Global Building Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tòa Nhà Toàn Cầu
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$117.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106812499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81670D3 |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | Số 14 ngõ 63 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TÒA NHÀ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL BUILDING ENGINEERING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84435652298 |
| 邮箱 | Toancau0415@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $117.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $113.8K | 通信设备零件、印刷电路 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-03-18 | 自动控制仪器 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-03-18 | 绝缘电线 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-03-18 | 止回阀 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-03-18 | 硬质PVC管 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-03-18 | 贱金属配件 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-03-18 | 其他离心泵 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $484 |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $86 |