Duy Phong Trading & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他活鸟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & DịCH Vụ DUY PHONG
- 邮箱6
124
进口笔数
0
出口笔数
$352.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110377778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDR996W |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Thôn Hương Gia, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ DUY PHONG |
| 企业英文名称 | DUY PHONG TRADING & SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84563163888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010639 | 其他活鸟 |
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 124 | $352.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masterbirds Live Animal Trading B.V. | 荷兰 | 34 | $148.7K | 其他活鸟、活鹦鹉 |
| Van Neerbor Duiventransport V.O.F. | 荷兰 | 64 | $141.6K | 其他活鸟、185克以下雏鸡 |
| Pigeon To Travel B.V. | 荷兰 | 16 | $33.5K | 其他活鸟 |
| Duivendirect | 荷兰 | 7 | $20.7K | 其他活鸟 |
| Pigeon To Travel B.V. | 荷兰 | 2 | $4.5K | 其他活鸟 |
| A.E. Man Int. Veld B.V. | 荷兰 | 1 | $3.5K | 其他活鸟、其他活哺乳动物 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | Van Neerbor Duiventransport V.O.F. | 荷兰 | $56 |
| 2026-04-24 | 其他活鸟 | Van Neerbor Duiventransport V.O.F. | 荷兰 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | Van Neerbor Duiventransport V.O.F. | 荷兰 | $56 |
| 2026-04-24 | 其他活鸟 | Van Neerbor Duiventransport V.O.F. | 荷兰 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他活鸟 | PIGEON TO TRAVEL BV | 荷兰 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他活鸟 | PIGEON TO TRAVEL BV | 荷兰 | $1.1K |
| 2026-04-11 | 其他活鸟 | Van Neerbor Duiventransport V.O.F. | 荷兰 | $1.4K |
| 2026-04-11 | 其他活鸟 | Van Neerbor Duiventransport V.O.F. | 荷兰 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 其他活鸟 | Duivendirect | 荷兰 | $2.8K |
| 2026-04-03 | 其他活鸟 | Duivendirect | 荷兰 | $2.8K |