Vina Top Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,520 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VINA TOP
1,520
进口笔数
0
出口笔数
$94.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500260271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK4BW77 |
| 成立日期 | 2006-08-29 |
| 联系地址 | Đường 310B, Thôn Lương Câu, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VINA TOP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 310B, Thôn Lương Câu, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +842113868989 |
| 邮箱 | vinatopbx@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,520 | $94.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glad Charm Ltd. | 中国 | 1,104 | $46.78M | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
| Shandong Xieheng New Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $28.39M | SAN共聚物、人造蜡 |
| First Deluxe Ltd. | 中国 | 124 | $5.74M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Juyuan International Industry Ltd. | 中国 | 135 | $4.85M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xiamen Inmaain New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $3.51M | 其他不饱和聚酯、其他粘合剂≤1kg |
| Shangcai Lingyu Technology Industry Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.36M | 可玻化搪瓷、10mm以上热轧钢板 |
| Yuexiang Foshan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $772.3K | 低吸水率瓷砖、其他化学制剂 |
| FIRST DELUXE LTD | 中国香港 | 10 | $769.1K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Foshan Dowstone Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $456.8K | 可玻化搪瓷、其他墨水 |
| FCRI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $282.2K | 高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 1,520)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 电力控制板 | GLAD CHARM LTD | 中国 | $478 |
| 2026-04-30 | 其他橡胶带 | GLAD CHARM LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-30 | 其他橡胶带 | GLAD CHARM LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-30 | 压力测量仪 | GLAD CHARM LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-30 | 非泡沫橡胶密封件 | GLAD CHARM LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-30 | 静止变流器 | GLAD CHARM LTD | 中国 | $825 |
| 2026-04-30 | 非泡沫橡胶密封件 | GLAD CHARM LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-30 | 其他橡胶带 | GLAD CHARM LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-30 | 其他橡胶带 | GLAD CHARM LTD | 中国 | $652 |
| 2026-04-30 | 其他电气开关 | GLAD CHARM LTD | 中国 | $102 |