Secom Vietnam Security Service Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Bảo Vệ Secom Việt Nam

58
进口笔数
130
出口笔数
$657.3K
进口金额
$10.56M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-15
最近出口
12
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $217 · 1 笔2023-10进口 $37.6K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-11进口 $32.1K · 4 笔出口 $60.7K · 2 笔2023-12进口 $15.9K · 2 笔出口 $383 · 1 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $18.0K · 2 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-03进口 $36.8K · 3 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $77.9K · 4 笔2024-05进口 $50.6K · 2 笔出口 $42.2K · 6 笔2024-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-08进口 $17.7K · 2 笔出口 $44.9K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-10进口 $24.4K · 3 笔出口 $41.9K · 11 笔2024-11进口 $41.0K · 2 笔出口 $92.3K · 6 笔2024-12进口 $80.5K · 3 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 4 笔2025-03进口 $13.7K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-04进口 $977 · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $582 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 6 笔2025-11进口 $24.6K · 2 笔出口 $691 · 1 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $11.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $221 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $217 · 1 笔2023-10进口 $37.6K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-11进口 $32.1K · 4 笔出口 $60.7K · 2 笔2023-12进口 $15.9K · 2 笔出口 $383 · 1 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $18.0K · 2 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-03进口 $36.8K · 3 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $77.9K · 4 笔2024-05进口 $50.6K · 2 笔出口 $42.2K · 6 笔2024-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-08进口 $17.7K · 2 笔出口 $44.9K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-10进口 $24.4K · 3 笔出口 $41.9K · 11 笔2024-11进口 $41.0K · 2 笔出口 $92.3K · 6 笔2024-12进口 $80.5K · 3 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 4 笔2025-03进口 $13.7K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-04进口 $977 · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $582 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 6 笔2025-11进口 $24.6K · 2 笔出口 $691 · 1 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $11.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $221 · 1 笔

工商档案

企业注册号0401553971
企查查编码QVN88R5JEN
成立日期2013-09-05
联系地址Tầng 3, Toà nhà Hải Vân Building, số 150-156 Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ BẢO VỆ SECOM VIỆT NAM
企业英文名称SECOM VIETNAM SECURITY SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà Quảng Đông Tower, số 104-106-108 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8010 - Hoạt động bảo vệ cá nhân 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02363699199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,609.492亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853180电气信号装置
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
851762通信设备
392690其他塑料制品
830250贱金属帽架
852190非磁带视频设备
847160自动数据处理输入输出单元
853929其他白炽灯
852359其他半导体介质

出口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
847170存储单元
852583电视数码摄像机
852589其他电视摄像机
850720铅酸蓄电池
902750光学辐射仪器
850440静止变流器
852190非磁带视频设备
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$234.3K
英国10$176.1K
加拿大4$123.7K
越南7$63.0K
日本11$51.3K
新加坡1$6.1K
中国台湾1$2.5K
以色列1$301

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南130$10.56M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zebo Asia Ltd.中国9$172.7K电气信号装置、电力控制板
HK Senboll Enterprise Co., Ltd.加拿大4$123.7K信号装置零件、电气信号装置
Optex (Thailand) Co., Ltd.泰国10$108.1K电气信号装置、电气信号装置
Shanghai Nohmi Secom Fire Protection Equipment Co., Ltd.中国5$98.8K信号装置零件、电气信号装置
Secom Co., Ltd.日本10$55.6K其他塑料制品、电气信号装置
CEMTES International Pte. Ltd.新加坡5$43.5K其他印刷机零件、其他电视摄像机
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国10$42.1K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Ubergard Pte. Ltd.新加坡1$6.1K其他自动数据处理系统、其他金属锁
Thai Secom Security Co., Ltd.英国1$3.3K信号装置零件、电力控制板
VIVOTEK INC中国台湾1$2.5K其他电视摄像机、非磁带视频设备

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南8$225.1K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南4$154.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南5$110.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Matsuda Sangyo Co., Ltd. (Vietnam)越南9$48.0K铜废料、其他贵金属废料
SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南5$38.7K其他塑料制品、绝缘电线
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南4$35.8K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南7$11.3K其他纸制品、未涂布瓦楞纸
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南7$11.3K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd.越南6$9.0K活兔及野兔、其他液化石油气
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南6$7.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26其他电视摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$154
2025-12-26贱金属帽架HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$60
2025-12-26其他电视摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K
2025-12-26其他电视摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$385
2025-12-11其他白炽灯SECOM CO LTD日本$853
2025-12-11其他塑料制品SECOM CO LTD日本$41
2025-12-11铅酸蓄电池SECOM CO LTD日本$14
2025-12-11其他塑料制品SECOM CO LTD日本$15
2025-12-11电气信号装置SECOM CO LTD日本$447
2025-11-17电气信号装置Optex (Thailand) Co., Ltd.中国$1.6K

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15电视数码摄像机CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM越南$221
2026-03-30存储单元OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$751
2026-03-30非磁带视频设备OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-03-24电视数码摄像机SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$381
2026-02-24电视数码摄像机SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-01-27通信设备YOTSUGI VIETNAM CO LTD越南$115
2026-01-27通信设备YOTSUGI VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-01-27存储单元YOTSUGI VIETNAM CO LTD越南$552
2026-01-27非磁带视频设备YOTSUGI VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-01-06电视数码摄像机VIETNAM MIE CO LTD越南$3.3K

相关企业 · 同类产品

Secom Vietnam Security Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →