Van Hien Travel & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DU LịCH VăN HIếN
1
进口笔数
0
出口笔数
$29.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108173294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRUVD5V |
| 成立日期 | 2018-03-02 |
| 联系地址 | Số 05, ngách 124/32, đường Do Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DU LỊCH VĂN HIẾN |
| 企业英文名称 | VAN HIEN TRAVEL & TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05, ngách 124/32, đường Do Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84904119059 |
| 邮箱 | congtyvanhientravel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $29.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigi Cosmetic Laboratories Ltd. | 以色列 | 1 | $29.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 其他护肤品 | GIGI COSMETIC LABORATORIES LTD | 以色列 | $506 |
| 2023-05-12 | 其他护肤品 | GIGI COSMETIC LABORATORIES LTD | 以色列 | $494 |
| 2023-05-12 | 其他护肤品 | GIGI COSMETIC LABORATORIES LTD | 以色列 | $531 |
| 2023-05-12 | 其他护肤品 | GIGI COSMETIC LABORATORIES LTD | 以色列 | $310 |
| 2023-05-12 | 其他护肤品 | GIGI COSMETIC LABORATORIES LTD | 以色列 | $770 |
| 2023-05-12 | 皮肤清洁剂 | GIGI COSMETIC LABORATORIES LTD | 以色列 | $237 |
| 2023-05-12 | 其他护肤品 | GIGI COSMETIC LABORATORIES LTD | 以色列 | $800 |
| 2023-05-12 | 其他护肤品 | GIGI COSMETIC LABORATORIES LTD | 以色列 | $130 |
| 2023-05-12 | 其他护肤品 | GIGI COSMETIC LABORATORIES LTD | 以色列 | $210 |
| 2023-05-12 | 皮肤清洁剂 | GIGI COSMETIC LABORATORIES LTD | 以色列 | $125 |