Navicom Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAVICOM VIệT NAM

62
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $133.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $133.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400766145
企查查编码QVN0FFG4V9
成立日期2015-06-24
联系地址Số nhà 382 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAVICOM VIỆT NAM
企业英文名称NAVICOM VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 965, tờ bản đồ số 26, Khu số 5, số 9 thuộc khu đô thị phía Nam, Phường Tân Tiến, Bắc Ninh
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+84906136828
邮箱tien.ngvt@gmail.com
官网navicom.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线
852859非CRT显示器
847170存储单元
902610液体流量计
847160自动数据处理输入输出单元
852351固态存储设备
854370其他电气设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国62$1.43M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Citops Systems Co., Ltd.中国15$523.4K通信设备、存储单元
Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd.中国6$165.4K机织标签、金属纽扣
Shenzhen Yue Liang Electronics Co., Ltd.中国3$133.5K其他电视摄像机、非CRT显示器
Shenzhen Istarvideo Technology Co., Ltd.中国4$114.5K通信设备、电视/数码相机
Shen Zhen Bewin Video Electronic Co., Ltd.中国3$72.5K其他电视摄像机、通信设备
Huizhou Boshijie Technology Co., Ltd.中国4$45.1K无线电导航仪、其他寝具
Akita International Trading Co., Ltd.中国3$39.7K塑料容器、玻璃容器
Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd.中国2$36.3K热轧钢板、镀锌钢板
Shenzhen Musk Intelligent Automobile Technology Co., Ltd.中国4$33.6K其他电视摄像机、电视数码摄像机
Shenzhen Hope R&D Technology Co., Ltd.中国3$32.9K其他电视摄像机、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他电视摄像机SHENZHEN YUE LIANG ELECTRONICS中国$30.1K
2026-04-19其他电视摄像机SHENZHEN YUE LIANG ELECTRONICS中国$3.7K
2026-04-19其他电视摄像机SHENZHEN YUE LIANG ELECTRONICS中国$326
2026-04-19其他电视摄像机SHENZHEN YUE LIANG ELECTRONICS中国$30.1K
2026-04-19其他电视摄像机SHENZHEN YUE LIANG ELECTRONICS中国$3.7K
2026-04-19其他电视摄像机SHENZHEN YUE LIANG ELECTRONICS中国$326
2026-04-19其他电视摄像机SHENZHEN YUE LIANG ELECTRONICS中国$1.5K
2026-04-19其他电视摄像机SHENZHEN YUE LIANG ELECTRONICS中国$1.5K
2026-02-27通信设备HUIZHOU BOSHIJIE TECHNOLOGY CO LTD中国$9.0K
2026-02-27通信设备HUIZHOU BOSHIJIE TECHNOLOGY CO LTD中国$12.0K

相关企业 · 同类产品

Navicom Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →