Vinh Khang Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 重未涂布纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VĩNH KHANG

20
进口笔数
6
出口笔数
$221.8K
进口金额
$33.7K
出口金额
2024-06-03
最近进口
2024-04-02
最近出口
8
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.7K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-01进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-01进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317350028
企查查编码QVN7T942TV
成立日期2022-06-20
联系地址74 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH KHANG
企业英文名称VINH KHANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 414 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84898251279
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本47亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480593重未涂布纸
030399冷冻鱼杂碎
481141自粘纸板
848420机械密封件
842139气体过滤机械
392020聚丙烯塑料
570339簇绒化纤地毯
690721低吸水率瓷砖
840991火花点火发动机零件
841290发动机零件

出口

HS 编码产品
190230制备面食
481720纸质卡片
630790其他纺织制品
070310鲜洋葱青葱
080132去壳腰果
140490其他植物产品
170410口香糖
170490糖果
190219未煮意面
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰5$132.6K
中国10$59.0K
中国台湾3$17.2K
泰国1$8.4K
瑞典1$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
文莱1$22.8K
美国1$3.7K
新西兰2$2.7K
荷兰1$2.3K
澳大利亚1$1.6K
越南2$560

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K.波兰5$132.6K冷冻鱼杂碎、冻沙丁鱼及类似鱼
Shenzhen Shi Huahengxianda Import & Export Co., Ltd.中国6$34.8K低吸水率瓷砖、陶瓷瓦
YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾3$17.2K非泡沫橡胶密封件、机械密封件
Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd.中国2$14.4K其他鞋靴、橡塑浸渍纱线
Nederman SEA Co., Ltd.泰国1$8.4K气体过滤机械、过滤净化器零件
Foshan Tonford Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$5.2K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Nederman SEA Co. Ltd.瑞典1$4.6K过滤净化器零件、气体过滤机械
Chinalight (Guangzhou) Import & Export Corp. Ltd.中国1$4.6K簇绒人造地毯、摩托车及配件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Othman Ghazali Trading Co.文莱1$22.8K玩具模型、口香糖
Mai Thai美国1$3.7K面包面食机械
Chanh David Le新西兰2$2.7K其他纺织制品、纸质卡片
DTL Europe B.V.荷兰1$2.3K其他非酒精饮料、原蔗糖
Truong Anh Vu澳大利亚1$1.6K聚乙烯袋、塑料容器
Chanh (David) Le越南2$560制备面食、鲜洋葱青葱

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-03气体过滤机械NEDERMAN S E A CO LTD泰国$8.4K
2024-04-02机械密封件YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$40
2024-04-02机械密封件YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$170
2024-04-02机械密封件YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$429
2024-04-02机械密封件YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$34
2024-04-02机械密封件YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$91
2024-04-02机械密封件YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$321
2024-04-02机械密封件YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$40
2024-04-02机械密封件YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$155
2024-04-02机械密封件YEI SHIEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$105

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-02均质食品制剂DTL EUROPE B.V.荷兰$2.3K
2023-12-21制备面食CHANH (DAVID) LE越南$8
2023-12-21婴儿化纤服装CHANH (DAVID) LE新西兰$19
2023-12-21纸质卡片CHANH (DAVID) LE新西兰$35
2023-12-21刀具CHANH (DAVID) LE新西兰$432
2023-12-21其他纺织制品CHANH (DAVID) LE新西兰$275
2023-12-21制备面食CHANH (DAVID) LE越南$20
2023-12-21指甲护理制剂CHANH (DAVID) LE越南$132
2023-12-21制备面食CHANH (DAVID) LE越南$7
2023-12-12糖果Othman Ghazali Trading Co.文莱$945

相关企业 · 同类产品

Vinh Khang Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →