Secom Vietnam Security Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Bảo Vệ Secom Việt Nam
58
进口笔数
130
出口笔数
$657.3K
进口金额
$10.56M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-15
最近出口
12
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401553971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88R5JEN |
| 成立日期 | 2013-09-05 |
| 联系地址 | Tầng 3, Toà nhà Hải Vân Building, số 150-156 Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ BẢO VỆ SECOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SECOM VIETNAM SECURITY SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Quảng Đông Tower, số 104-106-108 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8010 - Hoạt động bảo vệ cá nhân 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02363699199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,609.492亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853180 | 电气信号装置 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $234.3K |
| 英国 | 10 | $176.1K |
| 加拿大 | 4 | $123.7K |
| 越南 | 7 | $63.0K |
| 日本 | 11 | $51.3K |
| 新加坡 | 1 | $6.1K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
| 以色列 | 1 | $301 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 130 | $10.56M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zebo Asia Ltd. | 中国 | 9 | $172.7K | 电气信号装置、电力控制板 |
| HK Senboll Enterprise Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $123.7K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Optex (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $108.1K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Shanghai Nohmi Secom Fire Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.8K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Secom Co., Ltd. | 日本 | 10 | $55.6K | 其他塑料制品、电气信号装置 |
| CEMTES International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $43.5K | 其他印刷机零件、其他电视摄像机 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $42.1K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Ubergard Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.1K | 其他自动数据处理系统、其他金属锁 |
| Thai Secom Security Co., Ltd. | 英国 | 1 | $3.3K | 信号装置零件、电力控制板 |
| VIVOTEK INC | 中国台湾 | 1 | $2.5K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $225.1K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $154.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $110.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $48.0K | 铜废料、其他贵金属废料 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 5 | $38.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $35.8K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.3K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.3K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.0K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $154 |
| 2025-12-26 | 贱金属帽架 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-26 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-26 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $385 |
| 2025-12-11 | 其他白炽灯 | SECOM CO LTD | 日本 | $853 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | SECOM CO LTD | 日本 | $41 |
| 2025-12-11 | 铅酸蓄电池 | SECOM CO LTD | 日本 | $14 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | SECOM CO LTD | 日本 | $15 |
| 2025-12-11 | 电气信号装置 | SECOM CO LTD | 日本 | $447 |
| 2025-11-17 | 电气信号装置 | Optex (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 越南 | $221 |
| 2026-03-30 | 存储单元 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $751 |
| 2026-03-30 | 非磁带视频设备 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-24 | 电视数码摄像机 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $381 |
| 2026-02-24 | 电视数码摄像机 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-27 | 通信设备 | YOTSUGI VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-01-27 | 通信设备 | YOTSUGI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-27 | 存储单元 | YOTSUGI VIETNAM CO LTD | 越南 | $552 |
| 2026-01-27 | 非磁带视频设备 | YOTSUGI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-06 | 电视数码摄像机 | VIETNAM MIE CO LTD | 越南 | $3.3K |