Hoang Quan Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 人发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS HOàNG QUâN
256
进口笔数
0
出口笔数
$3.02M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603801301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8KASGT |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | Số E1, tổ 1, KP 3, Phường An Hoà, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS HOÀNG QUÂN |
| 企业英文名称 | HOANG QUAN LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số E1, tổ 1, KP 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989284042 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 74 | $1.66M |
| 缅甸 | 175 | $1.24M |
| 泰国 | 5 | $110.1K |
| 巴基斯坦 | 2 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyaw Kyaw Human Hair Co., Ltd. | 缅甸 | 46 | $455.6K | 人发制品、鲜洋葱青葱 |
| Grb Grandsons | 印度 | 10 | $391.4K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| S Ten Hair Enterprise | 印度 | 15 | $305.6K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Htet Ko Ko Naing Co., Ltd. | 缅甸 | 23 | $159.5K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Win Ko Ko Co., Ltd. | 缅甸 | 18 | $138.9K | 人发制品 |
| Xorea Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $127.3K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| The Best Family Aung Co., Ltd. | 缅甸 | 22 | $85.8K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Kyaw Wai Yan OO Co., Ltd. | 缅甸 | 12 | $84.0K | 人发制品 |
| Shun Shun Star Co., Ltd. | 缅甸 | 11 | $82.1K | 人发制品 |
| Myanmar K & M Trading & Logistic Service Co., Ltd. | 缅甸 | 11 | $26.2K | 人发制品、假发用加工毛发 |
近期贸易明细
进口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 假发用加工毛发 | ANGEL HAIR ENTERPRISE | 印度 | $1.3K |
| 2025-06-11 | 假发用加工毛发 | ANGEL HAIR ENTERPRISE | 印度 | $709 |
| 2025-06-11 | 假发用加工毛发 | ANGEL HAIR ENTERPRISE | 印度 | $474 |
| 2025-06-11 | 假发用加工毛发 | ANGEL HAIR ENTERPRISE | 印度 | $1.9K |
| 2025-06-11 | 假发用加工毛发 | ANGEL HAIR ENTERPRISE | 印度 | $172 |
| 2025-06-11 | 假发用加工毛发 | ANGEL HAIR ENTERPRISE | 印度 | $1.8K |
| 2025-06-11 | 假发用加工毛发 | ANGEL HAIR ENTERPRISE | 印度 | $203 |
| 2025-06-11 | 假发用加工毛发 | ANGEL HAIR ENTERPRISE | 印度 | $1.1K |
| 2025-06-11 | 假发用加工毛发 | ANGEL HAIR ENTERPRISE | 印度 | $207 |
| 2025-06-11 | 假发用加工毛发 | ANGEL HAIR ENTERPRISE | 印度 | $210 |