Calbark Import Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NHậP KHẩU CALBARK
70
进口笔数
0
出口笔数
$3.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315096898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXR2QQ3 |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Số 15 đường Chánh Hưng, Ấp 1, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHẬP KHẨU CALBARK |
| 企业英文名称 | CALBARK IMPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 đường Chánh Hưng, Ấp 1, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84908282403 |
| 邮箱 | nana@calbark.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 64 | $3.06M |
| 日本 | 3 | $55.1K |
| 中国 | 2 | $7.8K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australian Meat Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 64 | $3.06M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Itoham Yonekyu Holdings Inc. | 日本 | 3 | $55.1K | 冻去骨牛肉、牛羊脂肪 |
| Foshan Coretamp Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 灌装封口机、包装机械 |
| Zhengzhou Wenming Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 果蔬加工机械、食品加工机械 |
| Party O Matic Inc | 美国 | 1 | $1.7K | 塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $6.9K |
| 2026-04-06 | 带骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2026-04-06 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $5.6K |
| 2026-04-06 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $5.4K |
| 2026-04-06 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $5.9K |
| 2026-04-06 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 带骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $10.2K |
| 2026-04-06 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $6.9K |
| 2026-04-06 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $4.7K |
| 2026-04-06 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |