Ngoc Minh Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC MINH ANH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$29.1K
出口金额
—
最近进口
2025-07-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200971672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCC2WPW |
| 成立日期 | 2009-08-21 |
| 联系地址 | Tổ Trần Nhân Tông 1 (tại nhà ông Nguyễn Văn An), Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC MINH ANH |
| 企业英文名称 | NGOC MINH ANH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 đường Liên Phường, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02253722845 |
| 邮箱 | ngocminhanh.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 3 | $20.9K |
| 蒙古 | 1 | $4.9K |
| 越南 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Minh | 越南 | 3 | $20.9K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Dong Ho | 蒙古 | 1 | $4.9K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Dong Do Shipping Joint Stock Company | 越南 | 1 | $3.3K | 非轻质石油、铜合金管件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 聚合物基油漆 | DONG HO | 蒙古 | $385 |
| 2025-07-16 | 聚合物基油漆 | DONG HO | 蒙古 | $385 |
| 2025-07-16 | 聚合物基油漆 | DONG HO | 蒙古 | $381 |
| 2025-07-16 | 油漆溶剂 | DONG HO | 蒙古 | $163 |
| 2025-07-16 | 聚合物基油漆 | DONG HO | 蒙古 | $335 |
| 2025-07-16 | 聚合物基油漆 | DONG HO | 蒙古 | $856 |
| 2025-07-16 | 聚合物基油漆 | DONG HO | 蒙古 | $951 |
| 2025-07-16 | 聚合物基油漆 | DONG HO | 蒙古 | $26 |
| 2025-07-16 | 聚合物基油漆 | DONG HO | 蒙古 | $493 |
| 2025-07-16 | 聚合物基油漆 | DONG HO | 蒙古 | $674 |