ltd. | 加拿大 | $23.6K |
| 2026-06-26 | 塑料容器 | Toyo Seikan (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2026-06-26 | 精制豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $57.1K |
| 2026-06-26 | 塑料容器 | Toyo Seikan (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.9K |
| 2026-06-26 | 塑料封口件 | Toyo Seikan (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.3K |
| 2026-06-26 | 其他果仁制品 | Kewpie (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-06-26 | 塑料容器 | Toyo Seikan (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.7K |
| 2026-06-26 | 塑料封口件 | Toyo Seikan (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 精制豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $57.1K |
| 2026-06-24 | 胡椒粉 | GABAN SPICE MANUFACTURING (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.8K |
出口(共 566)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 混合调味料 | Daishin Trading (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 混合调味料 | Daishin Trading (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $240 |
| 2026-06-30 | 混合调味料 | Daishin Trading (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $144 |
| 2026-06-30 | 混合调味料 | Daishin Trading (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 混合调味料 | Daishin Trading (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $674 |
| 2026-06-30 | 混合调味料 | Daishin Trading (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $50 |
| 2026-06-30 | 混合调味料 | Daishin Trading (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-06-26 | 混合调味料 | LSH (Cambodia) Pte. Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 混合调味料 | LSH (Cambodia) Pte. Ltd. | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2026-06-26 | 混合调味料 | LSH (Cambodia) Pte. Ltd. | 柬埔寨 | $1.6K |