Kewpie Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,140 笔 · 主营 精制豆油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KEWPIE VIệT NAM

1,140
进口笔数
566
出口笔数
$35.45M
进口金额
$57.41M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
58
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.79M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $170.2K · 7 笔出口 $132.3K · 2 笔2023-10进口 $1.10M · 28 笔出口 $826.2K · 9 笔2023-11进口 $807.2K · 30 笔出口 $1.63M · 13 笔2023-12进口 $676.3K · 29 笔出口 $1.23M · 12 笔2024-01进口 $668.3K · 25 笔出口 $1.68M · 14 笔2024-02进口 $640.9K · 24 笔出口 $1.33M · 9 笔2024-03进口 $505.9K · 23 笔出口 $629.7K · 9 笔2024-04进口 $533.2K · 16 笔出口 $1.30M · 12 笔2024-05进口 $612.0K · 22 笔出口 $1.07M · 10 笔2024-06进口 $816.6K · 21 笔出口 $1.40M · 12 笔2024-07进口 $814.1K · 26 笔出口 $973.4K · 11 笔2024-08进口 $629.0K · 28 笔出口 $1.38M · 12 笔2024-09进口 $487.2K · 21 笔出口 $649.0K · 6 笔2024-10进口 $683.5K · 22 笔出口 $2.16M · 15 笔2024-11进口 $606.9K · 30 笔出口 $1.15M · 10 笔2024-12进口 $1.04M · 31 笔出口 $2.39M · 19 笔2025-01进口 $674.4K · 11 笔出口 $2.05M · 13 笔2025-02进口 $1.91M · 25 笔出口 $1.53M · 12 笔2025-03进口 $1.36M · 23 笔出口 $1.39M · 11 笔2025-04进口 $1.18M · 30 笔出口 $1.50M · 15 笔2025-05进口 $1.36M · 36 笔出口 $1.13M · 10 笔2025-06进口 $747.4K · 30 笔出口 $810.2K · 8 笔2025-07进口 $1.14M · 31 笔出口 $1.74M · 15 笔2025-08进口 $718.6K · 27 笔出口 $1.43M · 12 笔2025-09进口 $692.9K · 28 笔出口 $788.7K · 10 笔2025-10进口 $1.01M · 35 笔出口 $1.64M · 18 笔2025-11进口 $1.15M · 41 笔出口 $2.79M · 23 笔2025-12进口 $1.10M · 37 笔出口 $1.78M · 16 笔2026-01进口 $572.9K · 24 笔出口 $2.04M · 39 笔2026-02进口 $618.2K · 21 笔出口 $1.13M · 32 笔2026-03进口 $848.0K · 29 笔出口 $1.32M · 14 笔2026-04进口 $1.80M · 32 笔出口 $2.56M · 27 笔2026-05进口 $919.6K · 32 笔出口 $1.86M · 17 笔2026-06进口 $833.0K · 32 笔出口 $966.5K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $170.2K · 7 笔出口 $132.3K · 2 笔2023-10进口 $1.10M · 28 笔出口 $826.2K · 9 笔2023-11进口 $807.2K · 30 笔出口 $1.63M · 13 笔2023-12进口 $676.3K · 29 笔出口 $1.23M · 12 笔2024-01进口 $668.3K · 25 笔出口 $1.68M · 14 笔2024-02进口 $640.9K · 24 笔出口 $1.33M · 9 笔2024-03进口 $505.9K · 23 笔出口 $629.7K · 9 笔2024-04进口 $533.2K · 16 笔出口 $1.30M · 12 笔2024-05进口 $612.0K · 22 笔出口 $1.07M · 10 笔2024-06进口 $816.6K · 21 笔出口 $1.40M · 12 笔2024-07进口 $814.1K · 26 笔出口 $973.4K · 11 笔2024-08进口 $629.0K · 28 笔出口 $1.38M · 12 笔2024-09进口 $487.2K · 21 笔出口 $649.0K · 6 笔2024-10进口 $683.5K · 22 笔出口 $2.16M · 15 笔2024-11进口 $606.9K · 30 笔出口 $1.15M · 10 笔2024-12进口 $1.04M · 31 笔出口 $2.39M · 19 笔2025-01进口 $674.4K · 11 笔出口 $2.05M · 13 笔2025-02进口 $1.91M · 25 笔出口 $1.53M · 12 笔2025-03进口 $1.36M · 23 笔出口 $1.39M · 11 笔2025-04进口 $1.18M · 30 笔出口 $1.50M · 15 笔2025-05进口 $1.36M · 36 笔出口 $1.13M · 10 笔2025-06进口 $747.4K · 30 笔出口 $810.2K · 8 笔2025-07进口 $1.14M · 31 笔出口 $1.74M · 15 笔2025-08进口 $718.6K · 27 笔出口 $1.43M · 12 笔2025-09进口 $692.9K · 28 笔出口 $788.7K · 10 笔2025-10进口 $1.01M · 35 笔出口 $1.64M · 18 笔2025-11进口 $1.15M · 41 笔出口 $2.79M · 23 笔2025-12进口 $1.10M · 37 笔出口 $1.78M · 16 笔2026-01进口 $572.9K · 24 笔出口 $2.04M · 39 笔2026-02进口 $618.2K · 21 笔出口 $1.13M · 32 笔2026-03进口 $848.0K · 29 笔出口 $1.32M · 14 笔2026-04进口 $1.80M · 32 笔出口 $2.56M · 27 笔2026-05进口 $919.6K · 32 笔出口 $1.86M · 17 笔2026-06进口 $833.0K · 32 笔出口 $966.5K · 15 笔

工商档案

企业注册号3701802769
企查查编码QVN98UK1MH
成立日期2010-11-06
联系地址Số 11 VSIP II-A đường số 14, KCN Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KEWPIE VIỆT NAM
企业英文名称KEWPIE VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11 VSIP II-A đường số 14, KCN Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+842839209788
邮箱info@kewpie.com.vn
官网www.kewpie.com.vn
传真+842839209789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,622.9335亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
150790精制豆油
392350塑料封口件
392330塑料容器
210390混合调味料
040819加工蛋制品
220900醋代用品
210310酱油
200110醋渍黄瓜
200819坚果及种子
210330芥子制品

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
210310酱油
210690其他食品制剂
940490其他寝具
330129其他精油
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国503$16.53M
印度77$5.44M
马来西亚101$4.63M
日本327$4.06M
美国38$2.76M
俄罗斯8$655.7K
中国18$493.7K
越南74$444.0K
加拿大14$176.0K
斯里兰卡62$107.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾453$52.14M
柬埔寨84$3.64M
越南20$1.36M
日本2$40.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd.泰国212$10.81M精制豆油、粗制大豆油
SKM Egg Products Export India Ltd.印度77$5.44M干蛋黄、鲜鸡蛋
Toyo Seikan (Thailand) Co., Ltd.泰国174$3.93M塑料容器、其他非酒精饮料
S.Y. Promotion Co., Ltd.日本171$3.34M醋代用品、坚果及种子
CANZO SDN. BHD.马来西亚36$2.55M铁钢罐<50升、塑料容器
GABAN SPICE MANUFACTURING (M) SDN. BHD.马来西亚39$1.79M其他食品制剂、胡椒粉
Yamasa Asia Oceania Co., Ltd.泰国58$1.49M酱油、混合调味料
Kewpie (Thailand) Co., Ltd.泰国81$857.3K混合调味料、酱油
Takigawa Corporation Vietnam越南30$228.0K非乙烯塑料袋、自粘塑料片
HJS Condiments Ltd.斯里兰卡32$44.2K醋渍黄瓜、醋制蔬菜

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kewpie Philippines Inc.菲律宾465$53.23M混合调味料、酱油
LSH CAMBODIA PTE LTD新加坡37$2.89M混合调味料、冷冻虾
LSH (Cambodia) Pte. Ltd.柬埔寨7$584.0K制备面食、混合调味料
CSPB (Cambodia)柬埔寨14$459.9K混合调味料
Daishin Trading (Cambodia) Co., Ltd.越南36$191.9K混合调味料、碾磨大米
Vox Trading Co., Ltd.日本1$40.0K酿造废料、其他冷冻水果坚果
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南4$7.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
SHGL Investment Co., Ltd.柬埔寨1$7.3K番茄调味汁、加工菠萝
Nippon Automatic Fine Machinery Co., Ltd.日本1$176自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 1,140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29芥子制品S.Y. Promotion Co., Ltd.加拿大$23.6K
2026-06-26塑料容器Toyo Seikan (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.3K
2026-06-26精制豆油Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd.泰国$57.1K
2026-06-26塑料容器Toyo Seikan (Thailand) Co., Ltd.泰国$4.9K
2026-06-26塑料封口件Toyo Seikan (Thailand) Co., Ltd.泰国$4.3K
2026-06-26其他果仁制品Kewpie (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.1K
2026-06-26塑料容器Toyo Seikan (Thailand) Co., Ltd.泰国$5.7K
2026-06-26塑料封口件Toyo Seikan (Thailand) Co., Ltd.日本$2.2K
2026-06-26精制豆油Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd.泰国$57.1K
2026-06-24胡椒粉GABAN SPICE MANUFACTURING (M) SDN. BHD.马来西亚$2.8K

出口(共 566)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30混合调味料Daishin Trading (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$1.1K
2026-06-30混合调味料Daishin Trading (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$240
2026-06-30混合调味料Daishin Trading (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$144
2026-06-30混合调味料Daishin Trading (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$1.1K
2026-06-30混合调味料Daishin Trading (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$674
2026-06-30混合调味料Daishin Trading (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$50
2026-06-30混合调味料Daishin Trading (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$4.0K
2026-06-26混合调味料LSH (Cambodia) Pte. Ltd.柬埔寨$1.1K
2026-06-26混合调味料LSH (Cambodia) Pte. Ltd.柬埔寨$5.9K
2026-06-26混合调味料LSH (Cambodia) Pte. Ltd.柬埔寨$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kewpie Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →