Lotte Phu Khanh Duty Free Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,061 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH MIễN THUế LOTTE PHú KHáNH

5,061
进口笔数
1,741
出口笔数
$155.05M
进口金额
$50.73M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
374
供应商数
93
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.99M · 46 笔出口 $1.30M · 147 笔2023-09进口 $2.85M · 108 笔出口 $1.69M · 49 笔2023-10进口 $2.68M · 100 笔出口 $632.4K · 92 笔2023-11进口 $2.82M · 111 笔出口 $1.78M · 70 笔2023-12进口 $2.37M · 111 笔出口 $2.70M · 310 笔2024-01进口 $5.27M · 247 笔出口 $727.4K · 5 笔2024-02进口 $3.07M · 115 笔出口 $95.2K · 3 笔2024-03进口 $3.44M · 120 笔出口 $305.4K · 45 笔2024-04进口 $4.14M · 132 笔出口 $1.38M · 113 笔2024-05进口 $3.95M · 127 笔出口 $1.57M · 59 笔2024-06进口 $1.95M · 141 笔出口 $1.09M · 24 笔2024-07进口 $5.38M · 141 笔出口 $387.5K · 9 笔2024-08进口 $1.90M · 105 笔出口 $1.42M · 18 笔2024-09进口 $950.1K · 75 笔出口 $581.1K · 6 笔2024-10进口 $1.50M · 80 笔出口 $603.3K · 16 笔2024-11进口 $1.26M · 99 笔出口 $988.0K · 7 笔2024-12进口 $4.21M · 156 笔出口 $130.2K · 3 笔2025-01进口 $1.62M · 90 笔出口 $1.19M · 20 笔2025-02进口 $3.82M · 128 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-03进口 $3.22M · 113 笔出口 $291.4K · 74 笔2025-04进口 $2.43M · 106 笔出口 $258.9K · 4 笔2025-05进口 $2.97M · 143 笔出口 $407.1K · 5 笔2025-06进口 $1.65M · 117 笔出口 $238.1K · 11 笔2025-07进口 $4.31M · 167 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.20M · 82 笔出口 $317.7K · 2 笔2025-09进口 $3.56M · 176 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.51M · 137 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.51M · 184 笔出口 $785.8K · 6 笔2025-12进口 $5.94M · 163 笔出口 $1.28M · 10 笔2026-01进口 $4.65M · 169 笔出口 $1.07M · 14 笔2026-02进口 $4.41M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.26M · 155 笔出口 $2.21M · 22 笔2026-04进口 $16.27M · 162 笔出口 $1.22M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 31020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.99M · 46 笔出口 $1.30M · 147 笔2023-09进口 $2.85M · 108 笔出口 $1.69M · 49 笔2023-10进口 $2.68M · 100 笔出口 $632.4K · 92 笔2023-11进口 $2.82M · 111 笔出口 $1.78M · 70 笔2023-12进口 $2.37M · 111 笔出口 $2.70M · 310 笔2024-01进口 $5.27M · 247 笔出口 $727.4K · 5 笔2024-02进口 $3.07M · 115 笔出口 $95.2K · 3 笔2024-03进口 $3.44M · 120 笔出口 $305.4K · 45 笔2024-04进口 $4.14M · 132 笔出口 $1.38M · 113 笔2024-05进口 $3.95M · 127 笔出口 $1.57M · 59 笔2024-06进口 $1.95M · 141 笔出口 $1.09M · 24 笔2024-07进口 $5.38M · 141 笔出口 $387.5K · 9 笔2024-08进口 $1.90M · 105 笔出口 $1.42M · 18 笔2024-09进口 $950.1K · 75 笔出口 $581.1K · 6 笔2024-10进口 $1.50M · 80 笔出口 $603.3K · 16 笔2024-11进口 $1.26M · 99 笔出口 $988.0K · 7 笔2024-12进口 $4.21M · 156 笔出口 $130.2K · 3 笔2025-01进口 $1.62M · 90 笔出口 $1.19M · 20 笔2025-02进口 $3.82M · 128 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-03进口 $3.22M · 113 笔出口 $291.4K · 74 笔2025-04进口 $2.43M · 106 笔出口 $258.9K · 4 笔2025-05进口 $2.97M · 143 笔出口 $407.1K · 5 笔2025-06进口 $1.65M · 117 笔出口 $238.1K · 11 笔2025-07进口 $4.31M · 167 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.20M · 82 笔出口 $317.7K · 2 笔2025-09进口 $3.56M · 176 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.51M · 137 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.51M · 184 笔出口 $785.8K · 6 笔2025-12进口 $5.94M · 163 笔出口 $1.28M · 10 笔2026-01进口 $4.65M · 169 笔出口 $1.07M · 14 笔2026-02进口 $4.41M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.26M · 155 笔出口 $2.21M · 22 笔2026-04进口 $16.27M · 162 笔出口 $1.22M · 14 笔

工商档案

企业注册号4201695253
企查查编码QVNKAH3QB6
成立日期2016-06-17
联系地址Tầng 6, Tòa nhà trực thăng miền Trung, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH MIỄN THUẾ LOTTE PHÚ KHÁNH
企业英文名称LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 11 - 12, Indochina Riverside Tower, 74 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
经营范围Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật) (Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 40 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842363865882
邮箱uyentrinh@lotte.net
传真+842363865882
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330410唇部化妆品
330300香水
340130皮肤清洁剂
330491化妆粉
330420眼妆品
330590其他护发品
420232塑料纺织箱盒
330790其他芳香制剂
711319贵金属首饰

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330300香水
330410唇部化妆品
711319贵金属首饰
910211电动手表
330491化妆粉
910221自动上弦手表
220820葡萄烈酒
340130皮肤清洁剂
240220香烟

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1,862$37.58M
英国680$34.06M
日本990$13.49M
中国1,390$12.69M
韩国1,357$11.87M
印度尼西亚269$7.33M
意大利1,600$5.25M
美国1,023$4.94M
西班牙269$4.31M
瑞士333$3.29M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港826$26.56M
新加坡142$10.61M
韩国613$7.61M
越南103$2.40M
中国15$944.1K
日本8$900.0K
中国澳门7$522.9K
澳大利亚3$99.2K
美国3$81.8K
意大利12$44.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 374)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L'Oréal Travel Retail Asia Pacific新加坡244$14.25M其他护肤品、香水
LVMH Fragrances & Cosmetics Singapore Pte. Ltd.新加坡773$9.49M其他护肤品、唇部化妆品
Estee Lauder Ag Lachen英国418$6.56M其他护肤品、香水
Estee Lauder AG Lachen日本351$5.96M眼妆品、其他护肤品
Estée Lauder AG瑞士341$1.71M化妆粉、香水
Estee Lauder Ag Lachen美国538$1.68M其他护肤品、化妆粉
Estee Lauder Ag Lachen意大利453$762.6K唇部化妆品、化妆粉
Estee Lauder Ag Lachen比利时525$761.8K其他护肤品、唇部化妆品
Estee Lauder Ag Lachen加拿大441$407.9K其他护肤品、唇部化妆品
Estee Lauder Ag Lachen韩国261$145.3K唇部化妆品、化妆粉

下游采购商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Travel Retail Singapore Pte. Ltd.新加坡65$6.92M威士忌、杜松子酒
DT International Co., Ltd.韩国377$4.04M电动手表、贵金属首饰
IM TAEKYUNG中国香港44$1.88M香水、其他护肤品
AHN BYEONGJUN中国香港204$1.39M其他护肤品、唇部化妆品
MR. SIM SANGIL中国香港146$1.33M其他护肤品、唇部化妆品
Cai Kaidi中国香港31$939.1K其他护肤品、葡萄烈酒
Baejae International Co., Ltd.韩国153$762.9K贵金属首饰
LEE JAEHWAN中国香港35$635.4K其他护肤品、香水
Sim Sangil Ltd.中国香港118$369.8K唇部化妆品、其他护肤品
Mr. Sim Sangil越南35$299.8K其他护肤品、香水

近期贸易明细

进口(共 5,061)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他护肤品SISLEY HORIZONS PTE LTD法国$41
2026-04-29唇部化妆品SISLEY HORIZONS PTE LTD意大利$79
2026-04-29其他护肤品SISLEY HORIZONS PTE LTD法国$1.1K
2026-04-29其他护肤品SISLEY HORIZONS PTE LTD法国$125
2026-04-29其他护肤品SISLEY HORIZONS PTE LTD法国$125
2026-04-29其他护肤品SISLEY HORIZONS PTE LTD法国$250
2026-04-29其他护肤品SISLEY HORIZONS PTE LTD法国$202
2026-04-29其他护肤品SISLEY HORIZONS PTE LTD法国$922
2026-04-29其他护肤品SISLEY HORIZONS PTE LTD法国$287
2026-04-29其他护肤品SISLEY HORIZONS PTE LTD法国$66

出口(共 1,741)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21香烟LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.3K
2026-04-21香烟LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD新加坡$10.9K
2026-04-21香烟LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD新加坡$23.7K
2026-04-21香烟LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD新加坡$11.8K
2026-04-21香烟LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD新加坡$3.4K
2026-04-21香烟LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD新加坡$5.8K
2026-04-21香烟LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD新加坡$22.8K
2026-04-21香烟LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.4K
2026-04-21香烟LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD新加坡$588
2026-04-21香烟LOTTE TRAVEL RETAIL SINGAPORE PTE LTD新加坡$4.3K

相关企业 · 同类产品

Lotte Phu Khanh Duty Free Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →