UME TECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UME TECH
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$368.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317245062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XN9JMM |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | 319 Bis Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UME TECH |
| 企业英文名称 | UME TECH Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 319 Bis Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838588400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210310 | 酱油 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 9 | $296.9K |
| 越南 | 1 | $71.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Engros AS | 挪威 | 9 | $296.9K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Asia Engros AS | 越南 | 1 | $71.5K | 碾磨大米、其他食用蔬菜 |
| GOBENTO INGIERSTRAND AS | 挪威 | 1 | $100 | 塑料人造花、非电动固体燃料器具 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 塑料人造花 | GOBENTO INGIERSTRAND AS | — | $100 |
| 2026-01-02 | 混合调味料 | ASIA ENGROS AS | 挪威 | $208 |
| 2026-01-02 | 混合香料 | ASIA ENGROS AS | 挪威 | $1.8K |
| 2026-01-02 | 混合香料 | ASIA ENGROS AS | 挪威 | $96 |
| 2026-01-02 | 混合调味料 | ASIA ENGROS AS | 挪威 | $530 |
| 2026-01-02 | 混合调味料 | ASIA ENGROS AS | 挪威 | $416 |
| 2026-01-02 | 豆类植物残渣 | ASIA ENGROS AS | 挪威 | $126 |
| 2026-01-02 | 豆类植物残渣 | ASIA ENGROS AS | 挪威 | $43 |
| 2026-01-02 | 制备面食 | ASIA ENGROS AS | 挪威 | $1.6K |
| 2026-01-02 | 豆类植物残渣 | ASIA ENGROS AS | 挪威 | $317 |