KIM NGOAN FERTILIZER CO LTD
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM NGOAN
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$2.55M
出口金额
—
最近进口
2025-06-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801278115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH5MP8T |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | tổ 1, khu phố Mỹ Hưng, Phường Thành Tâm, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM NGOAN |
| 企业英文名称 | KIM NGOAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, khu phố Mỹ Hưng, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1077 - Sản xuất cà phê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84988275379 |
| 邮箱 | tranthanhtrungbp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $2.34M |
| 柬埔寨 | 2 | $183.7K |
| 斯里兰卡 | 1 | $17.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 越南 | 36 | $2.53M | 其他塑料制品、尿素肥料 |
| ECOPROTECT ENGINEERING (PVT) LTD | 斯里兰卡 | 1 | $17.4K | 磷酸二铵、色淀制品 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 尿素肥料 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $40.6K |
| 2026-04-21 | 尿素肥料 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $62.9K |
| 2026-04-20 | 氯化钾肥料 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $15.4K |
| 2026-04-20 | 尿素肥料 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $35.4K |
| 2026-04-20 | 氯化钾肥料 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $27.1K |
| 2026-04-20 | 尿素肥料 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2026-04-18 | 氯化钾肥料 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $116.2K |
| 2026-04-18 | 尿素肥料 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $18.1K |
| 2026-04-18 | 氯化钾肥料 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $101.7K |
| 2026-04-18 | 尿素肥料 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $36.9K |