Vinh Khang Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 重未涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VĩNH KHANG
20
进口笔数
6
出口笔数
$221.8K
进口金额
$33.7K
出口金额
2024-06-03
最近进口
2024-04-02
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317350028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T942TV |
| 成立日期 | 2022-06-20 |
| 联系地址 | 74 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH KHANG |
| 企业英文名称 | VINH KHANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 414 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84898251279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 47亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841290 | 发动机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 170410 | 口香糖 |
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 5 | $132.6K |
| 中国 | 10 | $59.0K |
| 中国台湾 | 3 | $17.2K |
| 泰国 | 1 | $8.4K |
| 瑞典 | 1 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 文莱 | 1 | $22.8K |
| 美国 | 1 | $3.7K |
| 新西兰 | 2 | $2.7K |
| 荷兰 | 1 | $2.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.6K |
| 越南 | 2 | $560 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K. | 波兰 | 5 | $132.6K | 冷冻鱼杂碎、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| Shenzhen Shi Huahengxianda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷瓦 |
| YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $17.2K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Nederman SEA Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.4K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Foshan Tonford Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Nederman SEA Co. Ltd. | 瑞典 | 1 | $4.6K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Chinalight (Guangzhou) Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 簇绒人造地毯、摩托车及配件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Othman Ghazali Trading Co. | 文莱 | 1 | $22.8K | 玩具模型、口香糖 |
| Mai Thai | 美国 | 1 | $3.7K | 面包面食机械 |
| Chanh David Le | 新西兰 | 2 | $2.7K | 其他纺织制品、纸质卡片 |
| DTL Europe B.V. | 荷兰 | 1 | $2.3K | 其他非酒精饮料、原蔗糖 |
| Truong Anh Vu | 澳大利亚 | 1 | $1.6K | 聚乙烯袋、塑料容器 |
| Chanh (David) Le | 越南 | 2 | $560 | 制备面食、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 气体过滤机械 | NEDERMAN S E A CO LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2024-04-02 | 机械密封件 | YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2024-04-02 | 机械密封件 | YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $170 |
| 2024-04-02 | 机械密封件 | YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $429 |
| 2024-04-02 | 机械密封件 | YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $34 |
| 2024-04-02 | 机械密封件 | YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $91 |
| 2024-04-02 | 机械密封件 | YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $321 |
| 2024-04-02 | 机械密封件 | YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2024-04-02 | 机械密封件 | YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $155 |
| 2024-04-02 | 机械密封件 | YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $105 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 均质食品制剂 | DTL EUROPE B.V. | 荷兰 | $2.3K |
| 2023-12-21 | 制备面食 | CHANH (DAVID) LE | 越南 | $8 |
| 2023-12-21 | 婴儿化纤服装 | CHANH (DAVID) LE | 新西兰 | $19 |
| 2023-12-21 | 纸质卡片 | CHANH (DAVID) LE | 新西兰 | $35 |
| 2023-12-21 | 刀具 | CHANH (DAVID) LE | 新西兰 | $432 |
| 2023-12-21 | 其他纺织制品 | CHANH (DAVID) LE | 新西兰 | $275 |
| 2023-12-21 | 制备面食 | CHANH (DAVID) LE | 越南 | $20 |
| 2023-12-21 | 指甲护理制剂 | CHANH (DAVID) LE | 越南 | $132 |
| 2023-12-21 | 制备面食 | CHANH (DAVID) LE | 越南 | $7 |
| 2023-12-12 | 糖果 | Othman Ghazali Trading Co. | 文莱 | $945 |