Duy Phong Trading & Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他活鸟

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & DịCH Vụ DUY PHONG

124
进口笔数
0
出口笔数
$352.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $819 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $819 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110377778
企查查编码QVNQDR996W
成立日期2023-06-06
联系地址Thôn Hương Gia, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ DUY PHONG
企业英文名称DUY PHONG TRADING & SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
电话+84563163888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
010639其他活鸟
010511185克以下雏鸡

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰124$352.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Masterbirds Live Animal Trading B.V.荷兰34$148.7K其他活鸟、活鹦鹉
Van Neerbor Duiventransport V.O.F.荷兰64$141.6K其他活鸟、185克以下雏鸡
Pigeon To Travel B.V.荷兰16$33.5K其他活鸟
Duivendirect荷兰7$20.7K其他活鸟
Pigeon To Travel B.V.荷兰2$4.5K其他活鸟
A.E. Man Int. Veld B.V.荷兰1$3.5K其他活鸟、其他活哺乳动物

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24185克以下雏鸡Van Neerbor Duiventransport V.O.F.荷兰$56
2026-04-24其他活鸟Van Neerbor Duiventransport V.O.F.荷兰$1.1K
2026-04-24185克以下雏鸡Van Neerbor Duiventransport V.O.F.荷兰$56
2026-04-24其他活鸟Van Neerbor Duiventransport V.O.F.荷兰$1.1K
2026-04-17其他活鸟PIGEON TO TRAVEL BV荷兰$1.1K
2026-04-17其他活鸟PIGEON TO TRAVEL BV荷兰$1.1K
2026-04-11其他活鸟Van Neerbor Duiventransport V.O.F.荷兰$1.4K
2026-04-11其他活鸟Van Neerbor Duiventransport V.O.F.荷兰$1.4K
2026-04-03其他活鸟Duivendirect荷兰$2.8K
2026-04-03其他活鸟Duivendirect荷兰$2.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Duy Phong Trading & Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →