Dang Phuc Construction Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần xây dựng công trình Đặng Phúc
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$1.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200925926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMQEX05 |
| 成立日期 | 2009-05-19 |
| 联系地址 | Số 91A/169 Phạm Hữu Điều, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH ĐẶNG PHÚC |
| 企业英文名称 | DANG PHUC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 91A/169 Phạm Hữu Điều, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842253856311 |
| 邮箱 | dangphuchp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $1.33M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 45 | $1.13M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Linton Crystal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $174.0K | 其他钢铁制品、8486机器零件 |
| Porsloong Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $111.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.9K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 4 | $16.7K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.5K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 丙烯酸/乙烯涂料 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 焊接方钢管 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $879 |
| 2026-04-23 | 焊接方钢管 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $879 |
| 2026-04-23 | 金属焊条 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-23 | 丙烯酸/乙烯涂料 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 合金钢焊管 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-23 | 丙烯酸/乙烯涂料 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 合金钢焊管 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $208 |