A Smart Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ A SMART
37
进口笔数
0
出口笔数
$119.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109933519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VJJ3KK |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | Số 209 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ A SMART |
| 企业英文名称 | A SMART TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 209 đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84967788645 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $38.5K |
| 意大利 | 7 | $24.9K |
| 西班牙 | 5 | $20.9K |
| 中国 | 16 | $15.9K |
| 罗马尼亚 | 3 | $12.0K |
| 以色列 | 2 | $5.6K |
| 克罗地亚 | 3 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDT Technologies GmbH | 德国 | 7 | $27.3K | 其他电气开关、通信设备 |
| Pulsar Engineering S.r.l. | 意大利 | 6 | $21.5K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Zennio Avance y Tecnologia S.L. | 西班牙 | 5 | $21.5K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Trivum Technologies GmbH | 德国 | 3 | $15.1K | 音频放大器、未装壳扬声器 |
| In Control Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.9K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| CoolAutomation Ltd. | 以色列 | 2 | $5.6K | 其他自动控制仪、通信设备 |
| Shenzhen Merrytek Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Ekinex S.p.A. | 意大利 | 1 | $3.4K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU VIDEO STAR INTELLIGENT CORP LTD | 中国香港 | 2 | $3.0K | 通信设备、其他测量仪器 |
| Yonnet Bilişim Yazılım Eğitim ve Danışmanlık Hizmetleri Tic. A.Ş. | 土耳其 | 2 | $1.1K | 液体气体测量仪、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 通信设备 | MDT Technologies GmbH | 德国 | $622 |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | MDT Technologies GmbH | 德国 | $107 |
| 2026-04-23 | 通信设备 | MDT Technologies GmbH | 德国 | $622 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | MDT Technologies GmbH | 德国 | $573 |
| 2026-04-23 | 通信设备 | MDT Technologies GmbH | 德国 | $157 |
| 2026-04-23 | 通信设备 | MDT Technologies GmbH | 德国 | $157 |
| 2026-04-23 | 通信设备 | MDT TECHNOLOGIES GMBH | 克罗地亚 | $91 |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | MDT Technologies GmbH | 德国 | $107 |
| 2026-04-23 | 通信设备 | MDT TECHNOLOGIES GMBH | 克罗地亚 | $91 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | MDT Technologies GmbH | 德国 | $166 |