Navicom Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAVICOM VIệT NAM
- 邮箱2
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400766145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FFG4V9 |
| 成立日期 | 2015-06-24 |
| 联系地址 | Số nhà 382 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAVICOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAVICOM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 965, tờ bản đồ số 26, Khu số 5, số 9 thuộc khu đô thị phía Nam, Phường Tân Tiến, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84906136828 |
| 邮箱 | tien.ngvt@gmail.com |
| 官网 | navicom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $1.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Citops Systems Co., Ltd. | 中国 | 15 | $523.4K | 通信设备、存储单元 |
| Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $165.4K | 机织标签、金属纽扣 |
| Shenzhen Yue Liang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.5K | 其他电视摄像机、非CRT显示器 |
| Shenzhen Istarvideo Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.5K | 通信设备、电视/数码相机 |
| Shen Zhen Bewin Video Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.5K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Huizhou Boshijie Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.1K | 无线电导航仪、其他寝具 |
| Akita International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.7K | 塑料容器、玻璃容器 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.3K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Shenzhen Musk Intelligent Automobile Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.6K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| Shenzhen Hope R&D Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.9K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN YUE LIANG ELECTRONICS | 中国 | $30.1K |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN YUE LIANG ELECTRONICS | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN YUE LIANG ELECTRONICS | 中国 | $326 |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN YUE LIANG ELECTRONICS | 中国 | $30.1K |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN YUE LIANG ELECTRONICS | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN YUE LIANG ELECTRONICS | 中国 | $326 |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN YUE LIANG ELECTRONICS | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN YUE LIANG ELECTRONICS | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 通信设备 | HUIZHOU BOSHIJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-02-27 | 通信设备 | HUIZHOU BOSHIJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |