Cao Tien Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 蛤鸟蛤舟贝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CAO TIếN
24
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316066575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C56DFP |
| 成立日期 | 2019-12-16 |
| 联系地址 | 237/77 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CAO TIẾN |
| 企业英文名称 | CAO TIEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237/77 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84766666660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 010129 | 其他活马 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 010632 | 活鹦鹉 |
| 010639 | 其他活鸟 |
| 010613 | 活骆驼及骆驼科 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 5 | $1.02M |
| 澳大利亚 | 3 | $480.4K |
| 西班牙 | 3 | $381.0K |
| 荷兰 | 4 | $220.3K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $47.3K |
| 法国 | 1 | $45.2K |
| 波兰 | 1 | $41.6K |
| 菲律宾 | 6 | $7.8K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| David Correa Gonzalez | 比利时 | 1 | $967.3K | 其他活马 |
| International Racehorse Transport Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $476.3K | 101290、其他活马 |
| David Correa Gonzalez | 西班牙 | 3 | $381.0K | 活鹦鹉、其他活鸟 |
| Breeding Farm Snavelhof B.V. | 荷兰 | 2 | $117.8K | 其他活鸟、其他活马 |
| Lowland Birds | 荷兰 | 1 | $68.9K | 185克以下鸭、活鹦鹉 |
| Dili Trading Co. | 比利时 | 1 | $47.3K | 摩托车充气轮胎 |
| JV-HORSES | 法国 | 1 | $45.2K | 动物鞍具、贱金属配件 |
| JV-HORSES | 比利时 | 2 | $17.9K | 其他芳香制剂、塑料家用制品 |
| Isla Aquamarine Resources | 菲律宾 | 4 | $7.6K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| CV Muara Laut | 印度尼西亚 | 2 | $1.3K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 活鹦鹉 | Lowland Birds | 荷兰 | $2.5K |
| 2026-04-18 | 活鹦鹉 | Lowland Birds | 荷兰 | $13.3K |
| 2026-04-18 | 活鹦鹉 | Lowland Birds | 荷兰 | $7.5K |
| 2026-04-18 | 活鹦鹉 | Lowland Birds | 荷兰 | $5.5K |
| 2026-04-18 | 活鹦鹉 | Lowland Birds | 荷兰 | $5.5K |
| 2026-04-18 | 活鹦鹉 | Lowland Birds | 荷兰 | $3.5K |
| 2026-04-18 | 活鹦鹉 | Lowland Birds | 荷兰 | $3.5K |
| 2026-04-18 | 活鹦鹉 | Lowland Birds | 荷兰 | $7.5K |
| 2026-04-18 | 活鹦鹉 | Lowland Birds | 荷兰 | $2.1K |
| 2026-04-18 | 活鹦鹉 | Lowland Birds | 荷兰 | $13.3K |