Nature Health NHC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NATURE HEALTH NHC
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$2.13M
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314284546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4THCAPG |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | 65/7/3 Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NATURE HEALTH NHC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65/7/3 Trần Văn Dư, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0903821283 |
| 邮箱 | nonihan@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030520 | 鱼肝/卵/精 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200897 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $1.18M |
| 越南 | 20 | $953.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C & T Produce Wholesale, Inc. | 越南 | 18 | $893.2K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| fdc224d182efdc2f82dd0ffbed51b093 | 14 | $702.8K | ||
| AR1 Group, Inc. | 美国 | 22 | $472.2K | 其他食品制剂、其他软体动物制品 |
| AR1 Group, Inc. | 越南 | 2 | $60.6K | 其他食品制剂、保藏虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他软体动物制品 | AR1 GROUP INC | 美国 | $18.0K |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | AR1 GROUP INC | 美国 | $7.7K |
| 2026-02-05 | 膨化谷物食品 | AR1 GROUP INC | 美国 | $4.3K |
| 2026-01-17 | 混合调味料 | AR1 GROUP INC | 美国 | $16.9K |
| 2026-01-17 | 混合调味料 | AR1 GROUP INC | 美国 | $10.0K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | AR1 GROUP INC | 美国 | $3.8K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | AR1 GROUP INC | 美国 | $2.7K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | AR1 GROUP INC | 美国 | $2.6K |
| 2025-12-01 | 谷物制品 | AR1 GROUP INC | 美国 | $13.7K |
| 2025-09-29 | 混合调味料 | AR1 GROUP INC | 美国 | $17.8K |