Hoang Khanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hoàng Khánh
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309868962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17HKCJ2 |
| 成立日期 | 2010-03-22 |
| 联系地址 | 48 Đường Số 10, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG KHÁNH |
| 企业英文名称 | HOANG KHANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Đường Số 10, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842862647585 |
| 邮箱 | info@hoangkhanh.net.vn |
| 官网 | hoangkhanh.net.vn |
| 传真 | 02862646234 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $829.1K |
| 马来西亚 | 4 | $320.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuchang Newdesen Industry Co., Ltd. | 中国 | 23 | $598.3K | 其他玻璃纤维、聚酯塑料片材 |
| AEV ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $320.8K | 环氧树脂、聚合物基油漆 |
| Taizhou Kangpai Capacitors Co., Ltd. | 中国 | 5 | $116.6K | 纸塑固定电容器、铝电解电容 |
| Smiler Electronic Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.1K | 纸塑固定电容器、电力电容器 |
| Shandong Bangna Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.1K | 7毫米以下铝线 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 牛皮纸150-225克 | XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-09-15 | 其他玻璃纤维 | XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-15 | 非铜绕组线 | XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-09-15 | 非铜绕组线 | XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $730 |
| 2025-09-15 | 其他玻璃纤维 | XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $454 |
| 2025-09-15 | 其他玻璃纤维 | XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-09-15 | 聚酯塑料片材 | XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $505 |
| 2025-09-15 | 其他玻璃纤维 | XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-15 | 玻璃纤维织物 | XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-15 | 牛皮纸150-225克 | XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $429 |