Vina Top Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,520 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VINA TOP

1,520
进口笔数
0
出口笔数
$94.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $244.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $608.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.02M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $648.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.31M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.31M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.96M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.60M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.67M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.42M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.83M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.08M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.89M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.34M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.16M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.27M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.21M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.08M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.51M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.56M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.35M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.24M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.77M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.09M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.36M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.90M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.76M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.27M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.66M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.17M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.63M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.46M · 49 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $244.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $608.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.02M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $648.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.31M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.31M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.96M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.60M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.67M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.42M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.83M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.08M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.89M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.34M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.16M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.27M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.21M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.08M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.51M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.56M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.35M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.24M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.77M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.09M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.36M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.90M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.76M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.27M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.66M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.17M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.63M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.46M · 49 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500260271
企查查编码QVNAK4BW77
成立日期2006-08-29
联系地址Đường 310B, Thôn Lương Câu, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VINA TOP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường 310B, Thôn Lương Câu, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话+842113868989
邮箱vinatopbx@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
680422陶瓷磨轮
850151750W以下交流电机
848180阀门龙头
848390传动部件
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
841231气动直线发动机
848350滑轮飞轮

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,520$94.61M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glad Charm Ltd.中国1,104$46.78M其他钢铁制品、陶瓷磨轮
Shandong Xieheng New Plastic Technology Co., Ltd.中国7$28.39MSAN共聚物、人造蜡
First Deluxe Ltd.中国124$5.74M其他钢铁制品、其他塑料制品
Juyuan International Industry Ltd.中国135$4.85M其他钢铁制品、其他塑料制品
Xiamen Inmaain New Material Technology Co., Ltd.中国42$3.51M其他不饱和聚酯、其他粘合剂≤1kg
Shangcai Lingyu Technology Industry Co., Ltd.中国26$1.36M可玻化搪瓷、10mm以上热轧钢板
Yuexiang Foshan Import & Export Trade Co., Ltd.中国33$772.3K低吸水率瓷砖、其他化学制剂
FIRST DELUXE LTD中国香港10$769.1K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Foshan Dowstone Import & Export Co., Ltd.中国6$456.8K可玻化搪瓷、其他墨水
FCRI Import & Export Co., Ltd.中国9$282.2K高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷

近期贸易明细

进口(共 1,520)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30电力控制板GLAD CHARM LTD中国$478
2026-04-30其他橡胶带GLAD CHARM LTD中国$126
2026-04-30其他橡胶带GLAD CHARM LTD中国$600
2026-04-30压力测量仪GLAD CHARM LTD中国$255
2026-04-30非泡沫橡胶密封件GLAD CHARM LTD中国$26
2026-04-30静止变流器GLAD CHARM LTD中国$825
2026-04-30非泡沫橡胶密封件GLAD CHARM LTD中国$2
2026-04-30其他橡胶带GLAD CHARM LTD中国$128
2026-04-30其他橡胶带GLAD CHARM LTD中国$652
2026-04-30其他电气开关GLAD CHARM LTD中国$102

相关企业 · 同类产品

Vina Top Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →