Hoang Khanh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他玻璃纤维

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hoàng Khánh

37
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.0K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $281.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $281.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309868962
企查查编码QVN17HKCJ2
成立日期2010-03-22
联系地址48 Đường Số 10, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG KHÁNH
企业英文名称HOANG KHANH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址48 Đường Số 10, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842862647585
邮箱info@hoangkhanh.net.vn
官网hoangkhanh.net.vn
传真02862646234
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
480441牛皮纸150-225克
7605197毫米以下铝线
392062PET塑料片材
392069聚酯塑料片材
853210电力电容器
481159塑料涂布纸板
320890聚合物基油漆
590700处理纺织物
854419非铜绕组线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$829.1K
马来西亚4$320.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xuchang Newdesen Industry Co., Ltd.中国23$598.3K其他玻璃纤维、聚酯塑料片材
AEV ASIA SDN BHD马来西亚4$320.8K环氧树脂、聚合物基油漆
Taizhou Kangpai Capacitors Co., Ltd.中国5$116.6K纸塑固定电容器、铝电解电容
Smiler Electronic Industrial Co., Ltd.中国3$68.1K纸塑固定电容器、电力电容器
Shandong Bangna Electric Co., Ltd.中国2$46.1K7毫米以下铝线

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15牛皮纸150-225克XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD中国$132
2025-09-15其他玻璃纤维XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD中国$1.2K
2025-09-15非铜绕组线XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD中国$14.0K
2025-09-15非铜绕组线XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD中国$730
2025-09-15其他玻璃纤维XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD中国$454
2025-09-15其他玻璃纤维XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD中国$864
2025-09-15聚酯塑料片材XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD中国$505
2025-09-15其他玻璃纤维XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD中国$1.0K
2025-09-15玻璃纤维织物XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD中国$2.8K
2025-09-15牛皮纸150-225克XUCHANG NEWDESEN INDUSTRY CO LTD中国$429

相关企业 · 同类产品

Hoang Khanh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →