Tran Kim Trading Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 268 笔 · 主营 人发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI TRầN KIM
268
进口笔数
123
出口笔数
$3.17M
进口金额
$579.4K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2026-04-24
最近出口
45
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108715476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE8FJDH |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số nhà 12, Ngách 9/280 Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TRẦN KIM |
| 企业英文名称 | TRAN KIM TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số nhà 12, Ngách 9/280 Đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 120 | $1.68M |
| 缅甸 | 99 | $1.41M |
| 中国 | 35 | $53.5K |
| 巴基斯坦 | 4 | $13.9K |
| 孟加拉国 | 5 | $6.4K |
| 埃及 | 2 | $2.3K |
| 尼日利亚 | 2 | $128 |
| 意大利 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 1 | $247.9K |
| 越南 | 55 | $194.2K |
| 尼日利亚 | 7 | $28.3K |
| 印度 | 3 | $14.0K |
| 巴西 | 24 | $12.6K |
| 缅甸 | 5 | $4.6K |
| 中国 | 3 | $2.4K |
| 中国香港 | 1 | $480 |
| 巴拉圭 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aklas Hair Enterprise | 印度 | 20 | $764.0K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| B.L.L. Co., Ltd. | 缅甸 | 32 | $636.0K | 人发制品 |
| King Brothers Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 14 | $316.1K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Zan Htet Shin Co., Ltd. | 缅甸 | 33 | $305.8K | 人发制品、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Anas Enterprises | 印度 | 15 | $199.9K | 橙子、假发用加工毛发 |
| DMD Hair Products Co., Ltd. | 缅甸 | 13 | $82.0K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Akbar Enterprise | 印度 | 17 | $63.5K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Mahanaj International Private Ltd. | 印度 | 9 | $58.4K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Xuchang Meidaili Hair Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $24.3K | 人发制品 |
| IBRAHIM HAIR ENTERPRISE | 印度 | 16 | $3.0K | 假发用加工毛发、人发制品 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Destiny Logistics Services Ltd. | 越南 | 27 | $143.4K | 人发制品 |
| DAMIK FREIGHT AGENCY | 10 | $43.5K | 人发制品 | |
| Golden Destiny Logistics Services Ltd. | 尼日利亚 | 7 | $28.3K | 假发用加工毛发、其他簇绒织物 |
| GOLDEN DESTINY LOGISTICS SERVICES LTD | 3 | $17.5K | 人发制品 | |
| HAPPY MAN CO., LTD. | 8 | $12.2K | 人发制品、假发用加工毛发 | |
| Mult Trading Ltda. | 巴西 | 23 | $11.9K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Ibrahim Akkurt | 越南 | 4 | $5.9K | 人发制品 |
| Mult Trading Ltda. | 越南 | 6 | $4.0K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Qingdao Xinhongyuan Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.4K | 人发制品 |
| NW Myanmar Development Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $1.6K | 人发制品、假发用加工毛发 |
近期贸易明细
进口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 人发制品 | AKBAR ENTERPRISE | 印度 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 假发用加工毛发 | AKBAR ENTERPRISE | 印度 | $628 |
| 2026-02-11 | 假发用加工毛发 | AKBAR ENTERPRISE | 印度 | $1.6K |
| 2026-02-11 | 假发用加工毛发 | AKBAR ENTERPRISE | 印度 | $6.6K |
| 2026-02-11 | 假发用加工毛发 | AKBAR ENTERPRISE | 印度 | $816 |
| 2026-02-11 | 假发用加工毛发 | AKBAR ENTERPRISE | 印度 | $4.0K |
| 2026-02-11 | 假发用加工毛发 | AKBAR ENTERPRISE | 印度 | $9.7K |
| 2026-02-11 | 假发用加工毛发 | AKBAR ENTERPRISE | 印度 | $7.5K |
| 2026-02-11 | 假发用加工毛发 | AKBAR ENTERPRISE | 印度 | $10.2K |
| 2026-02-11 | 假发用加工毛发 | AKBAR ENTERPRISE | 印度 | $2.6K |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 人发制品 | DAMIK FREIGHT AGENCY | — | $7.0K |
| 2026-04-22 | 人发制品 | DM CO EAS - RUC: | — | $948 |
| 2026-04-21 | 人发制品 | IBRAHIM AKKURT | — | $1.8K |
| 2026-04-10 | 人发制品 | DAMIK FREIGHT AGENCY | — | $2.3K |
| 2026-04-05 | 50-250cc摩托车 | MOUSSA SOUREM | 多哥 | $4.6K |
| 2026-04-05 | 50-250cc摩托车 | MOUSSA SOUREM | 多哥 | $8.4K |
| 2026-04-05 | 50-250cc摩托车 | MOUSSA SOUREM | 多哥 | $12.4K |
| 2026-04-05 | 50-250cc摩托车 | MOUSSA SOUREM | 多哥 | $4.5K |
| 2026-04-05 | 50-250cc摩托车 | MOUSSA SOUREM | 多哥 | $14.7K |
| 2026-04-05 | 50-250cc摩托车 | MOUSSA SOUREM | 多哥 | $29.4K |