Unisafety Vietnam Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 286 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ UNISAFETY VIệT NAM

286
进口笔数
100
出口笔数
$15.18M
进口金额
$843.7K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $163.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $314.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $275.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $486.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $480.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.04M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $309.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $604.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $802.3K · 13 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $413.8K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $174.3K · 4 笔出口 $157 · 1 笔2025-03进口 $193.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $159.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $630.1K · 11 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-06进口 $531.5K · 8 笔出口 $47 · 1 笔2025-07进口 $901.6K · 17 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-08进口 $698.3K · 9 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-09进口 $825.8K · 12 笔出口 $27.3K · 7 笔2025-10进口 $528.7K · 19 笔出口 $58.9K · 11 笔2025-11进口 $643.0K · 18 笔出口 $76.2K · 6 笔2025-12进口 $489.9K · 17 笔出口 $133.6K · 10 笔2026-01进口 $315.5K · 10 笔出口 $148.2K · 9 笔2026-02进口 $362.0K · 8 笔出口 $124.8K · 9 笔2026-03进口 $323.6K · 7 笔出口 $65.2K · 9 笔2026-04进口 $416.0K · 9 笔出口 $126.6K · 7 笔2026-05进口 $576.9K · 10 笔出口 $16.9K · 5 笔2026-06进口 $1.02M · 19 笔出口 $33.6K · 10 笔2026-07进口 $1.27M · 17 笔出口 $14.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $163.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $314.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $275.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $486.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $480.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.04M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $309.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $604.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $802.3K · 13 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $413.8K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $174.3K · 4 笔出口 $157 · 1 笔2025-03进口 $193.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $159.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $630.1K · 11 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-06进口 $531.5K · 8 笔出口 $47 · 1 笔2025-07进口 $901.6K · 17 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-08进口 $698.3K · 9 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-09进口 $825.8K · 12 笔出口 $27.3K · 7 笔2025-10进口 $528.7K · 19 笔出口 $58.9K · 11 笔2025-11进口 $643.0K · 18 笔出口 $76.2K · 6 笔2025-12进口 $489.9K · 17 笔出口 $133.6K · 10 笔2026-01进口 $315.5K · 10 笔出口 $148.2K · 9 笔2026-02进口 $362.0K · 8 笔出口 $124.8K · 9 笔2026-03进口 $323.6K · 7 笔出口 $65.2K · 9 笔2026-04进口 $416.0K · 9 笔出口 $126.6K · 7 笔2026-05进口 $576.9K · 10 笔出口 $16.9K · 5 笔2026-06进口 $1.02M · 19 笔出口 $33.6K · 10 笔2026-07进口 $1.27M · 17 笔出口 $14.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号3703139057
企查查编码QVNEKKN21U
成立日期2023-07-10
联系地址Nhà xưởng C-1B-A3B, lô C-1B-CN, Đường DE5, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ UNISAFETY VIỆT NAM
企业英文名称UNISAFETY TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C_3D-CN, Đường DE6, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
邮箱eleven@unisafety.cn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本490.69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
853400印刷电路
853710电力控制板
853340可变电阻器
391722聚丙烯硬管
391732塑料管
850490变压器零件

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国186$10.97M
越南100$4.21M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100$843.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Jogeng Technology Co., Ltd.中国174$10.25M其他电路开关装置、其他塑料制品
Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南99$4.16M绝缘电线、铜废料
Nanjing Ningyangxin International Trade Co., Ltd.中国8$772.8K变压器零件、自粘塑料卷
Nanjing Unisafety Technology Co., Ltd.中国2$2.3K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
Nanjing Jogen Technology Co., Ltd.1$677多功能打印复印机
Liu Yanni中国1$223电容器零件
Huizhou Taiji Electronic Industry Co., Ltd.中国1$123其他电路开关装置、其他塑料制品
Ten Pao International Ltd.俄罗斯1$16其他塑料制品、其他固定电容器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP中国澳门44$421.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
MPV SP越南41$303.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
TTIVN MFG - CNDG越南3$66.3K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Jinmazhi Electromechanical Technology Co., Ltd. (Vietnam) Branch越南10$33.1K印刷电路、其他塑料制品
GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE COMPANY LIMITED (MST:0317077996)越南2$19.6K其他塑料制品、手工工具零件

近期贸易明细

进口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$89
2026-07-29绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$607
2026-07-29绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$292
2026-07-29绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$507
2026-07-29绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$247
2026-07-29绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$750
2026-07-29绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$4.6K
2026-07-29绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$512
2026-07-29绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$607
2026-07-29绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29带接头绝缘电线MPV SP越南$782
2026-07-29带接头绝缘电线MPV SP越南$0
2026-07-29带接头绝缘电线MPV SP越南$336
2026-07-29绝缘电线MPV SP越南$55
2026-07-29带接头绝缘电线MPV SP越南$777
2026-07-29绝缘电线MPV SP越南$41
2026-07-29带接头绝缘电线MPV SP越南$476
2026-07-29带接头绝缘电线MPV SP越南$0
2026-07-29带接头绝缘电线MPV SP越南$256
2026-07-29带接头绝缘电线MPV SP越南$85

相关企业 · 同类产品

Unisafety Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →