Tran Ngoc Nuoi
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 加工墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
1
进口笔数
1
出口笔数
$202
进口金额
$120
出口金额
2025-06-02
最近进口
2025-10-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901182428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMG3RVM |
| 成立日期 | 2021-11-22 |
| 联系地址 | Thôn Đoàn Kết, Xã Ia Pal, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI TRẦN NGỌC LINH SAN |
| 企业英文名称 | TRAN NGOC LINH SAN LIVESTOCK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoàn Kết, Xã Chư Sê, Gia Lai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84967117768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $202 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhat Tin Phat Express Co., Ltd. | 越南 | 1 | $202 | 棉针织T恤及背心、其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 1 | $120 | 制备面食、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 其他干鱼 | NHAT TIN PHAT EXPRESS CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-06-02 | 其他干鱼 | NHAT TIN PHAT EXPRESS CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-06-02 | 其他干鱼 | NHAT TIN PHAT EXPRESS CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-06-02 | 其他干鱼 | NHAT TIN PHAT EXPRESS CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-06-02 | 冷冻章鱼 | NHAT TIN PHAT EXPRESS CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-06-02 | 其他干鱼 | NHAT TIN PHAT EXPRESS CO LTD | 越南 | $4 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 加工墨鱼鱿鱼 | SAMSUNG SDS VIETNAM CO LTD HO CHI MINH CITY BRANCH | 越南 | $120 |