New Map Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 眼妆品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NEW MAP
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317043394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6P54WA |
| 成立日期 | 2021-11-22 |
| 联系地址 | 769 Hoàng Sa, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW MAP |
| 企业英文名称 | NEW MAP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 769 Hoàng Sa, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84932180090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330420 | 眼妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 821490 | 刀具 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $873.2K |
| 韩国 | 20 | $498.7K |
| 中国台湾 | 10 | $300.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rejolly Cosmetics Hong Kong Ltd. | 中国 | 25 | $802.3K | 其他塑料制品、钳子镊子 |
| Mei Shual Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $341.7K | 其他护肤品、化妆粉 |
| Omyo Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $183.7K | 唇部化妆品、眼妆品 |
| SPC Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $151.4K | 唇部化妆品、眼妆品 |
| OMYO | 韩国 | 2 | $74.6K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| S.P.C. Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $38.7K | 眼妆品、其他护肤品 |
| Guangzhou Uchoice Beauty & Hairdressing Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 塑料梳子 |
| DM COSMETIC CO., LTD | 1 | $17.8K | 眼妆品 | |
| Enl Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.6K | 其他护肤品 |
| ENL Beauty & Health Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.8K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 化妆粉 | MEI SHUAL COSMETICS CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-01-20 | 化妆粉 | MEI SHUAL COSMETICS CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2026-01-20 | 化妆粉 | MEI SHUAL COSMETICS CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-01-20 | 化妆粉 | MEI SHUAL COSMETICS CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-01-20 | 化妆粉 | MEI SHUAL COSMETICS CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-01-20 | 化妆粉 | MEI SHUAL COSMETICS CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-01-20 | 化妆粉 | MEI SHUAL COSMETICS CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-01-20 | 化妆粉 | MEI SHUAL COSMETICS CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-01-14 | 眼妆品 | DM COSMETIC CO., LTD | 韩国 | $17.8K |
| 2025-12-16 | 唇部化妆品 | OMYO CO LTD | 韩国 | $10.0K |