Mai Van Viet Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 不锈钢圆棒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MAI VăN VIệT
5
进口笔数
0
出口笔数
$110.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108026564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAS60N1 |
| 成立日期 | 2017-10-17 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Nê, Xã Khánh Hà, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VĂN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kiều Thị, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84982918683 |
| 邮箱 | maivanviet2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $110.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Jinchun Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.3K | 金属丝加工机、数控金属成形机 |
| Nanning Palmy International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.1K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| 8542befd426c33eae9c0e2b2a69ee8d2 | 1 | $17.0K |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 不锈钢圆棒 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-28 | 非圆不锈钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-05-28 | 非圆不锈钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-05-28 | 非圆不锈钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-05-28 | 非圆不锈钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-02-02 | 不锈钢丝 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-02 | 不锈钢圆棒 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-02 | 不锈钢丝 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-02-02 | 非圆不锈钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-02 | 不锈钢丝 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |