Hoang Quan Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 人发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS HOàNG QUâN

256
进口笔数
0
出口笔数
$3.02M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $473.9K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $117.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $138.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $167.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $309.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $473.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $377.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $201.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $211.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $131.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $117.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $138.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $167.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $309.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $473.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $377.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $201.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $211.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $131.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603801301
企查查编码QVNC8KASGT
成立日期2021-04-02
联系地址Số E1, tổ 1, KP 3, Phường An Hoà, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISTICS HOÀNG QUÂN
企业英文名称HOANG QUAN LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số E1, tổ 1, KP 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84989284042
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050100人发制品
670300假发用加工毛发
100630碾磨大米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度74$1.66M
缅甸175$1.24M
泰国5$110.1K
巴基斯坦2$3.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyaw Kyaw Human Hair Co., Ltd.缅甸46$455.6K人发制品、鲜洋葱青葱
Grb Grandsons印度10$391.4K假发用加工毛发、人发制品
S Ten Hair Enterprise印度15$305.6K假发用加工毛发、人发制品
Htet Ko Ko Naing Co., Ltd.缅甸23$159.5K人发制品、假发用加工毛发
Win Ko Ko Co., Ltd.缅甸18$138.9K人发制品
Xorea Exports Pvt. Ltd.印度12$127.3K人发制品、假发用加工毛发
The Best Family Aung Co., Ltd.缅甸22$85.8K人发制品、假发用加工毛发
Kyaw Wai Yan OO Co., Ltd.缅甸12$84.0K人发制品
Shun Shun Star Co., Ltd.缅甸11$82.1K人发制品
Myanmar K & M Trading & Logistic Service Co., Ltd.缅甸11$26.2K人发制品、假发用加工毛发

近期贸易明细

进口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-11假发用加工毛发ANGEL HAIR ENTERPRISE印度$1.3K
2025-06-11假发用加工毛发ANGEL HAIR ENTERPRISE印度$709
2025-06-11假发用加工毛发ANGEL HAIR ENTERPRISE印度$474
2025-06-11假发用加工毛发ANGEL HAIR ENTERPRISE印度$1.9K
2025-06-11假发用加工毛发ANGEL HAIR ENTERPRISE印度$172
2025-06-11假发用加工毛发ANGEL HAIR ENTERPRISE印度$1.8K
2025-06-11假发用加工毛发ANGEL HAIR ENTERPRISE印度$203
2025-06-11假发用加工毛发ANGEL HAIR ENTERPRISE印度$1.1K
2025-06-11假发用加工毛发ANGEL HAIR ENTERPRISE印度$207
2025-06-11假发用加工毛发ANGEL HAIR ENTERPRISE印度$210

相关企业 · 同类产品

Hoang Quan Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →