Saigon Liwayway Food Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 598 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH CN Thực Phẩm LIWAYWAY Sài Gòn
368
进口笔数
598
出口笔数
$13.12M
进口金额
$34.14M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
69
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701308172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HRFBEB |
| 成立日期 | 2008-12-11 |
| 联系地址 | số 18 đường 6 khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM LIWAYWAY SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON LIWAYWAY FOOD IND. CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, Đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất đồ uống Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu theo các quy định về hoạt động mua, bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743766201 |
| 邮箱 | oishi@oishi.com.vn |
| 官网 | oishi.com.vn |
| 传真 | +842743766207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,831.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110313 | 玉米粗粒 |
| 170490 | 糖果 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 110419 | 压片谷物 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 200981 | 蔓越莓和越橘汁 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330210 | 食品香料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 842290 | 机械零件 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $3.27M |
| 印度 | 118 | $2.72M |
| 菲律宾 | 61 | $2.08M |
| 日本 | 23 | $1.04M |
| 美国 | 34 | $1.00M |
| 泰国 | 35 | $973.3K |
| 意大利 | 7 | $955.1K |
| 德国 | 16 | $530.2K |
| 以色列 | 7 | $192.2K |
| 印度尼西亚 | 5 | $147.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 250 | $23.57M |
| 中国 | 189 | $8.25M |
| 越南 | 18 | $890.5K |
| 泰国 | 31 | $328.8K |
| 加拿大 | 35 | $294.5K |
| 中国台湾 | 23 | $237.7K |
| 柬埔寨 | 4 | $178.2K |
| 韩国 | 14 | $109.1K |
| 澳大利亚 | 11 | $102.1K |
| 俄罗斯 | 7 | $76.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Godawari Udyog | 印度 | 81 | $2.13M | 玉米粗粒、玉米粉 |
| Liwayway Marketing Corporation | 菲律宾 | 21 | $1.62M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Pacific Sugar Corporation Ltd. | 泰国 | 21 | $756.4K | 纯蔗糖、调味蔗糖 |
| CSS Farms, LLC | 美国 | 21 | $632.3K | 鲜马铃薯 |
| Riverdale Confectionery Industry, Inc. | 菲律宾 | 38 | $507.4K | 糖果、其他含可可食品 |
| Shanghai Chen Yi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $426.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Asia Chemical Corporation (ACC) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $192.2K | 改性淀粉、低脂乳粉 |
| Ishida Co., Ltd. | 日本 | 12 | $136.7K | 电力控制板、加强橡胶带 |
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $64.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Newpack Corp. | 韩国 | 9 | $63.8K | 聚合物胶粘剂、其他多硫化物 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liwayway Marketing Corporation | 菲律宾 | 215 | $21.20M | 膨化谷物食品、马铃薯粉 |
| Infinity Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 192 | $8.56M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Liwayway Marketing Corp | 菲律宾 | 35 | $2.37M | 其他谷物粉、蔓越莓和越橘汁 |
| Liwayway Marketing Corporation | 越南 | 4 | $492.0K | 其他谷物粉、蔓越莓和越橘汁 |
| Thai Liwayway Food Industries Co., Ltd. | 越南 | 36 | $375.8K | 小麦粉、乙烯聚合物塑料 |
| WAI FENG INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 23 | $237.7K | 其他食品制剂、坚果及种子 |
| Uno Foods Inc. | 加拿大 | 17 | $187.4K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Philinh Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $102.1K | 其他食品制剂、制备面食 |
| OTL Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $94.7K | 制备面食、未煮意面 |
| APO Products Ltd. | 加拿大 | 15 | $94.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 输送带秤 | ISHIDA CO.,LTD. | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-28 | 玉米粗粒 | GODAWARI UDYOG | 印度 | $16.3K |
| 2026-04-28 | 玉米粗粒 | GODAWARI UDYOG | 印度 | $16.3K |
| 2026-04-28 | 输送带秤 | ISHIDA CO.,LTD. | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-21 | 燕麦片 | Liwayway Marketing Corp | 菲律宾 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 其他含可可食品 | RIVERDALE CONFECTIONERY INDUSTRY INC | 菲律宾 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 冷冻橙汁 | Liwayway Marketing Corp | 菲律宾 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 冷冻橙汁 | Liwayway Marketing Corp | 菲律宾 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 其他含可可食品 | RIVERDALE CONFECTIONERY INDUSTRY INC | 菲律宾 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 燕麦片 | Liwayway Marketing Corp | 菲律宾 | $8.0K |
出口(共 598)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $849 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | INFINITY TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.1K |