Hoa Hao Trading & Technical Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Hoà Hảo

62
进口笔数
64
出口笔数
$77.4K
进口金额
$147.7K
出口金额
2026-05-28
最近进口
2026-06-25
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $897 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 3 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-11进口 $982 · 1 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-02进口 $644 · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-05进口 $2.1K · 2 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-06进口 $656 · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $10.0K · 4 笔2025-08进口 $563 · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $851 · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-03进口 $3.0K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-05进口 $5.6K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $897 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 3 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-11进口 $982 · 1 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-02进口 $644 · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-05进口 $2.1K · 2 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-06进口 $656 · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $10.0K · 4 笔2025-08进口 $563 · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $851 · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-03进口 $3.0K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-05进口 $5.6K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0306145362
企查查编码QVNKJJHMF3
成立日期2008-11-12
联系地址98/16 Bình Trị Đông, Khu Phố 17, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÒA HẢO
企业英文名称Hoa Hao Trading and Technical Services Co.,Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84837628424
邮箱hoahaoco@yahoo.com.vn
官网hoahaoco.com
传真083762842
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
820750可互换钻具
820760可互换钻孔工具
820740螺纹加工工具
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
820790可互换工具
820810金属加工机刀
846620机床零件及夹具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国58$73.3K
德国4$3.9K
法国1$195

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$147.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Garr Tool美国38$52.4K铣削工具、可互换钻具
Berkshire E Supply美国18$20.9K铣削工具、岩石钻具
Inovatools Eckerleertel GmbH德国4$3.9K金属加工机刀、可互换钻具
Garr Tool UK英国2$189商业广告材料

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南46$116.9K辐射检测仪器、印刷电路
CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIETNAM (MST: 3700526026)越南7$16.2K热轧不锈钢、纸基研磨料
Jakob Saigon Co., Ltd.越南10$11.8K金属加工机刀、可互换钻具
CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581)新加坡1$2.9K可互换冲压工具、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28可互换工具Garr Tool美国$286
2026-05-28可互换工具Garr Tool美国$148
2026-05-28可互换工具Garr Tool美国$77
2026-05-28可互换工具Garr Tool美国$110
2026-05-28可互换工具Garr Tool美国$35
2026-05-28可互换工具Garr Tool美国$96
2026-05-28可互换工具Garr Tool美国$87
2026-05-28可互换工具Garr Tool美国$56
2026-05-28可互换工具Garr Tool美国$80
2026-05-28可互换工具Garr Tool美国$311

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25可互换工具CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIETNAM (MST: 3700526026)越南$312
2026-06-25可互换钻具CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIETNAM (MST: 3700526026)越南$421
2026-06-25螺纹加工工具CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIETNAM (MST: 3700526026)越南$471
2026-06-25螺纹加工工具CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIETNAM (MST: 3700526026)越南$521
2026-06-25螺纹加工工具CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIETNAM (MST: 3700526026)越南$268
2026-06-25可互换钻具CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIETNAM (MST: 3700526026)越南$413
2026-06-25螺纹加工工具CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIETNAM (MST: 3700526026)越南$104
2026-06-25可互换钻具CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIETNAM (MST: 3700526026)越南$53
2026-06-25螺纹加工工具CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIETNAM (MST: 3700526026)越南$756
2026-06-25螺纹加工工具CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIETNAM (MST: 3700526026)越南$205

相关企业 · 同类产品

Hoa Hao Trading & Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →