Calbark Import Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NHậP KHẩU CALBARK

70
进口笔数
0
出口笔数
$3.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $92.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $113.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $246.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $148.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $180.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $92.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $113.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $246.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $148.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $180.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315096898
企查查编码QVNUXR2QQ3
成立日期2018-06-08
联系地址Số 15 đường Chánh Hưng, Ấp 1, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHẬP KHẨU CALBARK
企业英文名称CALBARK IMPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15 đường Chánh Hưng, Ấp 1, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84908282403
邮箱nana@calbark.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020130去骨牛肉
020120带骨牛肉
020230冻去骨牛肉
392490塑料家用制品
482090其他纸制文具
842240包装机械
843850肉类家禽加工机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚64$3.06M
日本3$55.1K
中国2$7.8K
美国1$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Australian Meat Group Pty Ltd澳大利亚64$3.06M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Itoham Yonekyu Holdings Inc.日本3$55.1K冻去骨牛肉、牛羊脂肪
Foshan Coretamp Packaging Machinery Co., Ltd.中国1$5.3K灌装封口机、包装机械
Zhengzhou Wenming Machinery Co., Ltd.中国1$2.5K果蔬加工机械、食品加工机械
Party O Matic Inc美国1$1.7K塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06去骨牛肉AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD澳大利亚$6.9K
2026-04-06带骨牛肉AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD澳大利亚$4.9K
2026-04-06去骨牛肉AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD澳大利亚$5.6K
2026-04-06去骨牛肉AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD澳大利亚$5.4K
2026-04-06去骨牛肉AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD澳大利亚$5.9K
2026-04-06去骨牛肉AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD澳大利亚$2.0K
2026-04-06带骨牛肉AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD澳大利亚$10.2K
2026-04-06去骨牛肉AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD澳大利亚$6.9K
2026-04-06去骨牛肉AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD澳大利亚$4.7K
2026-04-06去骨牛肉AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD澳大利亚$2.0K

相关企业 · 同类产品

Calbark Import Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →