STARWORLD IMPORT EXPORT COMPANY
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
7
进口笔数
0
出口笔数
$4.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312551242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8SU9P1 |
| 成立日期 | 2013-11-18 |
| 联系地址 | 60 Đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Starworld |
| 企业英文名称 | STARWORLD IMPORT EXPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84989746100 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.8268亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $4.7K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $190 |
| 2025-12-19 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $268 |
| 2025-12-19 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2025-12-19 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $447 |
| 2025-12-19 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $190 |
| 2025-12-19 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $162 |
| 2025-12-19 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $447 |