Hong Viet Furniture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,602 笔 · 主营 木制可转换座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COCO FURNITURE VIET NAM

94
进口笔数
1,602
出口笔数
$1.34M
进口金额
$13.93M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-20
最近出口
21
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $802.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.1K · 5 笔出口 $586.9K · 74 笔2023-10进口 $98.8K · 4 笔出口 $802.9K · 96 笔2023-11进口 $58.9K · 4 笔出口 $417.4K · 46 笔2023-12进口 $231.4K · 11 笔出口 $720.5K · 89 笔2024-01进口 $36.4K · 3 笔出口 $407.0K · 46 笔2024-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $139.4K · 17 笔2024-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $490.8K · 60 笔2024-04进口 $79.5K · 7 笔出口 $644.5K · 79 笔2024-05进口 $44.2K · 3 笔出口 $516.9K · 61 笔2024-06进口 $47.0K · 3 笔出口 $260.2K · 31 笔2024-07进口 $46.3K · 4 笔出口 $574.0K · 71 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $739.8K · 90 笔2024-09进口 $132.0K · 9 笔出口 $648.6K · 80 笔2024-10进口 $58.1K · 3 笔出口 $547.0K · 67 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $647.4K · 76 笔2024-12进口 $62.6K · 5 笔出口 $465.4K · 57 笔2025-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $389.1K · 47 笔2025-02进口 $19.6K · 3 笔出口 $242.7K · 28 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $470.4K · 45 笔2025-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $252.6K · 30 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $422.6K · 56 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $325 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.1K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.1K · 5 笔出口 $586.9K · 74 笔2023-10进口 $98.8K · 4 笔出口 $802.9K · 96 笔2023-11进口 $58.9K · 4 笔出口 $417.4K · 46 笔2023-12进口 $231.4K · 11 笔出口 $720.5K · 89 笔2024-01进口 $36.4K · 3 笔出口 $407.0K · 46 笔2024-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $139.4K · 17 笔2024-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $490.8K · 60 笔2024-04进口 $79.5K · 7 笔出口 $644.5K · 79 笔2024-05进口 $44.2K · 3 笔出口 $516.9K · 61 笔2024-06进口 $47.0K · 3 笔出口 $260.2K · 31 笔2024-07进口 $46.3K · 4 笔出口 $574.0K · 71 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $739.8K · 90 笔2024-09进口 $132.0K · 9 笔出口 $648.6K · 80 笔2024-10进口 $58.1K · 3 笔出口 $547.0K · 67 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $647.4K · 76 笔2024-12进口 $62.6K · 5 笔出口 $465.4K · 57 笔2025-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $389.1K · 47 笔2025-02进口 $19.6K · 3 笔出口 $242.7K · 28 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $470.4K · 45 笔2025-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $252.6K · 30 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $422.6K · 56 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $325 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.1K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702784181
企查查编码QVNHMR0JAX
成立日期2019-06-27
联系地址Lô E, đường D6, Cụm Công nghiệp Phú Chánh, Phường Phú Chánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COCO FURNITURE VIET NAM
企业英文名称COCO FURNITURE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E, đường D6, Cụm Công nghiệp Phú Chánh, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02743639615
邮箱nhungwangfeng@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
940199汽车座椅零件
580136雪尼尔织物
551211聚酯短纤织物
540752染色聚酯布
540753聚酯长丝织物
540110合成纤维缝纫线
560314人造纤维无纺布

出口

HS 编码产品
940141木制可转换座椅
940161软垫木座椅
940199汽车座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$1.34M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,584$13.75M
波多黎各9$88.2K
越南6$66.8K
澳大利亚1$11.6K
加拿大1$8.0K
韩国1$8.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Huashen Silk Import & Export Co., Ltd.中国20$450.3K人造纤维绒布、聚酯混纺布
Dorell Fabrics LLC中国16$283.2K毛圈织物、雪尼尔织物
Jackwell Industrial Ltd.中国12$263.3K汽车座椅零件、家具配件
Haining Liyuan Composite Materials Co., Ltd.中国8$81.6K棉混纺机织布、雪尼尔织物
Jiayingxuan Trading Co., Ltd.中国5$81.0K汽车座椅零件、聚酯长丝织物
Zhejiang Scandina Home Textiles Co., Ltd.中国15$53.3K聚酯长丝织物、染色化纤长丝布
Jiangsu Mulin Intelligence Electric Co., Ltd.中国3$32.9K750W以下直流电机、汽车座椅零件
GTF (Shanghai) Co., Ltd.中国2$14.2K未割纬绒织物、聚氨酯纺织物
Foshan Spica Trading Co., Ltd.中国2$14.1K非离子表面活性剂、其他丙烯酸聚合物
Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国1$11.1K雪尼尔织物、聚酯长丝织物

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiayingxuan Trading Co., Ltd.美国1,403$11.93M软垫木座椅、木制可转换座椅
Tivany Trading Co., Ltd.越南160$1.61M木制可转换座椅、软垫木座椅
HONGKONG TIVANY FURNITURE MANUFACTURE CO.,LTD中国香港19$197.3K软垫木座椅
Ebelo Home Inc.美国6$67.2K软垫木座椅、其他座椅
Jiayingxuan Trading Co., Ltd.波多黎各5$46.3K木制可转换座椅、软垫木座椅
Carved Oak波多黎各3$32.5K软垫木座椅、木制座椅
Gigacloud Technology (USA), Inc.美国2$18.4K卧室木家具、其他木家具
ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY美国3$15.4K软垫木座椅、汽车座椅零件
Hong Viet Furniture Co., Ltd.越南1$10.1K聚酯长丝织物、汽车座椅零件

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20汽车座椅零件HONG VIET FURNITURE CO LTD中国$2.5K
2026-03-20汽车座椅零件HONG VIET FURNITURE CO LTD中国$7.6K
2026-03-20汽车座椅零件中国$10.0K
2025-12-01合成纤维缝纫线CONG TY TNHH COCO FURNITURE VIET NAM中国$325
2025-04-11染色聚酯布FOSHAN SPICA TRADING CO LTD中国$10.6K
2025-02-14聚酯长丝织物JIAXING RELIABLE HOUSEHOLD SPECIALTIES CO LTD中国$9.9K
2025-02-13聚酯长丝织物DORELL FABRICS LLC中国$1.3K
2025-02-13聚酯长丝织物DORELL FABRICS LLC中国$2.0K
2025-02-13聚酯长丝织物DORELL FABRICS LLC中国$1.9K
2025-02-06雪尼尔织物HAINING LIYUAN COMPOSITE MATERIALS CO.LTD中国$2.4K

出口(共 1,602)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20汽车座椅零件HONG VIET FURNITURE CO LTD越南$2.5K
2026-03-20汽车座椅零件HONG VIET FURNITURE CO LTD越南$7.6K
2025-10-24木制可转换座椅JIAYINGXUAN TRADING CO LTD美国$7.4K
2025-09-26木制可转换座椅JIAYINGXUAN TRADING CO LTD美国$2.2K
2025-09-26木制可转换座椅JIAYINGXUAN TRADING CO LTD美国$136
2025-09-26木制可转换座椅JIAYINGXUAN TRADING CO LTD美国$2.2K
2025-09-26木制可转换座椅JIAYINGXUAN TRADING CO LTD美国$8.6K
2025-09-26木制可转换座椅JIAYINGXUAN TRADING CO LTD美国$1.1K
2025-09-26木制可转换座椅JIAYINGXUAN TRADING CO LTD美国$1.4K
2025-09-26木制可转换座椅JIAYINGXUAN TRADING CO LTD美国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Hong Viet Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →