ZHONG YUE MACHINE DEVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他金属加工机床
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIếT Bị ZHONG YUE
17
进口笔数
0
出口笔数
$185.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316016302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88G9153 |
| 成立日期 | 2019-11-13 |
| 联系地址 | 841/4 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ ZHONG YUE |
| 企业英文名称 | ZHONG YUE MACHINE DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 841/4 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84703798132 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $176.4K |
| 日本 | 2 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $58.5K | 其他塑料制品、加强石制瓦片 |
| DONGGUAN IDEA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 5 | $49.9K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| JINGSHEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | 2 | $37.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| SHENZHEN SOLANDA TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $17.3K | 数控金属成形机、其他金属加工机床 |
| SHENZHEN RENXINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $12.4K | 磷酸类、二氧化硅 |
| DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $9.4K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| JL TECHNOLOGY CORP | 中国 | 1 | $345 | 静止变流器、锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 其他金属加工机床 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-09-13 | 其他金属加工机床 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-09-13 | 其他金属加工机床 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-09-10 | 其他金属加工机床 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-09-10 | 其他金属加工机床 | SHENZHEN RENXINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-09-10 | 其他金属加工机床 | SHENZHEN RENXINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-06-21 | 其他金属加工机床 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-06-21 | 其他金属加工机床 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-06-21 | 其他金属加工机床 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-06-21 | 其他金属加工机床 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |