5S Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ 5S VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$89.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106650329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP825J77 |
| 成立日期 | 2014-09-26 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ A8 Đại học Hà Nội, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ 5S VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 5S VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ A8 Đại học Hà Nội, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84919686121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 902830 | 电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $39.4K |
| 英国 | 1 | $32.0K |
| 法国 | 2 | $13.6K |
| 中国台湾 | 1 | $4.4K |
| 墨西哥 | 1 | $66 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IER Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $43.9K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Assimilated Technologies (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.0K | 数据处理机、其他电气设备 |
| Guangzhou Idealplusing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 静止变流器、1kVA-16kVA变压器 |
| Veracity UK Ltd. | 英国 | 1 | $4.4K | 通信设备、存储单元 |
| Guangzhou Dtech Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $957 | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Eagal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $790 | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理机处理部件 |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 1 | $66 | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 自动断路器 | MOUSER ELECTRONICS | 墨西哥 | $66 |
| 2025-11-20 | 数据处理机 | IER PTE LTD | 法国 | $2.7K |
| 2025-07-21 | 通信设备 | GUANGZHOU DTECH ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $957 |
| 2025-04-14 | 电表 | EAGAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-04-14 | 非CRT显示器 | EAGAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-08-02 | 静止变流器 | GUANGZHOU IDEALPLUSING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $548 |
| 2024-04-22 | 数据处理机 | ASSIMILATED TECHNOLOGIES (S) PTE LTD | 英国 | $32.0K |
| 2024-03-06 | 数据处理机 | IER PTE LTD | 法国 | $10.9K |
| 2023-12-22 | 单功能打印机 | IER PTE LTD | 中国 | $15.2K |
| 2023-12-22 | 单功能打印机 | IER PTE LTD | 中国 | $15.0K |