Hoang Phuc Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HOàNG PHúC
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$15.49M
出口金额
—
最近进口
2023-12-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314001798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R2826D |
| 成立日期 | 2016-09-09 |
| 联系地址 | Số 58/13/1 Thiên Hộ Dương, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HOÀNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58/13/1 Thiên Hộ Dương, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $15.49M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $15.46M | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.0K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.2K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 贱金属配件 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $29 |
| 2023-12-22 | 其他车辆 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $685 |
| 2023-12-22 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2023-12-22 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2023-12-22 | 贱金属帽架 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $69 |
| 2023-12-22 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $98 |
| 2023-12-12 | 钢铁容器<50升 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $391 |
| 2023-12-12 | 钢铁容器<50升 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $304 |
| 2023-12-12 | 钢铁容器<50升 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $424 |
| 2023-12-12 | 钢铁容器<50升 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $444 |