Saigon Liwayway Food Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 598 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH CN Thực Phẩm LIWAYWAY Sài Gòn

368
进口笔数
598
出口笔数
$13.12M
进口金额
$34.14M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
69
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.6K · 2 笔出口 $322.6K · 5 笔2023-09进口 $24.1K · 6 笔出口 $1.37M · 14 笔2023-10进口 $237.9K · 11 笔出口 $1.08M · 14 笔2023-11进口 $275.3K · 10 笔出口 $1.19M · 16 笔2023-12进口 $244.7K · 10 笔出口 $486.8K · 8 笔2024-01进口 $725.9K · 13 笔出口 $1.57M · 19 笔2024-02进口 $134.6K · 7 笔出口 $1.20M · 13 笔2024-03进口 $280.3K · 8 笔出口 $1.03M · 11 笔2024-04进口 $79.6K · 5 笔出口 $1.16M · 17 笔2024-05进口 $137.8K · 8 笔出口 $1.09M · 17 笔2024-06进口 $983.7K · 8 笔出口 $631.6K · 18 笔2024-07进口 $191.8K · 9 笔出口 $1.28M · 19 笔2024-08进口 $1.04M · 7 笔出口 $1.18M · 18 笔2024-09进口 $633.2K · 10 笔出口 $929.4K · 15 笔2024-10进口 $299.4K · 12 笔出口 $1.27M · 18 笔2024-11进口 $325.6K · 12 笔出口 $712.4K · 12 笔2024-12进口 $661.4K · 13 笔出口 $683.8K · 13 笔2025-01进口 $156.4K · 7 笔出口 $774.6K · 14 笔2025-02进口 $241.6K · 8 笔出口 $376.3K · 10 笔2025-03进口 $216.9K · 6 笔出口 $480.0K · 14 笔2025-04进口 $274.7K · 8 笔出口 $580.6K · 10 笔2025-05进口 $184.2K · 11 笔出口 $1.05M · 22 笔2025-06进口 $56.4K · 4 笔出口 $522.7K · 15 笔2025-07进口 $601.0K · 18 笔出口 $914.3K · 21 笔2025-08进口 $257.0K · 10 笔出口 $411.2K · 10 笔2025-09进口 $149.5K · 11 笔出口 $763.3K · 15 笔2025-10进口 $346.8K · 11 笔出口 $609.7K · 14 笔2025-11进口 $143.3K · 10 笔出口 $701.1K · 14 笔2025-12进口 $412.3K · 12 笔出口 $188.5K · 11 笔2026-01进口 $126.9K · 5 笔出口 $706.2K · 16 笔2026-02进口 $258.5K · 10 笔出口 $445.0K · 11 笔2026-03进口 $166.3K · 7 笔出口 $1.19M · 26 笔2026-04进口 $233.4K · 9 笔出口 $897.0K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.6K · 2 笔出口 $322.6K · 5 笔2023-09进口 $24.1K · 6 笔出口 $1.37M · 14 笔2023-10进口 $237.9K · 11 笔出口 $1.08M · 14 笔2023-11进口 $275.3K · 10 笔出口 $1.19M · 16 笔2023-12进口 $244.7K · 10 笔出口 $486.8K · 8 笔2024-01进口 $725.9K · 13 笔出口 $1.57M · 19 笔2024-02进口 $134.6K · 7 笔出口 $1.20M · 13 笔2024-03进口 $280.3K · 8 笔出口 $1.03M · 11 笔2024-04进口 $79.6K · 5 笔出口 $1.16M · 17 笔2024-05进口 $137.8K · 8 笔出口 $1.09M · 17 笔2024-06进口 $983.7K · 8 笔出口 $631.6K · 18 笔2024-07进口 $191.8K · 9 笔出口 $1.28M · 19 笔2024-08进口 $1.04M · 7 笔出口 $1.18M · 18 笔2024-09进口 $633.2K · 10 笔出口 $929.4K · 15 笔2024-10进口 $299.4K · 12 笔出口 $1.27M · 18 笔2024-11进口 $325.6K · 12 笔出口 $712.4K · 12 笔2024-12进口 $661.4K · 13 笔出口 $683.8K · 13 笔2025-01进口 $156.4K · 7 笔出口 $774.6K · 14 笔2025-02进口 $241.6K · 8 笔出口 $376.3K · 10 笔2025-03进口 $216.9K · 6 笔出口 $480.0K · 14 笔2025-04进口 $274.7K · 8 笔出口 $580.6K · 10 笔2025-05进口 $184.2K · 11 笔出口 $1.05M · 22 笔2025-06进口 $56.4K · 4 笔出口 $522.7K · 15 笔2025-07进口 $601.0K · 18 笔出口 $914.3K · 21 笔2025-08进口 $257.0K · 10 笔出口 $411.2K · 10 笔2025-09进口 $149.5K · 11 笔出口 $763.3K · 15 笔2025-10进口 $346.8K · 11 笔出口 $609.7K · 14 笔2025-11进口 $143.3K · 10 笔出口 $701.1K · 14 笔2025-12进口 $412.3K · 12 笔出口 $188.5K · 11 笔2026-01进口 $126.9K · 5 笔出口 $706.2K · 16 笔2026-02进口 $258.5K · 10 笔出口 $445.0K · 11 笔2026-03进口 $166.3K · 7 笔出口 $1.19M · 26 笔2026-04进口 $233.4K · 9 笔出口 $897.0K · 21 笔

工商档案

企业注册号3701308172
企查查编码QVN7HRFBEB
成立日期2008-12-11
联系地址số 18 đường 6 khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM LIWAYWAY SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON LIWAYWAY FOOD IND. CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18, Đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất đồ uống Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu theo các quy định về hoạt động mua, bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+842743766201
邮箱oishi@oishi.com.vn
官网oishi.com.vn
传真+842743766207
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,831.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110313玉米粗粒
170490糖果
070190鲜马铃薯
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
110419压片谷物
170199纯蔗糖
853710电力控制板
392350塑料封口件
843810面包面食机械

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
110290其他谷物粉
200981蔓越莓和越橘汁
190230制备面食
220299其他非酒精饮料
330210食品香料
220210调味甜水
842290机械零件
210690其他食品制剂
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$3.27M
印度118$2.72M
菲律宾61$2.08M
日本23$1.04M
美国34$1.00M
泰国35$973.3K
意大利7$955.1K
德国16$530.2K
以色列7$192.2K
印度尼西亚5$147.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾250$23.57M
中国189$8.25M
越南18$890.5K
泰国31$328.8K
加拿大35$294.5K
中国台湾23$237.7K
柬埔寨4$178.2K
韩国14$109.1K
澳大利亚11$102.1K
俄罗斯7$76.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Godawari Udyog印度81$2.13M玉米粗粒、玉米粉
Liwayway Marketing Corporation菲律宾21$1.62M其他食品制剂、其他食品制剂
Pacific Sugar Corporation Ltd.泰国21$756.4K纯蔗糖、调味蔗糖
CSS Farms, LLC美国21$632.3K鲜马铃薯
Riverdale Confectionery Industry, Inc.菲律宾38$507.4K糖果、其他含可可食品
Shanghai Chen Yi Trading Co., Ltd.中国10$426.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Asia Chemical Corporation (ACC) Pte. Ltd.新加坡7$192.2K改性淀粉、低脂乳粉
Ishida Co., Ltd.日本12$136.7K电力控制板、加强橡胶带
Krones (Thailand) Co., Ltd.越南14$64.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Newpack Corp.韩国9$63.8K聚合物胶粘剂、其他多硫化物

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liwayway Marketing Corporation菲律宾215$21.20M膨化谷物食品、马铃薯粉
Infinity Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国192$8.56M其他食品制剂、制备面食
Liwayway Marketing Corp菲律宾35$2.37M其他谷物粉、蔓越莓和越橘汁
Liwayway Marketing Corporation越南4$492.0K其他谷物粉、蔓越莓和越橘汁
Thai Liwayway Food Industries Co., Ltd.越南36$375.8K小麦粉、乙烯聚合物塑料
WAI FENG INTERNATIONAL INC中国台湾23$237.7K其他食品制剂、坚果及种子
Uno Foods Inc.加拿大17$187.4K其他食品制剂、混合调味料
Philinh Pty Ltd澳大利亚11$102.1K其他食品制剂、制备面食
OTL Co., Ltd.韩国12$94.7K制备面食、未煮意面
APO Products Ltd.加拿大15$94.0K其他食品制剂、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 368)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28输送带秤ISHIDA CO.,LTD.中国$29.0K
2026-04-28玉米粗粒GODAWARI UDYOG印度$16.3K
2026-04-28玉米粗粒GODAWARI UDYOG印度$16.3K
2026-04-28输送带秤ISHIDA CO.,LTD.中国$29.0K
2026-04-21燕麦片Liwayway Marketing Corp菲律宾$8.0K
2026-04-21其他含可可食品RIVERDALE CONFECTIONERY INDUSTRY INC菲律宾$7.3K
2026-04-21冷冻橙汁Liwayway Marketing Corp菲律宾$8.3K
2026-04-21冷冻橙汁Liwayway Marketing Corp菲律宾$8.3K
2026-04-21其他含可可食品RIVERDALE CONFECTIONERY INDUSTRY INC菲律宾$7.3K
2026-04-21燕麦片Liwayway Marketing Corp菲律宾$8.0K

出口(共 598)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$2.1K
2026-04-29制备面食INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$2.6K
2026-04-29制备面食INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$14.7K
2026-04-29其他食品制剂INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$1.3K
2026-04-29制备面食INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$849
2026-04-29其他食品制剂INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$760
2026-04-29其他食品制剂INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$760
2026-04-29其他食品制剂INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$6.4K
2026-04-29其他食品制剂INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$1.1K
2026-04-29其他食品制剂INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Saigon Liwayway Food Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →