Lotte Phu Khanh Duty Free Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,061 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH MIễN THUế LOTTE PHú KHáNH
5,061
进口笔数
1,741
出口笔数
$155.05M
进口金额
$50.73M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
374
供应商数
93
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201695253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAH3QB6 |
| 成立日期 | 2016-06-17 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà trực thăng miền Trung, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH MIỄN THUẾ LOTTE PHÚ KHÁNH |
| 企业英文名称 | LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11 - 12, Indochina Riverside Tower, 74 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật) (Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 40 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842363865882 |
| 邮箱 | uyentrinh@lotte.net |
| 传真 | +842363865882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330300 | 香水 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330300 | 香水 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 910211 | 电动手表 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1,862 | $37.58M |
| 英国 | 680 | $34.06M |
| 日本 | 990 | $13.49M |
| 中国 | 1,390 | $12.69M |
| 韩国 | 1,357 | $11.87M |
| 印度尼西亚 | 269 | $7.33M |
| 意大利 | 1,600 | $5.25M |
| 美国 | 1,023 | $4.94M |
| 西班牙 | 269 | $4.31M |
| 瑞士 | 333 | $3.29M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 826 | $26.56M |
| 新加坡 | 142 | $10.61M |
| 韩国 | 613 | $7.61M |
| 越南 | 103 | $2.40M |
| 中国 | 15 | $944.1K |
| 日本 | 8 | $900.0K |
| 中国澳门 | 7 | $522.9K |
| 澳大利亚 | 3 | $99.2K |
| 美国 | 3 | $81.8K |
| 意大利 | 12 | $44.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 374)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L'Oréal Travel Retail Asia Pacific | 新加坡 | 244 | $14.25M | 其他护肤品、香水 |
| LVMH Fragrances & Cosmetics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 773 | $9.49M | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Estee Lauder Ag Lachen | 英国 | 418 | $6.56M | 其他护肤品、香水 |
| Estee Lauder AG Lachen | 日本 | 351 | $5.96M | 眼妆品、其他护肤品 |
| Estée Lauder AG | 瑞士 | 341 | $1.71M | 化妆粉、香水 |
| Estee Lauder Ag Lachen | 美国 | 538 | $1.68M | 其他护肤品、化妆粉 |
| Estee Lauder Ag Lachen | 意大利 | 453 | $762.6K | 唇部化妆品、化妆粉 |
| Estee Lauder Ag Lachen | 比利时 | 525 | $761.8K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Estee Lauder Ag Lachen | 加拿大 | 441 | $407.9K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Estee Lauder Ag Lachen | 韩国 | 261 | $145.3K | 唇部化妆品、化妆粉 |
下游采购商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Travel Retail Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $6.92M | 威士忌、杜松子酒 |
| DT International Co., Ltd. | 韩国 | 377 | $4.04M | 电动手表、贵金属首饰 |
| IM TAEKYUNG | 中国香港 | 44 | $1.88M | 香水、其他护肤品 |
| AHN BYEONGJUN | 中国香港 | 204 | $1.39M | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| MR. SIM SANGIL | 中国香港 | 146 | $1.33M | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Cai Kaidi | 中国香港 | 31 | $939.1K | 其他护肤品、葡萄烈酒 |
| Baejae International Co., Ltd. | 韩国 | 153 | $762.9K | 贵金属首饰 |
| LEE JAEHWAN | 中国香港 | 35 | $635.4K | 其他护肤品、香水 |
| Sim Sangil Ltd. | 中国香港 | 118 | $369.8K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| Mr. Sim Sangil | 越南 | 35 | $299.8K | 其他护肤品、香水 |
近期贸易明细
进口(共 5,061)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SISLEY HORIZONS PTE LTD | 法国 | $41 |
| 2026-04-29 | 唇部化妆品 | SISLEY HORIZONS PTE LTD | 意大利 | $79 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SISLEY HORIZONS PTE LTD | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SISLEY HORIZONS PTE LTD | 法国 | $125 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SISLEY HORIZONS PTE LTD | 法国 | $125 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SISLEY HORIZONS PTE LTD | 法国 | $250 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SISLEY HORIZONS PTE LTD | 法国 | $202 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SISLEY HORIZONS PTE LTD | 法国 | $922 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SISLEY HORIZONS PTE LTD | 法国 | $287 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | SISLEY HORIZONS PTE LTD | 法国 | $66 |
出口(共 1,741)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 香烟 | LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 香烟 | LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $10.9K |
| 2026-04-21 | 香烟 | LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $23.7K |
| 2026-04-21 | 香烟 | LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $11.8K |
| 2026-04-21 | 香烟 | LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 香烟 | LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 香烟 | LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $22.8K |
| 2026-04-21 | 香烟 | LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 香烟 | LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $588 |
| 2026-04-21 | 香烟 | LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.3K |