Hong Viet Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,602 笔 · 主营 木制可转换座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COCO FURNITURE VIET NAM
94
进口笔数
1,602
出口笔数
$1.34M
进口金额
$13.93M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-20
最近出口
21
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702784181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMR0JAX |
| 成立日期 | 2019-06-27 |
| 联系地址 | Lô E, đường D6, Cụm Công nghiệp Phú Chánh, Phường Phú Chánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COCO FURNITURE VIET NAM |
| 企业英文名称 | COCO FURNITURE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E, đường D6, Cụm Công nghiệp Phú Chánh, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743639615 |
| 邮箱 | nhungwangfeng@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $1.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,584 | $13.75M |
| 波多黎各 | 9 | $88.2K |
| 越南 | 6 | $66.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.6K |
| 加拿大 | 1 | $8.0K |
| 韩国 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huashen Silk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $450.3K | 人造纤维绒布、聚酯混纺布 |
| Dorell Fabrics LLC | 中国 | 16 | $283.2K | 毛圈织物、雪尼尔织物 |
| Jackwell Industrial Ltd. | 中国 | 12 | $263.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Haining Liyuan Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $81.6K | 棉混纺机织布、雪尼尔织物 |
| Jiayingxuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.0K | 汽车座椅零件、聚酯长丝织物 |
| Zhejiang Scandina Home Textiles Co., Ltd. | 中国 | 15 | $53.3K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Jiangsu Mulin Intelligence Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.9K | 750W以下直流电机、汽车座椅零件 |
| GTF (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 未割纬绒织物、聚氨酯纺织物 |
| Foshan Spica Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 非离子表面活性剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiayingxuan Trading Co., Ltd. | 美国 | 1,403 | $11.93M | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| Tivany Trading Co., Ltd. | 越南 | 160 | $1.61M | 木制可转换座椅、软垫木座椅 |
| HONGKONG TIVANY FURNITURE MANUFACTURE CO.,LTD | 中国香港 | 19 | $197.3K | 软垫木座椅 |
| Ebelo Home Inc. | 美国 | 6 | $67.2K | 软垫木座椅、其他座椅 |
| Jiayingxuan Trading Co., Ltd. | 波多黎各 | 5 | $46.3K | 木制可转换座椅、软垫木座椅 |
| Carved Oak | 波多黎各 | 3 | $32.5K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 2 | $18.4K | 卧室木家具、其他木家具 |
| ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY | 美国 | 3 | $15.4K | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Hong Viet Furniture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.1K | 聚酯长丝织物、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 汽车座椅零件 | HONG VIET FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-20 | 汽车座椅零件 | HONG VIET FURNITURE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-20 | 汽车座椅零件 | — | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-01 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH COCO FURNITURE VIET NAM | 中国 | $325 |
| 2025-04-11 | 染色聚酯布 | FOSHAN SPICA TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-02-14 | 聚酯长丝织物 | JIAXING RELIABLE HOUSEHOLD SPECIALTIES CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-02-13 | 聚酯长丝织物 | DORELL FABRICS LLC | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-13 | 聚酯长丝织物 | DORELL FABRICS LLC | 中国 | $2.0K |
| 2025-02-13 | 聚酯长丝织物 | DORELL FABRICS LLC | 中国 | $1.9K |
| 2025-02-06 | 雪尼尔织物 | HAINING LIYUAN COMPOSITE MATERIALS CO.LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 1,602)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 汽车座椅零件 | HONG VIET FURNITURE CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-20 | 汽车座椅零件 | HONG VIET FURNITURE CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-10-24 | 木制可转换座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $7.4K |
| 2025-09-26 | 木制可转换座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $2.2K |
| 2025-09-26 | 木制可转换座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $136 |
| 2025-09-26 | 木制可转换座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $2.2K |
| 2025-09-26 | 木制可转换座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $8.6K |
| 2025-09-26 | 木制可转换座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $1.1K |
| 2025-09-26 | 木制可转换座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $1.4K |
| 2025-09-26 | 木制可转换座椅 | JIAYINGXUAN TRADING CO LTD | 美国 | $1.9K |