Thaison Human Resources Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Nguồn Nhân Lực Thái Sơn
- 邮箱3
17
进口笔数
12
出口笔数
$8.49M
进口金额
$6.74M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-01-27
最近出口
8
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104188204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RB5AQ3 |
| 成立日期 | 2009-09-30 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà đa năng, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ, GIẢI PHÁP VÀ NGUỒN NHÂN LỰC THÁI SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà đa năng, 169 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02422192959 |
| 邮箱 | info@thaison.edu.vn |
| 官网 | www.thaison.edu.vn |
| 传真 | 02435563911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852871 | 电视接收装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $5.25M |
| 爱尔兰 | 1 | $1.81M |
| 中国台湾 | 3 | $375.2K |
| 墨西哥 | 2 | $309.7K |
| 捷克 | 1 | $208.1K |
| 中国 | 4 | $164.2K |
| 美国 | 1 | $138.3K |
| 韩国 | 1 | $99.5K |
| 越南 | 1 | $55.7K |
| 匈牙利 | 1 | $40.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 11 | $6.51M |
| 中国香港 | 1 | $225.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Microtech Plus Inc | 新加坡 | 1 | $4.13M | 其他自动数据处理系统、数据处理机 |
| 9e510b2bd2983ac6d6bfce91828f246b | 1 | $1.81M | ||
| NOVASYS SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $1.13M | 其他自动数据处理系统、自动数据处理机处理部件 |
| Berkway Consulting Ltd. | 新加坡 | 4 | $656.1K | 通信设备、存储单元 |
| MICROTECH PLUS INC. | 中国香港 | 1 | $267.8K | 其他功能机器、通信设备 |
| Textra Data Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $263.1K | 通信设备、多扬声器箱体 |
| BERKWAY CONSULTING LTD | 中国香港 | 4 | $204.6K | 通信设备、数据处理机 |
| ee90161a5708ee74552de39f3f946dd3 | 1 | $32.8K |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quantum International Management Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.40M | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| Microsystem International Ltd. | 新加坡 | 2 | $820.3K | 其他自动数据处理系统、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Textra Data Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $438.0K | 处理器及控制器、存储单元 |
| General Stellar Data Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $332.9K | 其他自动数据处理系统、其他光学元件 |
| Golden Hawk Information Technology Ltd. | 新加坡 | 1 | $292.8K | 存储单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| GENERAL STELLAR DATA PVT. LTD | 中国香港 | 1 | $225.7K | 其他电视摄像机、非CRT显示器 |
| Microtech Plus Inc | 新加坡 | 2 | $194.4K | 数据处理机 |
| Berkway Consulting Ltd. | 新加坡 | 2 | $31.3K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| KRUPP TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 其他电视摄像机、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 通信设备 | MICROTECH PLUS INC. | 越南 | $27.8K |
| 2026-04-15 | 通信设备 | MICROTECH PLUS INC. | 中国台湾 | $106.1K |
| 2026-04-15 | 通信设备 | MICROTECH PLUS INC. | 中国台湾 | $106.1K |
| 2026-04-15 | 通信设备 | MICROTECH PLUS INC. | 越南 | $27.8K |
| 2026-03-26 | 其他自动数据处理系统 | NOVASYS SERVICES PTE. LTD. | 马来西亚 | $25.3K |
| 2026-03-26 | 其他自动数据处理系统 | NOVASYS SERVICES PTE. LTD. | 马来西亚 | $27.0K |
| 2026-03-26 | 其他自动数据处理系统 | NOVASYS SERVICES PTE. LTD. | 马来西亚 | $22.4K |
| 2026-03-20 | 其他电视摄像机 | BERKWAY CONSULTING LTD | 美国 | $138.3K |
| 2026-03-12 | 其他自动数据处理系统 | NOVASYS SERVICES PTE. LTD. | 马来西亚 | $297.4K |
| 2026-03-12 | 其他自动数据处理系统 | NOVASYS SERVICES PTE. LTD. | 马来西亚 | $58.0K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他电气设备 | GENERAL STELLAR DATA PVT. LTD | 中国香港 | $36.4K |
| 2026-01-27 | 彩色电视接收机 | GENERAL STELLAR DATA PVT. LTD | 中国香港 | $22.5K |
| 2026-01-27 | 其他电视摄像机 | GENERAL STELLAR DATA PVT. LTD | 中国香港 | $32.2K |
| 2026-01-27 | 非CRT显示器 | GENERAL STELLAR DATA PVT. LTD | 中国香港 | $124.6K |
| 2026-01-27 | 电视接收装置 | GENERAL STELLAR DATA PVT. LTD | 中国香港 | $10.0K |
| 2025-09-29 | 其他自动数据处理系统 | GENERAL STELLAR DATA PVT LTD | 新加坡 | $219.1K |
| 2025-09-29 | 其他自动数据处理系统 | GENERAL STELLAR DATA PVT LTD | 新加坡 | $99.6K |
| 2025-09-29 | 其他自动数据处理系统 | GENERAL STELLAR DATA PVT LTD | 新加坡 | $14.1K |
| 2025-08-15 | 存储单元 | TEXTRA DATA PTE LTD | 新加坡 | $111.4K |
| 2025-08-15 | 存储单元 | TEXTRA DATA PTE LTD | 新加坡 | $139.6K |