New Map Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 眼妆品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NEW MAP

57
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $142.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $201.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $142.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $201.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317043394
企查查编码QVNX6P54WA
成立日期2021-11-22
联系地址769 Hoàng Sa, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW MAP
企业英文名称NEW MAP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址769 Hoàng Sa, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84932180090
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330420眼妆品
330491化妆粉
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
961620化妆粉扑
330410唇部化妆品
821490刀具
960329化妆刷
961511塑料梳子
330499其他护肤品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$873.2K
韩国20$498.7K
中国台湾10$300.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rejolly Cosmetics Hong Kong Ltd.中国25$802.3K其他塑料制品、钳子镊子
Mei Shual Cosmetics Co., Ltd.中国11$341.7K其他护肤品、化妆粉
Omyo Co., Ltd.韩国8$183.7K唇部化妆品、眼妆品
SPC Cosmetics Co., Ltd.韩国5$151.4K唇部化妆品、眼妆品
OMYO韩国2$74.6K其他护肤品、唇部化妆品
S.P.C. Cosmetic Co., Ltd.韩国2$38.7K眼妆品、其他护肤品
Guangzhou Uchoice Beauty & Hairdressing Goods Co., Ltd.中国1$29.4K塑料梳子
DM COSMETIC CO., LTD1$17.8K眼妆品
Enl Cosmetics Co., Ltd.韩国1$16.6K其他护肤品
ENL Beauty & Health Co., Ltd.韩国1$15.8K其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20化妆粉MEI SHUAL COSMETICS CO LTD中国台湾$3.8K
2026-01-20化妆粉MEI SHUAL COSMETICS CO LTD中国台湾$6.6K
2026-01-20化妆粉MEI SHUAL COSMETICS CO LTD中国台湾$4.7K
2026-01-20化妆粉MEI SHUAL COSMETICS CO LTD中国台湾$4.7K
2026-01-20化妆粉MEI SHUAL COSMETICS CO LTD中国台湾$5.6K
2026-01-20化妆粉MEI SHUAL COSMETICS CO LTD中国台湾$4.7K
2026-01-20化妆粉MEI SHUAL COSMETICS CO LTD中国台湾$2.8K
2026-01-20化妆粉MEI SHUAL COSMETICS CO LTD中国台湾$4.7K
2026-01-14眼妆品DM COSMETIC CO., LTD韩国$17.8K
2025-12-16唇部化妆品OMYO CO LTD韩国$10.0K

相关企业 · 同类产品

New Map Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →